Số ĐT: 0908 217 622 Email: [email protected]
Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô do Bảo hiểm Bảo Việt cung cấp giúp giảm bớt gánh nặng tài chính khi lái xe, phụ xe hoặc hành khách được bảo hiểm gặp tai nạn thuộc phạm vi hợp đồng. Quyền lợi bảo hiểm khi đang ngồi trên xe, lên xe hoặc xuống xe được áp dụng theo điều kiện, điều khoản cụ thể của sản phẩm. Bài viết dưới đây giúp bạn tìm hiểu phạm vi bảo hiểm, quyền lợi, biểu phí, các trường hợp loại trừ và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ yêu cầu bồi thường, từ đó chủ động lựa chọn phương án bảo vệ phù hợp cho mỗi hành trình.
Mục lục
- 1. Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô Bảo Việt là gì?
- 2. Phạm vi bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô
- 3. Quyền lợi bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô
- 4. Phí bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe và cách tính
- 5. Khác gì TNDS bắt buộc và bảo hiểm vật chất xe?
- 6. Các trường hợp không được bồi thường và giảm trừ bồi thường
- 7. Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe
1. Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô Bảo Việt là gì?
Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô Bảo Việt là loại hình tự nguyện nhằm bảo vệ về tài chính trước thiệt hại sức khỏe, tính mạng của người trên chiếc xe được bảo hiểm. Phạm vi có thể áp dụng khi người đó đang ở trên xe, đang lên xe hoặc đang xuống xe trong quá trình xe tham gia giao thông.
Trang sản phẩm Bảo Việt dùng cụm “Bảo hiểm Tai nạn lái xe và người ngồi trên xe”, bảo vệ lái xe cùng người được chở trên xe khi xe tham gia giao thông.
Tên gọi nào xuất hiện trong quy tắc Bảo Việt năm 2026?
Khách hàng thường tìm bằng các tên “bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe”, “bảo hiểm tai nạn lái xe” hoặc “bảo hiểm lái, phụ xe”. Chương IV của Quy tắc số 969/QĐ-BHBV dùng tên “Bảo hiểm trách nhiệm đối với người trên xe”.
“Người trên xe” được hiểu như thế nào?
Theo phần giải thích từ ngữ của quy tắc, “người trên xe” là người lái xe và bất kỳ người nào khác được chở trên xe. Quy tắc còn mở rộng rõ quyền lợi cho chủ xe khi chủ xe đang ở trên chiếc xe được bảo hiểm nhưng không trực tiếp điều khiển.
“Người trên xe” không đồng nghĩa với “hành khách” trong TNDS bắt buộc. Quy tắc định nghĩa hành khách gắn với hợp đồng vận chuyển trên phương tiện kinh doanh vận tải. Không nên mặc định TNDS bắt buộc bảo vệ người đi xe riêng giống phần tự nguyện này.

2. Phạm vi bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô
Sản phẩm này bảo vệ sức khỏe và tính mạng của ba nhóm đối tượng: lái xe, phụ xe và những người được chở trên xe. Điều kiện để được bảo hiểm là tai nạn phải xảy ra khi người đó đang ở trong xe, đang trong quá trình lên xe hoặc đang xuống xe – tức là phạm vi bao phủ gắn liền trực tiếp với hành trình sử dụng phương tiện.
Thiệt hại được bảo hiểm bao gồm tổn thương về sức khỏe và tính mạng phát sinh do tai nạn trong phạm vi nêu trên. Đây là loại bảo hiểm bổ sung quan trọng khi xét đến việc bảo hiểm xe cơ giới thông thường thường chỉ tập trung vào thiệt hại tài sản và trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba, chứ không chi trả trực tiếp cho người ngồi trên xe được bảo hiểm.
Cần lưu ý rõ: bảo hiểm này chỉ có hiệu lực trong lãnh thổ Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Tai nạn xảy ra ngoài lãnh thổ này không thuộc phạm vi bồi thường.
Ai được bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm gồm những gì?
Phần bảo hiểm này hướng đến thiệt hại về sức khỏe và tính mạng của người trên xe. Sự kiện phải liên quan đến tai nạn xảy ra trong thời hạn bảo hiểm, thuộc phạm vi hợp đồng và phát sinh khi người đó đang ở trên xe, lên xe hoặc xuống xe trong quá trình xe tham gia giao thông.
