Số ĐT: 0908 217 622 Email: [email protected]
Trong quá trình tư vấn hồ sơ du học, các chuyên gia tại Bảo Việt Miền Nam nhận thấy rằng phần lớn phụ huynh và học sinh thường tập trung vào thủ tục nhập học mà chưa đánh giá đầy đủ vai trò của bảo hiểm trong việc kiểm soát rủi ro khi sinh sống tại nước ngoài. Thực tế, môi trường học tập quốc tế đòi hỏi người học phải tự lập hoàn toàn, từ sinh hoạt, học tập đến chăm sóc sức khỏe; chỉ cần một sự cố y tế phát sinh cũng có thể gây áp lực tài chính rất lớn.
Chính vì vậy, lựa chọn một chương trình bảo hiểm du học từ thương hiệu uy tín như Bảo hiểm Bảo Việt không chỉ mang tính chất thủ tục, mà còn là giải pháp bảo vệ toàn diện trong suốt hành trình học tập. Sản phẩm được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của du học sinh Việt Nam, với phạm vi bảo vệ rộng, quyền lợi đa dạng và khả năng linh hoạt theo từng mức ngân sách.
Dưới góc nhìn chuyên môn, đây không đơn thuần là một hợp đồng bảo hiểm, mà là một “lớp bảo vệ tài chính” giúp du học sinh yên tâm thích nghi với môi trường mới, giảm thiểu rủi ro gián đoạn học tập khi có vấn đề về sức khỏe hoặc sự cố ngoài ý muốn. Với kinh nghiệm triển khai thực tế, Bảo Việt Miền Nam mang đến giải pháp bảo hiểm du học tối ưu, đảm bảo cân bằng giữa chi phí và mức độ bảo vệ, đồng hành cùng học sinh trong suốt quá trình học tập quốc tế.
Mục lục
1. Thông tin chương trình bảo hiểm du học Bảo Việt – Góc nhìn tư vấn chuyên gia
Khi đánh giá một chương trình bảo hiểm du học, điều quan trọng không chỉ nằm ở quyền lợi mà còn ở mức độ phù hợp với từng hồ sơ cụ thể. Tại Bảo Việt Miền Nam, sản phẩm được xây dựng theo tiêu chí vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý của các quốc gia, vừa tối ưu khả năng bảo vệ thực tế cho du học sinh Việt Nam.

Đối tượng tham gia bảo hiểm
Chương trình dành cho công dân Việt Nam có kế hoạch học tập tại nước ngoài ở mọi bậc học, từ phổ thông đến đại học và sau đại học. Đây là nhóm đối tượng có nhu cầu bảo vệ liên tục trong suốt thời gian sinh sống xa gia đình, đặc biệt tại các quốc gia có chi phí y tế cao.
Điều kiện độ tuổi tham gia
Người được bảo hiểm bao gồm người trưởng thành từ 18 đến 65 tuổi và trẻ em từ 6 tháng tuổi đến dưới 18 tuổi. Đối với trẻ dưới 12 tuổi, yêu cầu bắt buộc phải tham gia cùng một người lớn trong cùng hợp đồng bảo hiểm. Trường hợp từ 12 đến 17 tuổi có thể tham gia độc lập, tuy nhiên mức phí sẽ được tính theo biểu phí người lớn trong khi quyền lợi vẫn áp dụng theo khung dành cho trẻ em. Hợp đồng bảo hiểm đối với người dưới 18 tuổi sẽ do cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp đứng tên ký kết theo quy định.
Phạm vi bảo vệ
Chương trình bảo hiểm Bảo Việt có hiệu lực trên phạm vi toàn cầu (ngoại trừ Việt Nam), phù hợp với hầu hết các điểm đến du học phổ biến như Úc, Mỹ, Canada, Anh và các quốc gia châu Âu, châu Á. Đây là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo tính liên tục của quyền lợi trong suốt hành trình học tập.
Quyền lợi và tiện ích nổi bật
Dưới góc độ chuyên môn, điểm mạnh của sản phẩm nằm ở khả năng kết hợp giữa tiêu chuẩn hồ sơ visa và nhu cầu bảo vệ thực tế:
– Giấy chứng nhận bảo hiểm phát hành song ngữ, hỗ trợ trực tiếp cho quá trình xin visa mà không cần dịch thuật.
– Mức trách nhiệm bảo hiểm cao, lên đến hàng triệu USD/EUR, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính trong các tình huống y tế nghiêm trọng.
