Bảo Hiểm Xe Máy: Cẩm Nang Toàn Diện A-Z

Bảo hiểm xe máy Bảo Việt gồm phần trách nhiệm dân sự bắt buộc và các lựa chọn tự nguyện theo hợp đồng. Phần bắt buộc hỗ trợ trách nhiệm bồi thường cho bên thứ ba; phần tự nguyện cần kiểm tra riêng đối tượng, rủi ro và giới hạn. Chủ xe tìm hiểu Bảo hiểm Bảo Việt tại Bảo Việt Miền Nam nên đối chiếu phí, hiệu lực và giấy chứng nhận trước khi mua.

TÀI LIỆU, BẢNG GIÁ & ƯU ĐÃI MỚI NHẤT 2026

[Để đảm bảo tính bí mật về sản phẩm. Vui lòng nhập thông tin để tải file được đính kèm]

Hotline: 0908 217 622

1. Bảo hiểm xe máy Bảo Việt là gì?

Bảo hiểm xe máy là nhóm bảo hiểm liên quan đến trách nhiệm dân sự của chủ xe, người sử dụng xe và các rủi ro được thỏa thuận riêng. TNDS bắt buộc bảo vệ trách nhiệm đối với bên thứ ba theo pháp luật. Quyền lợi tự nguyện chỉ phát sinh khi được tham gia, ghi nhận trong hợp đồng và đáp ứng điều kiện.

Theo Điều 5 và Điều 7 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, đối tượng của phần bắt buộc là trách nhiệm dân sự của chủ xe, không phải giá trị chiếc xe. Vì vậy, giấy chứng nhận TNDS không thể được hiểu là cam kết sửa mọi hư hỏng của xe người mua.

Trang sản phẩm Bảo Việt giới thiệu TNDS và tai nạn người ngồi trên xe; cổng tra cứu liên kết Quy tắc 688 về bảo hiểm tự nguyện mô tô, xe gắn máy. Tài liệu này có các phần TNDS tự nguyện, tai nạn, vật chất và mất cắp/mất cướp toàn bộ xe. Từng phần cần được xác nhận trong đơn tham gia.

Trong nhóm bảo hiểm xe cơ giới, xe máy cần được xem xét bằng tài liệu dành cho mô tô, xe gắn máy. Không nên áp dụng quyền lợi của bảo hiểm vật chất ô tô cho xe máy chỉ vì cùng thương hiệu.

Bảo hiểm xe máy Bảo Việt uy tín

2. Các loại hình bảo hiểm xe máy hiện nay

Trong phạm vi bài viết, hai loại hình cần phân biệt là TNDS bắt buộc của chủ xe và bảo hiểm tự nguyện tai nạn người ngồi trên xe. Phần bắt buộc áp dụng theo quy định pháp luật; phần tự nguyện phụ thuộc lựa chọn tham gia và điều khoản hợp đồng. Bảo Việt giới thiệu cả hai nội dung trên trang sản phẩm.

Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự (TNDS)

Bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới bảo vệ trách nhiệm bồi thường đối với thiệt hại ngoài hợp đồng về sức khỏe, tính mạng và tài sản của bên thứ ba do xe gây ra. Phạm vi còn có thiệt hại sức khỏe, tính mạng của hành khách trên xe theo quy định.

Không nên hiểu “người ngồi trên xe” luôn là “bên thứ ba”. Pháp luật có định nghĩa riêng về bên thứ ba và quy định riêng về hành khách. Vì vậy, quyền lợi của từng người trong tai nạn phải được xem xét theo tư cách thực tế và phạm vi bảo hiểm, thay vì chỉ dựa vào vị trí họ ngồi.

Thời hạn bảo hiểm TNDS thông thường tối thiểu một năm và tối đa ba năm. Một số trường hợp được phép tham gia dưới một năm theo Điều 9, chẳng hạn xe đăng ký tạm thời hoặc xe có thời hạn sử dụng còn lại dưới một năm. Khi mua mới hoặc gia hạn, cần kiểm tra chính xác thời điểm bắt đầu và kết thúc trên giấy chứng nhận.