Người được bảo vệ và người thụ hưởng
Quy tắc Bảo Việt xác định các nhóm liên quan như sau:
| Nhóm | Cách áp dụng theo quy tắc 2026 |
|---|---|
| Người lái xe | Được mở rộng bảo hiểm khi đang điều khiển chiếc xe được bảo hiểm |
| Chủ xe | Được mở rộng bảo hiểm khi đang ở trên xe nhưng không trực tiếp điều khiển |
| Người khác được chở trên xe | Thuộc khái niệm “người trên xe” |
| Người thụ hưởng | Người trên xe bị thiệt hại về sức khỏe, tính mạng do tai nạn thuộc phạm vi |
| Trường hợp tử vong | Người thụ hưởng là người thừa kế hợp pháp của người tử vong |
Số chỗ tham gia, mức trách nhiệm cho mỗi người, thời hạn và thỏa thuận riêng cần xuất hiện rõ trên giấy chứng nhận hoặc hợp đồng.
Các tình huống thuộc phạm vi xem xét bồi thường
Theo Điều 26 của quy tắc, Bảo Việt thay mặt bên mua bảo hiểm bồi thường trực tiếp cho người thụ hưởng đối với thiệt hại sức khỏe, tính mạng của người trên xe do tai nạn khi:
- Đang ở trên xe.
- Đang lên xe.
- Đang xuống xe.
- Các hoạt động trên diễn ra trong quá trình xe tham gia giao thông.
Sự kiện còn phải xảy ra trong thời hạn bảo hiểm, không thuộc loại trừ và có tài liệu xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại.
Phạm vi lãnh thổ
Quy tắc chung loại trừ thiệt hại xảy ra ngoài lãnh thổ Việt Nam, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản. Theo yêu cầu của bên mua và sự chấp thuận của Bảo Việt, phạm vi có thể được mở rộng sang Trung Quốc, Lào, Campuchia và Thái Lan với điều kiện cùng phí bổ sung được ghi trên giấy chứng nhận hoặc sửa đổi bổ sung.
Nếu lái xe qua biên giới, hãy yêu cầu xác nhận bằng văn bản trước chuyến đi; trao đổi miệng không thay thế sửa đổi bổ sung của hợp đồng.
3. Quyền lợi bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô
Quyền lợi được chia thành hai nhóm chính: chi phí y tế và bồi thường tử vong hoặc thương tật vĩnh viễn.
Chi phí y tế
Khi người được bảo hiểm bị tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm, Bảo Việt chi trả các khoản thuốc men, nằm viện và phẫu thuật phát sinh từ tai nạn đó. Mức chi trả chi phí y tế tối đa lên đến 30% số tiền bảo hiểm ghi trên giấy chứng nhận, áp dụng cho cả ba trường hợp: thương tật tạm thời, thương tật vĩnh viễn được liệt kê theo bảng và thương tật vĩnh viễn không được liệt kê theo bảng.
Một điểm cần lưu ý: nếu người được bảo hiểm đã nhận bồi thường chi phí y tế từ một hợp đồng bảo hiểm khác hoặc từ nguồn bồi thường khác, thì phần chi trả từ Bảo Việt chỉ tính trên phần chi phí y tế thực tế còn lại chưa được thanh toán.
Tử vong và thương tật vĩnh viễn
Trường hợp tử vong, toàn bộ số tiền bảo hiểm ghi trên giấy chứng nhận được chi trả một lần.