– Thời hạn bảo hiểm linh hoạt, tối đa 12 tháng và có thể gia hạn theo thời gian học tập.
– Phạm vi bảo vệ mở rộng, bao gồm cả các rủi ro đặc biệt theo quy tắc hợp đồng như sự kiện khủng bố.
– Dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp toàn cầu 24/7, đa ngôn ngữ (bao gồm tiếng Việt), giúp du học sinh được hỗ trợ kịp thời trong mọi tình huống.
2. Biểu phí bảo hiểm du học nước ngoài – Phân tích từ chuyên gia
Trong quá trình lựa chọn bảo hiểm du học, yếu tố chi phí luôn cần được đánh giá song song với quyền lợi để đảm bảo hiệu quả tài chính dài hạn. Tại Bảo Việt Miền Nam, mức phí của chương trình bảo hiểm Bảo Việt không áp dụng cố định mà được xây dựng dựa trên hai tiêu chí chính: chương trình quyền lợi lựa chọn và thời hạn bảo hiểm tương ứng với kế hoạch học tập của từng khách hàng. Toàn bộ phí được quy đổi và thanh toán bằng VND, giúp thuận tiện trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Phí bảo hiểm du học khu vực Đông Nam Á
Dưới góc nhìn tư vấn, đây là nhóm thị trường có mức phí bảo hiểm hợp lý hơn so với các quốc gia Âu – Mỹ, tuy nhiên vẫn yêu cầu lựa chọn gói quyền lợi phù hợp để đảm bảo khả năng chi trả trong các tình huống y tế phát sinh. Vì vậy, việc tham khảo bảng phí bảo hiểm du học Đông Nam Á (đơn vị: VND) cần được đặt trong bối cảnh tổng thể giữa chi phí – quyền lợi – thời gian học tập, thay vì chỉ so sánh mức giá đơn thuần.
|
THỜI HẠN
BẢO HIỂM |
GÓI
BẠC |
GÓI
VÀNG |
GÓI
VÀNG |
GÓI KIM CƯƠNG
|
|---|---|---|---|---|
| HẠN MỨC | 40.000 USD 1 TỶ VND |
80.000 USD 2 TỶ VND |
120.000 USD 3 TỶ VND |
160.000 USD 4 TỶ VND |
| 1-3 ngày | 110.000 | 130.000 | 240.000 | 360.000 |
| 4-6 ngày | 140.000 | 180.000 | 280.000 | 420.000 |
| 7-10 ngày | 180.000 | 220.000 | 360.000 | 540.000 |
| 11-14 ngày | 220.000 | 280.000 | 480.000 | 720.000 |
| 15-21 ngày | 290.000 | 375.000 | 628.000 | 932.000 |
| 22-28 ngày | 360.000 | 470.000 | 776.000 | 1.144.000 |
| 29-35 ngày | 430.000 | 565.000 | 924.000 | 1.356.000 |
| 36-42 ngày | 500.000 | 660.000 | 1.072.000 | 1.568.000 |
| 43-49 ngày | 570.000 | 755.000 | 1.220.000 | 1.780.000 |
| 50-56 ngày | 640.000 | 850.000 | 1.368.000 | 1.992.000 |
| 57-63 ngày | 710.000 | 945.000 | 1.516.000 | 2.204.000 |
| 64-70 ngày | 780.000 | 1.040.000 | 1.664.000 | 2.416.000 |
| 71-77 ngày | 850.000 | 1.135.000 | 1.812.000 | 2.628.000 |
| 78-84 ngày | 920.000 | 1.230.000 | 1.960.000 | 2.840.000 |
| 85-91 ngày | 990.000 | 1.325.000 | 2.108.000 | 3.052.000 |
| 92-98 ngày | 1.060.000 | 1.420.000 | 2.256.000 | 3.264.000 |
| 99-105 ngày | 1.130.000 | 1.515.000 | 2.404.000 | 3.476.000 |
| 106-112 ngày | 1.200.000 | 1.610.000 | 2.552.000 | 3.688.000 |
| 113-119 ngày | 1.270.000 | 1.705.000 | 2.700.000 | 3.900.000 |
| 120-126 ngày | 1.340.000 | 1.800.000 | 2.848.000 | 4.112.000 |
| 127-133 ngày | 1.410.000 | 1.895.000 | 2.996.000 | 4.324.000 |