Bảo hiểm bắt buộc cũng có loại trừ. Một số nội dung cần đọc kỹ gồm:

  • Hành vi cố ý gây thiệt hại thuộc trường hợp quy định.
  • Người điều khiển không đáp ứng điều kiện về tuổi hoặc giấy phép lái xe theo quy định áp dụng.
  • Thiệt hại gián tiếp, như giảm giá trị thương mại hoặc thiệt hại gắn với việc sử dụng tài sản bị tổn thất.
  • Thiệt hại tài sản bị mất cắp hoặc bị cướp trong tai nạn.

Đây là các điểm chọn lọc, không thay thế toàn bộ danh mục loại trừ tại Điều 7. Đặc biệt, không được diễn giải mọi vi phạm giao thông thành căn cứ từ chối bồi thường.

Bảo hiểm tự nguyện tai nạn người ngồi trên xe

Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe bổ sung bảo vệ đối với người điều khiển và người khác trên xe theo điều khoản tham gia. Quy tắc 688/QĐ-BHBV của Bảo Việt có phần bảo hiểm tai nạn con người theo chỗ ngồi, đề cập tai nạn khi đang trên xe hoặc lên, xuống xe trong quá trình tham gia giao thông.

Quy tắc này được ban hành ngày 05/02/2021 và hiện được liên kết trên cổng tra cứu của Bảo Việt. Người mua cần yêu cầu xác nhận phiên bản, phụ lục và số tiền bảo hiểm áp dụng cho hợp đồng cụ thể. Không lấy mức trách nhiệm TNDS bắt buộc làm quyền lợi mặc định của phần tai nạn tự nguyện.

Trước khi bổ sung phần tự nguyện, nên hỏi rõ:

  • Hợp đồng bảo hiểm cho những ai, theo bao nhiêu chỗ ngồi?
  • Số tiền bảo hiểm được lựa chọn là bao nhiêu?
  • Thương tật và tử vong được xác định quyền lợi như thế nào?
  • Có giới hạn, điều kiện hoặc loại trừ nào cần lưu ý?
  • Phí tự nguyện có được thể hiện riêng trong báo giá không?

Bảng phân biệt hai loại hình bảo hiểm xe máy

Tiêu chí TNDS bắt buộc Tai nạn người ngồi trên xe
Tính chất Tham gia theo quy định pháp luật Tự nguyện lựa chọn
Nội dung bảo vệ Trách nhiệm dân sự thuộc phạm vi quy định Tai nạn con người theo hợp đồng
Mức bảo vệ Mức trách nhiệm pháp luật quy định Số tiền bảo hiểm và điều khoản tham gia
Phí Theo cơ chế và biểu phí pháp luật quy định Theo báo phí được xác nhận
Thay thế TNDS bắt buộc? Là loại hình bắt buộc Không thay thế phần bắt buộc

Các loại hình bảo hiểm xe máy Bảo Việt

3. Biểu phí và hạn mức bồi thường chi tiết

Mức phí và hạn mức bồi thường của bảo hiểm xe máy bắt buộc được ban hành thống nhất theo quy định pháp luật của cơ quan quản lý Nhà nước, áp dụng nhất quán trên toàn bộ hệ thống phân phối của Bảo hiểm Bảo Việt.

Biểu phí quy định theo từng loại phương tiện

Chi phí tham gia bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự (đã bao gồm thuế GTGT):

  • Xe mô tô 2 bánh có dung tích xi-lanh từ 50cc trở xuống: 60.500 VNĐ/năm (phí gốc 55.000 VNĐ + 10% VAT).
  • Xe mô tô 2 bánh có dung tích xi-lanh trên 50cc: 66.000 VNĐ/năm (phí gốc 60.000 VNĐ + 10% VAT).
  • Xe mô tô 3 bánh, xe gắn máy chuyên dùng: 319.000 VNĐ/năm (phí gốc 290.000 VNĐ + 10% VAT).
  • Xe máy điện: 60.500 VNĐ/năm (áp dụng mức tương đương xe dưới 50cc).