Trường hợp thương tật vĩnh viễn, mức bồi thường tính theo tỷ lệ phần trăm của số tiền bảo hiểm, căn cứ vào bảng thương tật ban hành kèm theo quy tắc bảo hiểm. Dưới đây là bảng tỷ lệ bồi thường theo từng loại thương tật:
Thương tật toàn bộ vĩnh viễn – tỷ lệ bồi thường 100%:
| Loại thương tật | Tỷ lệ % |
|---|---|
| Tổn thương não gây di chứng sống kiểu thực vật | 100% |
| Mất hoặc mất vĩnh viễn khả năng sử dụng của hai chi, hoặc một chi và một mắt | 100% |
| Mất hoàn toàn và vĩnh viễn thị lực cả hai mắt | 100% |
Thương tật bộ phận vĩnh viễn – vùng đầu:
| Loại thương tật | Tỷ lệ % |
|---|---|
| Mất một phần xương sọ diện tích từ 3–6 cm² | 20% |
| Mất một phần xương sọ diện tích trên 6 cm² | 40% |
| Mất hoàn toàn và vĩnh viễn thị lực một mắt | 40% |
| Mất thính giác hoàn toàn vĩnh viễn một bên tai | 20% |
| Mất thính giác hoàn toàn vĩnh viễn hai bên tai | 70% |
| Câm vĩnh viễn | 80% |
| Mất một phần xương hàm trên hoặc hàm dưới (từ cành cao trở xuống, đã tính tỷ lệ mất răng) | 30% |
| Mất một phần xương hàm trên và hàm dưới (từ cành cao trở xuống, đã tính tỷ lệ mất răng) | 40% |
| Mất toàn bộ xương hàm trên hoặc hàm dưới | 60% |
Thương tật bộ phận vĩnh viễn – chi trên:
| Loại thương tật | Tỷ lệ % |
|---|---|
| Tháo một khớp cổ tay hoặc cụt một bàn tay | 40% |
| Cụt một cánh tay đường cắt 1/3 giữa | 50% |
| Cụt một cánh tay đường cắt 1/3 trên | 60% |
| Mất hoặc mất vĩnh viễn khả năng sử dụng một tay từ bả vai | 70% |
| Mất hoàn toàn một ngón cái | 15% |
| Cụt toàn bộ một ngón trỏ | 15% |
| Cụt ngón cái và ngón trỏ trên một bàn tay | 25% |
| Cụt ngón trỏ và một ngón khác (ngoài ngón trỏ) trên một bàn tay | 20% |
| Cụt ba ngón bao gồm ngón cái trên một bàn tay | 30% |
| Cụt ba ngón còn ngón cái và ngón trỏ trên một bàn tay | 15% |
| Cụt bốn ngón bao gồm ngón cái trên một bàn tay | 40% |
| Cụt bốn ngón còn ngón cái trên một bàn tay | 35% |
| Cụt một ngón không phải ngón cái và ngón trỏ | 5% |
Thương tật bộ phận vĩnh viễn – chi dưới:
| Loại thương tật | Tỷ lệ % |
|---|---|
| Tháo một khớp cổ chân hoặc cụt một bàn chân | 40% |
| Cụt một chân đường cắt 1/3 giữa | 50% |
| Cụt một chân đường cắt 1/3 trên | 60% |
| Mất hoặc mất vĩnh viễn khả năng sử dụng một chân từ háng | 70% |
| Mất phần lớn xương bánh chè vỡ nhiều mảnh, giới hạn khả năng duỗi cẳng chân | 40% |
| Mất phần lớn xương bánh chè nhưng vẫn còn khả năng vận động cơ | 20% |
| Ngắn chi dưới ít nhất 5 cm | 30% |
| Ngắn chi dưới từ 3 đến 5 cm | 20% |
| Cụt hoàn toàn 5 ngón chân trên một bàn chân | 25% |
| Cụt hoàn toàn 4 ngón chân bao gồm ngón cái | 20% |
| Cụt hoàn toàn 4 ngón chân không bao gồm ngón cái | 15% |
| Cụt hoàn toàn 3 ngón chân bao gồm ngón cái | 15% |
| Cụt hoàn toàn 3 ngón chân không bao gồm ngón cái | 10% |
| Cụt hoàn toàn 2 ngón chân bao gồm ngón cái | 10% |
| Cụt hoàn toàn 2 ngón chân không bao gồm ngón cái | 5% |
| Cụt hoàn toàn một ngón chân cái | 5% |
Nguyên tắc tính bồi thường khi có nhiều thương tật trong một vụ tai nạn:
Khi một vụ tai nạn gây ra nhiều thương tật vĩnh viễn được liệt kê trong bảng, bồi thường được tính theo nguyên tắc: chi trả 100% tỷ lệ cho vết thương có tỷ lệ cao nhất; các vết thương còn lại chỉ được chi trả 50% tỷ lệ quy định, nhưng tổng bồi thường không được vượt quá số tiền bảo hiểm. Riêng trường hợp đa chấn thương ở cùng một chi, tổng mức bồi thường không được vượt quá tỷ lệ mất cả chi đó.
Có một trường hợp đặc biệt: nếu nạn nhân trước khi xảy ra tai nạn chỉ còn một mắt và bị tai nạn mất nốt mắt còn lại, tỷ lệ bồi thường được tính là 100% thay vì 40% theo bảng thông thường.