| 134-140 ngày | 1.480.000 | 1.990.000 | 3.144.000 | 4.536.000 |
| 141-147 ngày | 1.550.000 | 2.085.000 | 3.292.000 | 4.748.000 |
| 148-154 ngày | 1.620.000 | 2.180.000 | 3.440.000 | 4.960.000 |
| 155-161 ngày | 1.690.000 | 2.275.000 | 3.588.000 | 5.172.000 |
| 162-168 ngày | 1.760.000 | 2.370.000 | 3.736.000 | 5.384.000 |
| 169-175 ngày | 1.830.000 | 2.465.000 | 3.884.000 | 5.596.000 |
| 176-182 ngày | 1.900.000 | 2.560.000 | 4.032.000 | 5.808.000 |
| 7 tháng | 2.180.000 | 2.940.000 | 4.624.000 | 6.656.000 |
| 8 tháng | 2.530.000 | 3.415.000 | 5.364.000 | 7.716.000 |
| 9 tháng | 2.810.000 | 3.795.000 | 5.956.000 | 8.564.000 |
| 10 tháng | 3.090.000 | 4.175.000 | 6.548.000 | 9.412.000 |
| 11 tháng | 3.440.000 | 4.650.000 | 7.288.000 | 10.472.000 |
| 12 tháng | 3.790.000 | 5.125.000 | 8.028.000 | 11.532.000 |
Phí bảo hiểm du học khu vực Châu Á – Thái Bình Dương
Khi tư vấn lựa chọn bảo hiểm du học, khu vực Châu Á – Thái Bình Dương thường được đánh giá là nhóm thị trường có mức chi phí bảo hiểm trung bình, nhưng lại có sự chênh lệch lớn về chi phí y tế giữa các quốc gia. Do đó, tại Bảo Việt Miền Nam, biểu phí được thiết kế riêng cho khu vực này nhằm đảm bảo cân đối giữa mức đóng và phạm vi bảo vệ.
Nhóm quốc gia áp dụng mức phí này bao gồm toàn bộ khu vực Đông Nam Á, đồng thời mở rộng sang các quốc gia và vùng lãnh thổ phát triển như Australia, Trung Quốc đại lục, đảo Guam, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Macao, New Zealand, Đài Loan và Ấn Độ. Đây đều là những điểm đến du học phổ biến, có yêu cầu cao về tiêu chuẩn bảo hiểm du học cũng như khả năng chi trả chi phí y tế thực tế.
Dưới góc nhìn chuyên gia, việc tham khảo bảng phí bảo hiểm du học Châu Á (đơn vị: VND) cần được đặt trong mối tương quan với từng quốc gia cụ thể. Ví dụ, các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Australia có chi phí khám chữa bệnh cao hơn đáng kể so với Đông Nam Á, do đó việc lựa chọn chương trình bảo hiểm Bảo Việt với hạn mức phù hợp là yếu tố then chốt để tránh rủi ro tài chính.
|
THỜI HẠN
BẢO HIỂM |
GÓI
BẠC |
GÓI
VÀNG |
GÓI
BẠCH KIM |
GÓI KIM CƯƠNG
|
|---|---|---|---|---|
| HẠN MỨC | 40.000 USD 1 TỶ VND |
80.000 USD 2 TỶ VND |
120.000 USD 3 TỶ VND |
160.000 USD 4 TỶ VND |
| 1-3 ngày | 114.000 | 140.000 | 240.000 | 360.000 |
| 4-6 ngày | 146.000 | 200.000 | 300.000 | 450.000 |
| 7-10 ngày | 188.000 | 240.000 | 400.000 | 600.000 |
| 11-14 ngày | 229.000 | 320.000 | 600.000 | 900.000 |
| 15-21 ngày | 302.000 | 419.000 | 753.000 | 1.121.000 |
| 22-28 ngày | 375.000 | 518.000 | 906.000 | 1.342.000 |
| 29-35 ngày | 448.000 | 617.000 | 1.059.000 | 1.563.000 |
| 36-42 ngày | 521.000 | 716.000 | 1.212.000 | 1.784.000 |
| 43-49 ngày | 594.000 | 815.000 | 1.365.000 | 2.005.000 |
| 50-56 ngày | 667.000 | 914.000 | 1.518.000 | 2.226.000 |
| 57-63 ngày | 740.000 | 1.013.000 | 1.671.000 | 2.447.000 |
| 64-70 ngày | 813.000 | 1.112.000 | 1.824.000 | 2.668.000 |
| 71-77 ngày | 886.000 | 1.211.000 | 1.977.000 | 2.889.000 |
| 78-84 ngày | 959.000 | 1.310.000 | 2.130.000 | 3.110.000 |
| 85-91 ngày | 1.032.000 | 1.409.000 | 2.283.000 | 3.331.000 |
| 92-98 ngày | 1.105.000 | 1.508.000 | 2.436.000 | 3.552.000 |
| 99-105 ngày | 1.178.000 | 1.607.000 | 2.589.000 | 3.773.000 |
| 106-112 ngày | 1.251.000 | 1.706.000 | 2.742.000 | 3.994.000 |
| 113-119 ngày | 1.324.000 | 1.805.000 | 2.895.000 | 4.215.000 |
| 120-126 ngày | 1.397.000 | 1.904.000 | 3.048.000 | 4.436.000 |
| 127-133 ngày | 1.470.000 | 2.003.000 | 3.201.000 | 4.657.000 |
| 134-140 ngày | 1.543.000 | 2.102.000 | 3.354.000 | 4.878.000 |
| 141-147 ngày | 1.616.000 | 2.201.000 | 3.507.000 | 5.099.000 |
| 148-154 ngày | 1.689.000 | 2.300.000 | 3.660.000 | 5.320.000 |
| 155-161 ngày | 1.762.000 | 2.399.000 | 3.813.000 | 5.541.000 |
| 162-168 ngày | 1.835.000 | 2.498.000 | 3.966.000 | 5.762.000 |
| 169-175 ngày | 1.908.000 | 2.597.000 | 4.119.000 | 5.983.000 |
| 176-182 ngày | 1.981.000 | 2.696.000 | 4.272.000 | 6.204.000 |
| 7 tháng | 2.273.000 | 3.092.000 | 4.884.000 | 7.088.000 |
| 8 tháng | 2.638.000 | 3.587.000 | 5.649.000 | 8.193.000 |
| 9 tháng | 2.930.000 | 3.983.000 | 6.261.000 | 9.077.000 |
| 10 tháng | 3.222.000 | 4.379.000 | 6.873.000 | 9.961.000 |
| 11 tháng | 3.587.000 | 4.874.000 | 7.638.000 | 11.066.000 |
| 12 tháng | 3.952.000 | 5.369.000 | 8.403.000 | 12.171.000 |
Phí bảo hiểm du học phạm vi toàn cầu
Đối với những kế hoạch học tập tại các quốc gia có yêu cầu bảo hiểm khắt khe hoặc chi phí y tế cao như Mỹ, Canada, Anh và châu Âu, việc lựa chọn chương trình bảo hiểm du học với phạm vi bảo vệ toàn cầu là giải pháp được các chuyên gia ưu tiên khuyến nghị. Tại Bảo Việt Miền Nam, khi khách hàng lựa chọn Vùng 3, hợp đồng bảo hiểm Bảo Việt sẽ có hiệu lực trên toàn thế giới (ngoại trừ Việt Nam và các quốc gia/khu vực nằm trong danh sách cấm vận theo quy định).
Dưới góc nhìn tư vấn chuyên sâu, đây là phạm vi bảo hiểm có mức độ bảo vệ cao nhất, phù hợp với những du học sinh cần sự linh hoạt trong di chuyển quốc tế hoặc học tập tại các quốc gia có chi phí y tế thuộc nhóm cao nhất thế giới. Việc tham gia gói bảo hiểm du học toàn cầu không chỉ giúp đáp ứng tiêu chuẩn hồ sơ visa mà còn đóng vai trò như một giải pháp quản trị rủi ro tài chính hiệu quả trong suốt thời gian học tập.
Bảng phí bảo hiểm du học toàn cầu (đơn vị: VND) được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như chương trình quyền lợi lựa chọn và thời hạn bảo hiểm. Tại Bảo Việt Miền Nam, khách hàng sẽ được tư vấn chi tiết để lựa chọn phương án phù hợp với quốc gia du học, ngân sách và mức độ bảo vệ mong muốn, đảm bảo tối ưu giữa chi phí và quyền lợi khi sử dụng bảo hiểm Bảo Việt.