4. Phí bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe và cách tính
Phí bảo hiểm được tính theo năm và phụ thuộc vào ba yếu tố: số tiền bảo hiểm lựa chọn, tỷ lệ phí tương ứng và số chỗ ngồi đăng ký của xe.
Biểu tỷ lệ phí:
| Số tiền bảo hiểm | Tỷ lệ phí/năm |
|---|---|
| Từ 10.000.000 VNĐ đến 100.000.000 VNĐ | 0,1% |
| Từ 5.000 USD đến 10.000 USD | 0,1% |
| Trên 10.000 USD đến 30.000 USD | 0,3% |
| Trên 30.000 USD đến 50.000 USD | 0,5% |
Công thức tính phí:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí × Số chỗ ngồi theo đăng ký xe
Ví dụ minh họa: với xe 5 chỗ, chọn mức bảo hiểm 100.000.000 VNĐ/người/vụ, phí bảo hiểm hàng năm được tính là: 100.000.000 × 0,1% × 5 = 500.000 VNĐ/năm.
Khách hàng có thể chọn mức bảo hiểm từ 10 triệu đồng đến 300 triệu đồng/người/vụ. Nếu có nhu cầu tham gia với mức trách nhiệm cao hơn 300 triệu đồng, có thể thỏa thuận trực tiếp với Bảo Việt để được xem xét.
5. Khác gì TNDS bắt buộc và bảo hiểm vật chất xe?
Ba sản phẩm bảo vệ ba nhóm lợi ích khác nhau: TNDS bắt buộc tập trung vào trách nhiệm của chủ xe đối với người thứ ba và hành khách theo pháp luật; bảo hiểm người trên xe bảo vệ sức khỏe, tính mạng của người trên chính xe; bảo hiểm vật chất bảo vệ chiếc xe.
| Tiêu chí | TNDS bắt buộc ô tô | Bảo hiểm người trên xe | Bảo hiểm vật chất xe |
|---|---|---|---|
| Tính chất | Bắt buộc | Tự nguyện | Tự nguyện |
| Đối tượng/lợi ích chính | Trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với người thứ ba; hành khách theo quy định | Sức khỏe, tính mạng của người trên chiếc xe được bảo hiểm | Thiệt hại vật chất của chiếc xe |
| Người lái xe của chính xe | Không phải người thứ ba | Có thể thuộc phạm vi theo Chương IV | Không phải đối tượng là con người |
| Thành viên gia đình/bạn bè đi xe riêng | Không nên mặc định là “hành khách” theo hợp đồng vận chuyển | Có thể thuộc “người trên xe” nếu đáp ứng hợp đồng | Không phải đối tượng là con người |
| Mức trách nhiệm | Do pháp luật quy định với phần bắt buộc | Do các bên thỏa thuận và ghi trên giấy chứng nhận | Theo số tiền bảo hiểm và quy tắc vật chất xe |
| Có thay thế sản phẩm khác không? | Không | Không | Không |
Nếu cần tìm hiểu toàn bộ cấu trúc sản phẩm, người đọc có thể xem trang bảo hiểm xe cơ giới Bảo Việt. Nếu mục tiêu là tuân thủ pháp luật, hãy xem riêng bảo hiểm bắt buộc ô tô TNDS. Nếu mục tiêu là bảo vệ chiếc xe, tham khảo bảo hiểm thân vỏ ô tô.
6. Các trường hợp không được bồi thường và giảm trừ bồi thường
Hiểu rõ các điều khoản loại trừ giúp người tham gia bảo hiểm xe ô tô tránh rủi ro không được chi trả khi cần thiết nhất.
Các trường hợp loại trừ hoàn toàn
Bảo Việt không bồi thường trong các tình huống sau:
- Người được bảo hiểm cố ý tự gây thương tích, tự tử hoặc mưu toan tự tử, bất kể có phạm tội hay không.
- Người điều khiển xe không có giấy phép lái xe hợp lệ, giấy phép đã hết hạn, hoặc loại giấy phép không phù hợp với loại xe tại thời điểm xảy ra tai nạn. Trường hợp bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe (có thời hạn hoặc vô thời hạn) cũng được coi là không có giấy phép. Lưu ý: điều khoản này chỉ áp dụng với người điều khiển xe, không áp dụng với hành khách.
- Người điều khiển xe trong tình trạng có nồng độ cồn trong máu hoặc khí thở, hoặc sử dụng ma túy và các chất kích thích bị cấm theo quy định pháp luật. Điều khoản này cũng chỉ áp dụng với người điều khiển xe.