|
THỜI HẠN
BẢO HIỂM |
GÓI
BẠC |
GÓI
VÀNG |
GÓI
BẠCH KIM |
GÓI KIM CƯƠNG
|
|---|---|---|---|---|
| HẠN MỨC | 32.000 EUR 40.000 USD |
64.000 EUR 80.000 USD |
96.000 EUR 120.000 USD |
128.000 EUR 160.000 USD |
| 1-3 ngày | 149.000 | 180.000 | 300.000 | 450.000 |
| 4-6 ngày | 189.000 | 250.000 | 400.000 | 600.000 |
| 7-10 ngày | 243.000 | 300.000 | 530.000 | 795.000 |
| 11-14 ngày | 297.000 | 400.000 | 700.000 | 1.050.000 |
| 15-21 ngày | 392.000 | 529.000 | 900.000 | 1.337.000 |
| 22-28 ngày | 487.000 | 658.000 | 1.100.000 | 1.624.000 |
| 29-35 ngày | 582.000 | 787.000 | 1.300.000 | 1.911.000 |
| 36-42 ngày | 677.000 | 916.000 | 1.500.000 | 2.198.000 |
| 43-49 ngày | 772.000 | 1.045.000 | 1.700.000 | 2.485.000 |
| 50-56 ngày | 867.000 | 1.174.000 | 1.900.000 | 2.772.000 |
| 57-63 ngày | 962.000 | 1.303.000 | 2.100.000 | 3.059.000 |
| 64-70 ngày | 1.057.000 | 1.432.000 | 2.300.000 | 3.346.000 |
| 71-77 ngày | 1.152.000 | 1.561.000 | 2.500.000 | 3.633.000 |
| 78-84 ngày | 1.247.000 | 1.690.000 | 2.700.000 | 3.920.000 |
| 85-91 ngày | 1.342.000 | 1.819.000 | 2.900.000 | 4.207.000 |
| 92-98 ngày | 1.437.000 | 1.948.000 | 3.100.000 | 4.494.000 |
| 99-105 ngày | 1.532.000 | 2.077.000 | 3.300.000 | 4.781.000 |
| 106-112 ngày | 1.627.000 | 2.206.000 | 3.500.000 | 5.068.000 |
| 113-119 ngày | 1.722.000 | 2.335.000 | 3.700.000 | 5.355.000 |
| 120-126 ngày | 1.817.000 | 2.464.000 | 3.900.000 | 5.642.000 |
| 127-133 ngày | 1.912.000 | 2.593.000 | 4.100.000 | 5.929.000 |
| 134-140 ngày | 2.007.000 | 2.722.000 | 4.300.000 | 6.216.000 |
| 141-147 ngày | 2.102.000 | 2.851.000 | 4.500.000 | 6.503.000 |
| 148-154 ngày | 2.197.000 | 2.980.000 | 4.700.000 | 6.790.000 |
| 155-161 ngày | 2.292.000 | 3.109.000 | 4.900.000 | 7.077.000 |
| 162-168 ngày | 2.387.000 | 3.238.000 | 5.100.000 | 7.364.000 |
| 169-175 ngày | 2.482.000 | 3.367.000 | 5.300.000 | 7.651.000 |
| 176-182 ngày | 2.577.000 | 3.496.000 | 5.500.000 | 7.938.000 |
| 7 tháng | 2.957.000 | 4.012.000 | 6.300.000 | 9.086.000 |
| 8 tháng | 3.432.000 | 4.657.000 | 7.300.000 | 10.521.000 |
| 9 tháng | 3.812.000 | 5.173.000 | 8.100.000 | 11.669.000 |
| 10 tháng | 4.192.000 | 5.689.000 | 8.900.000 | 12.817.000 |
| 11 tháng | 4.667.000 | 6.334.000 | 9.900.000 | 14.252.000 |
| 12 tháng | 5.142.000 | 6.979.000 | 10.900.000 | 15.687.000 |
3. Quyền lợi bảo hiểm du học nước ngoài
Bảng quyền lợi bảo hiểm du học Bảo Việt – Phân tích theo từng chương trình
Trong quá trình tư vấn bảo hiểm du học, việc lựa chọn hạn mức quyền lợi phù hợp đóng vai trò quyết định đến khả năng bảo vệ tài chính khi phát sinh rủi ro. Tại Bảo Việt Miền Nam, các chương trình bảo hiểm Bảo Việt được thiết kế theo 3 cấp độ, giúp khách hàng dễ dàng cân đối giữa ngân sách và nhu cầu bảo vệ thực tế.
Cụ thể, sản phẩm được chia thành ba chương trình chính:
– Chương trình Bạc: Hạn mức trách nhiệm tối đa 40.000 USD hoặc 32.000 EUR, phù hợp với những quốc gia có chi phí y tế trung bình hoặc thời gian học tập ngắn hạn.
– Chương trình Vàng: Hạn mức nâng lên 80.000 USD hoặc 64.000 EUR, đáp ứng tốt hơn các nhu cầu bảo vệ tại những thị trường có chi phí y tế cao hơn.
– Chương trình Bạch Kim: Mức bảo vệ toàn diện nhất với hạn mức lên đến 120.000 USD hoặc 96.000 EUR, thường được khuyến nghị cho các quốc gia như Mỹ, Canada, Úc hoặc châu Âu.

Chi tiết quyền lợi của từng chương trình sẽ được thể hiện rõ trong bảng quyền lợi bảo hiểm bên dưới. Tại Bảo Việt Miền Nam, khách hàng sẽ được tư vấn cụ thể theo từng hồ sơ để đảm bảo lựa chọn đúng chương trình, tối ưu hiệu quả bảo vệ thay vì chỉ dựa vào mức phí hoặc hạn mức danh nghĩa.
| Hạn mức tối đa | 40.000 USD 32.000 EUR |
80.000 USD 64. EUR |
120.000 USD 96.000 EUR |
160.000 USD 128.000 EUR |
| Mục 1 – Quyền lợi bảo hiểm tai nạn cá nhân | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Tai nạn Cá nhân | ||||
| 1. Tử vong do tai nạn không bao gồm trường hợp tham gia phương tiện giao thông công cộng | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 3.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| 2. Thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn bất kì | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 3.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| 3. Chết hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn trong phương tiện giao thông công cộng | 2.000.000.000 | 4.000.000.000 | 6.000.000.000 | 8.000.000.000 |
| Mục 2 – Chi phí y tế và các chi phí khác | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| A. Chi phí y tế * Bao gồm các chi phí y tế tiếp theo phát sinh trong vòng 1 tháng kể từ khi trở về Việt Nam |
1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 3.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| B. Trợ cấp nằm viện Cung cấp trợ cấp ngày cho mỗi ngày trọn vẹn Người được bảo hiểm nằm viện(tối đa 20 ngày/HĐBH) |
Không áp dụng | 500.000/ngày | 750.000/ngày | 1.000.000/ngày |
| Mục 3 – Chi phí vận chuyển y tế cấp cứu | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Bao gồm chi phí cho việc vận chuyển y tế, được đánh giá là cần thiết, đến một địa điểm mới | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ |
| i) Hỗ trợ người đi cùng | 100.000.000 | 100.000.000 | 100.000.000 | 100.000.000 |
| ii) Hồi hương thi hài | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 3.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| iii) Chi phí mai táng | 200.000.000 | 250.000.000 | 300.000.000 | 400.000.000 |
| iv) Hồi hương trẻ em *** | 100.000.000 | 100.000.000 | 100.000.000 | 100.000.000 |
| Dịch vụ cứu trợ khẩn cấp: +84 (0) 28 3535 9515 | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ |
| Mục 4 – a. Hành lý và tư trang **** | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các đồ vật bị mất hoặc hư hỏng trong chuyến đi | Không áp dụng | 5.000.000/đồ vật và 25.000.000 tổng cộng |
10.000.000/đồ vật và 50.000.000 tổng cộng |
15.000.000/đồ vật và 75.000.000 tổng cộng |
| b. Thất lạc hành lý ký gửi **** | ||||
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp thất lạc hành lý ký gửi ít nhất 96 tiếng liên tục kể từ khi chuyến bay của NĐBH hạ cánh tại nước đích đến ở nước ngoài | Không áp dụng | 3.000.000 cho mỗi hành lý ký gửi (Tối đa 02 hành lý) | 5.000.000 cho mỗi hành lý ký gửi (Tối đa 02 hành lý) |
7.000.000 cho mỗi hành lý ký gửi (Tối đa 02 hành lý) |
| Mục 5 – Nhận hành lý chậm | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp cần mua gấp các vật dụng cần thiết do nhận hành lý chậm ít nhất 8 tiếng | Không áp dụng | 4.000.000 cho mỗi người được bảo hiểm | 4.000.000 cho mỗi người được bảo hiểm | 4.000.000 cho mỗi người được bảo hiểm |