- Người điều khiển xe cố tình chạy trốn khi bị cảnh sát chặn bắt hoặc truy đuổi.
- Tai nạn xảy ra ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Trường hợp giảm trừ bồi thường
Nếu tại thời điểm tai nạn, số người thực tế trên xe nhiều hơn số chỗ đã tham gia bảo hiểm (không tính trẻ em dưới 6 tuổi vào số chỗ so sánh), Bảo Việt sẽ bồi thường theo tỷ lệ giữa số chỗ bảo hiểm và số người thực tế trên xe. Quy định này áp dụng cho cả người lớn lẫn trẻ em dưới 6 tuổi khi tính bồi thường. Đây là điểm quan trọng cần lưu ý để không bị thiệt khi xảy ra sự cố – số chỗ đăng ký bảo hiểm nên bằng đúng số chỗ ngồi trên xe.

7. Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe
Khi xảy ra tai nạn, người được bảo hiểm cần phối hợp với Bảo Việt để thu thập đầy đủ chứng từ theo bốn nhóm tài liệu sau:
Nhóm 1 – Thông báo và yêu cầu bồi thường: – Mẫu thông báo tai nạn và yêu cầu bồi thường (Bảo Việt cung cấp mẫu in sẵn).
Nhóm 2 – Giấy tờ phương tiện và người điều khiển (bản sao): – Giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc đơn bảo hiểm. – Đăng ký xe. – Giấy phép lái xe (trong trường hợp người điều khiển xe bị tai nạn).
Nhóm 3 – Hồ sơ xác định nguyên nhân tai nạn:
Nếu cơ quan Công an tham gia giải quyết vụ tai nạn, cần cung cấp bản sao có xác nhận của cơ quan Công an, bao gồm: – Biên bản khám nghiệm hiện trường và sơ đồ hiện trường. – Biên bản khám nghiệm xe liên quan đến tai nạn. – Biên bản giải quyết tai nạn. – Kết luận điều tra và các tài liệu liên quan (nếu có).
Ngoài ra, cần có biên bản giám định nguyên nhân và mức độ thiệt hại do Bảo Việt và các bên liên quan thống nhất.
Nhóm 4 – Chứng từ xác định thiệt hại về người:
Chứng từ y tế (bản sao có dấu của bệnh viện, hoặc bản sao có chứng thực, hoặc bản sao có xác nhận của nhân viên Bảo Việt sau khi đối chiếu bản chính): – Giấy ra viện, giấy chứng nhận phẫu thuật. – Tóm tắt bệnh án hoặc báo cáo y tế. – Phiếu điều trị, đơn thuốc, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh. – Giấy chứng tử hoặc trích lục khai tử trong trường hợp tử vong.
Chứng từ tài chính (yêu cầu bản gốc): – Hóa đơn, phiếu thu. – Bảng kê viện phí.
Một trường hợp đặc biệt liên quan đến chứng từ tài chính: nếu người được bảo hiểm đã nhận bồi thường từ một hợp đồng bảo hiểm khác và không còn chứng từ tài chính bản gốc, cần cung cấp bản sao có chứng thực cùng văn bản xác nhận từ đơn vị đã chi trả, trong đó ghi rõ tổng số tiền bồi thường mà người được bảo hiểm đã nhận được liên quan đến vụ tai nạn đó.
Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô Bảo Việt là lớp bảo vệ tự nguyện dành cho sức khỏe, tính mạng của người lái và người được chở trên xe. Giá trị cốt lõi nằm ở số chỗ, mức trách nhiệm, thời hạn, phạm vi, loại trừ và cách xác định tiền bồi thường ghi trong hợp đồng.
Trước khi mua, hãy yêu cầu báo giá tách từng quyền lợi và đọc Quy tắc số 969/QĐ-BHBV năm 2026. Khi xảy ra tai nạn, ưu tiên cứu người, thông báo ngay, tuân thủ các mốc thời gian và giữ đầy đủ tài liệu y tế.
Liên hệ tư vấn Bảo Việt Miền Nam
Để lại thông tin để được tư vấn nhanh. Chuyên viên bảo hiểm Bảo Việt sẽ hỗ trợ bạn đối chiếu số chỗ, mức trách nhiệm và quyền lợi phù hợp với nhu cầu.
NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
- Hotline/Zalo: 0908 217 622
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP.HCM
- Trang liên hệ: https://baovietmiennam.com/lien-he/