| Mục 6 – Tiền mang theo và Giấy tờ thông hành | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp bị mất Tiền và Giấy tờ thông hành mang theo do mất cắp hoặc thiên tai cộng với chi phí ăn ở đi lại phát sinh thêm | Không áp dụng | Tiền mang theo 4.000.000, các chi phí khác 20.000.000 | Tiền mang theo 6.000.000, các chi phí khác 60.000.000 | Tiền mang theo 8.000.000, các chi phí khác 80.000.000 |
| Mục 7 – Trách nhiệm cá nhân | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp bị khiếu nại về trách nhiệm pháp lý đối với thương tật thân thể hoặc hư hỏng tài sản do một sự kiện xảy ra trong chuyến đi | Không áp dụng | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| Mục 8 – Chuyến đi bị trì hoãn | ||||
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp hãng vận tải công cộng xuất phát chậm ít nhất 8 tiếng | Không áp dụng | 2.000.000 cho mỗi 8 tiếng và 10.000.000 tổng cộng |
2.000.000 cho mỗi 8 tiếng và 20.000.000 tổng cộng |
2.000.000 cho mỗi 8 tiếng và 30.000.000 tổng cộng |
| Mục 9 – Mất tiền đặt cọc hay hủy bỏ chuyến đi | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các khoản đặt cọc và thanh toán không được hoàn lại do hủy chuyến đi vì các lý do được nêu trong đơn bảo hiểm | Không áp dụng | 100.000.000 | 150.000.000 | 200.000.000 |
| Mục 10 – Rút ngắn chuyến đi | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các chi phí không hoàn lại phát sinh từ việc chuyến đi bị buộc phải rút ngắn do thành viên gia đình bị chết hoặc bị thương tật/ốm đau nghiêm trọng hoặc do nổi loạn hoặc bạo loạn dân sự | Không áp dụng | 100.000.000 | 150.000.000 | 200.000.000 |
| Mục 11 – Chơi golf ‘Hole in One’ | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với những chi phí phát sinh sau khi đạt được cú đánh “hole in one” trong chuyến đi | Không áp dụng | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 |
| Mục 12 – Bồi hoàn khấu trừ bảo hiểm của phương tiện thuê | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với mức khấu trừ trong đơn bảo hiểm xe mà Người được bảo hiểm phải trả do tai nạn xảy ra với chiếc xe mà Người được bảo hiểm thuê | Không áp dụng | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 |
| Mục 13 – Bảo hiểm thẻ tín dụng ** | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 |
Lưu ý quan trọng về quyền lợi bảo hiểm
Trong quá trình tham gia bảo hiểm du học, một số quyền lợi có ký hiệu (*) cần được hiểu đúng để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu quyền lợi thực tế:
– Đối với trẻ em, mức chi trả quyền lợi thường được giới hạn ở 20% số tiền bảo hiểm; riêng một số quyền lợi đặc thù có thể áp dụng mức tối đa 50%.
– Với người từ 70 tuổi trở lên, hạn mức quyền lợi được điều chỉnh tối đa ở mức 30% theo quy định của bảo hiểm Bảo Việt.
– Các quyền lợi liên quan đến thẻ tín dụng sẽ không áp dụng cho đối tượng trẻ em.
– Một số quyền lợi riêng biệt khác cũng không áp dụng cho trẻ em theo điều khoản hợp đồng.
Dưới góc độ tư vấn tại Bảo Việt Miền Nam, việc nắm rõ các giới hạn này giúp khách hàng lựa chọn chương trình bảo hiểm du học phù hợp, đảm bảo đúng nhu cầu bảo vệ và tránh phát sinh kỳ vọng sai lệch khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Chương trình Bạc – Bảo vệ cơ bản, chi phí tối ưu
Phù hợp với nhu cầu bảo vệ nền tảng, chương trình Bạc tập trung vào các rủi ro cốt lõi:
– Tai nạn cá nhân: Chi trả lên đến 1 tỷ đồng; trường hợp tai nạn trên phương tiện công cộng có thể tăng gấp đôi quyền lợi.
– Dư nợ thẻ tín dụng: Hỗ trợ thanh toán các khoản chi tiêu phát sinh nếu xảy ra rủi ro nghiêm trọng.
– Chi phí y tế: Bồi hoàn toàn bộ chi phí điều trị thực tế do ốm đau, tai nạn tại nước ngoài.
– Chi phí liên quan: Bao gồm vận chuyển y tế khẩn cấp, hồi hương, chi phí người thân chăm sóc…
Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần một gói bảo hiểm du học đáp ứng yêu cầu visa và kiểm soát chi phí.
Chương trình Vàng – Mở rộng bảo vệ toàn diện
Chương trình Vàng kế thừa toàn bộ quyền lợi của gói Bạc nhưng nâng hạn mức chi trả lên gấp đôi, đồng thời mở rộng thêm nhiều quyền lợi quan trọng:
– Trợ cấp nằm viện khi điều trị nội trú tại nước ngoài
– Bảo hiểm hành lý, tư trang và hỗ trợ khi hành lý bị thất lạc hoặc giao trễ
– Bồi thường giấy tờ, tiền mang theo trong trường hợp mất cắp hoặc thiên tai
– Trách nhiệm cá nhân đối với bên thứ ba (thiệt hại người và tài sản)
– Hỗ trợ gián đoạn hành trình: trì hoãn chuyến đi, hủy chuyến, rút ngắn hành trình
– Quyền lợi bổ sung: hỗ trợ chi phí khi chơi golf (Hole in one), hoàn khấu trừ xe thuê…
Đây là gói bảo hiểm Bảo Việt được nhiều du học sinh lựa chọn khi học tập tại các quốc gia có yêu cầu bảo hiểm cao và môi trường sống phức tạp.
Chương trình Bạch Kim/Kim Cương – Bảo vệ cao cấp
Dành cho nhu cầu bảo vệ tối đa, chương trình cao cấp này mở rộng toàn bộ quyền lợi của gói Vàng với hạn mức lên đến 3–4 tỷ đồng.
Điểm nổi bật:
– Mức chi trả cao, phù hợp với các quốc gia có chi phí y tế đắt đỏ
– Bổ sung quyền lợi liên quan đến dịch bệnh (Covid-19) với hạn mức lớn
– Tối ưu cho du học dài hạn hoặc môi trường rủi ro cao
Tại Bảo Việt Miền Nam, đây là giải pháp bảo hiểm du học được khuyến nghị cho các thị trường như Mỹ, Canada, Úc hoặc châu Âu.
4. Thủ tục tham gia bảo hiểm du học tại Bảo Việt
Từ kinh nghiệm tư vấn thực tế tại Bảo Việt Miền Nam, quy trình tham gia bảo hiểm du học đã được tối giản hóa nhằm giúp khách hàng tiết kiệm thời gian nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ tính pháp lý cho hồ sơ. Toàn bộ thủ tục có thể hoàn tất từ xa, không cần đến trực tiếp văn phòng.
Quy trình đăng ký bảo hiểm
Khách hàng chỉ cần cung cấp một số thông tin cơ bản để được cấp đơn nhanh chóng:
– Ảnh chụp hộ chiếu (trang thông tin cá nhân)
– Ngày dự kiến xuất cảnh và thời gian tham gia bảo hiểm
– Địa chỉ cư trú hiện tại tại Việt Nam
Sau khi tiếp nhận thông tin, đội ngũ tư vấn của bảo hiểm Bảo Việt sẽ phân tích nhu cầu, đề xuất chương trình phù hợp với quốc gia du học và yêu cầu visa. Ngay khi xác nhận phương án, hợp đồng bảo hiểm sẽ được phát hành trong khoảng 10–15 phút.
Khách hàng sẽ nhận giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử qua Email hoặc Zalo, có giá trị sử dụng ngay khi nộp hồ sơ. Trường hợp cần bản cứng để hoàn thiện thủ tục visa trực tiếp, Bảo Việt Miền Nam hỗ trợ in ấn và giao tận nơi, đảm bảo thuận tiện tối đa.
Phương thức thanh toán linh hoạt
Để phù hợp với thói quen của từng khách hàng, bảo hiểm Bảo Việt áp dụng nhiều hình thức thanh toán:
– Chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản công ty
– Thanh toán tiền mặt khi nhận bản cứng chứng nhận bảo hiểm
Dưới góc nhìn chuyên gia, quy trình này không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ mà còn đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình tham gia bảo hiểm du học, đặc biệt trong các trường hợp cần gấp để kịp tiến độ xin visa.
Liên hệ tư vấn bảo hiểm du học Bảo Việt
Để được tư vấn nhanh chóng về bảo hiểm du học, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Bảo Việt Miền Nam để được hỗ trợ lựa chọn chương trình phù hợp và nhận báo phí chi tiết:
– Hotline/Zalo: 0908 217 622
– Email: [email protected]
Chỉ cần để lại thông tin, chuyên viên bảo hiểm Bảo Việt sẽ liên hệ tư vấn và hướng dẫn tham gia trong thời gian sớm nhất.
Câu hỏi thường gặp
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực bảo hiểm, chúng tôi cam kết mang đến sự tư vấn tận tâm và phù hợp nhất. Hãy để lại thông tin, chuyên viên sẽ liên hệ lại trong vòng 5 phút.
Dịch vụ khác
Bảo Hiểm Du Lịch Quốc Tế Flexi
Bảo Hiểm Du Lịch Trong Nước