Hạn mức trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Mức chi trả bồi thường tối đa thuộc nhóm bảo hiểm xe cơ giới bắt buộc hiện nay được quy định:

  • Về người: Tối đa 150.000.000 VNĐ/người/vụ tai nạn đối với các thiệt hại về sức khỏe, tính mạng do xe cơ giới gây ra.
  • Về tài sản: Tối đa 50.000.000 VNĐ/vụ tai nạn đối với thiệt hại vật chất của bên thứ ba.

4. Quy trình xử lý và hồ sơ bồi thường minh bạch

Bảo Việt luôn chú trọng tối ưu hóa quy trình giải quyết bồi thường nhằm đảm bảo quyền lợi nhanh chóng và công bằng nhất cho khách hàng.

Các bước xử lý khi xảy ra sự cố

Khi không may gặp va chạm trên đường, chủ phương tiện cần bình tĩnh thực hiện theo các bước sau:

  • Bảo vệ hiện trường: Giữ nguyên vị trí các phương tiện liên quan, đồng thời ưu tiên đưa người bị thương (nếu có) đi cấp cứu kịp thời.
  • Thông báo tổng đài: Gọi ngay đến đường dây nóng được in trên thẻ bảo hiểm hoặc liên hệ tư vấn viên tại Bảo Việt Miền Nam để nhận hướng dẫn chi tiết.
  • Phối hợp cơ quan chức năng: Phối hợp cùng Cảnh sát giao thông hoặc chính quyền địa phương lập biên bản khám nghiệm hiện trường vụ tai nạn.

Hồ sơ yêu cầu bồi thường gồm những gì?

Bộ chứng từ hoàn thiện hồ sơ thanh toán quyền lợi bảo hiểm xe máy bao gồm:

  • Thông báo tai nạn và yêu cầu bồi thường (theo mẫu có sẵn của công ty bảo hiểm).
  • Bản sao giấy tờ xe: Giấy đăng ký xe, Giấy phép lái xe, Căn cước công dân của chủ xe.
  • Bản sao chứng nhận bảo hiểm còn thời hạn hiệu lực.
  • Hồ sơ giải quyết tai nạn từ cơ quan Công an (biên bản hiện trường, sơ đồ tai nạn, biên bản giải quyết vụ việc).
  • Các chứng từ chứng minh thiệt hại thực tế: Hóa đơn viện phí, giấy ra viện, báo giá sửa chữa tài sản được giám định viên xác nhận.

Thời gian thẩm định và chi trả bồi thường thường dao động từ 7 đến 15 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Góc nhìn thực tế: Ngay sau khi xảy ra va chạm, bạn hãy dùng điện thoại chụp lại toàn cảnh hiện trường, biển số xe các bên và các vết va chạm trước khi di chuyển phương tiện để hỗ trợ công tác giám định diễn ra thuận lợi.

5. Mức phạt khi không có bảo hiểm xe máy

Người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy không có chứng nhận bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới còn hiệu lực bị phạt từ 200.000 đến 300.000 đồng, theo điểm b khoản 2 Điều 18 Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Quy định này áp dụng cả với các loại xe tương tự xe mô tô và xe gắn máy.

Không có bảo hiểm và không mang theo chứng nhận khác nhau thế nào?

Khi tìm hiểu mức phạt bảo hiểm xe máy, người đọc cần phân biệt hai hành vi:

  • Không có chứng nhận bảo hiểm còn hiệu lực: quy định tại điểm b khoản 2 Điều 18.
  • Không mang theo chứng nhận bảo hiểm còn hiệu lực: điểm a khoản 2 Điều 18 quy định đối với người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe tương tự kinh doanh vận tải.

Cả hai hành vi nêu trên đều có khung phạt 200.000–300.000 đồng, nhưng điều kiện áp dụng khác nhau. Vì vậy, không nên diễn đạt rằng điểm a áp dụng chung cho mọi trường hợp quên mang chứng nhận bảo hiểm xe máy.

Đồng thời, “không có chứng nhận còn hiệu lực” không chỉ giới hạn ở người chưa từng mua bảo hiểm. Người đã mua nhưng để chứng nhận hết hạn cũng cần kiểm tra và tham gia bảo hiểm cho thời hạn tiếp theo trước khi sử dụng xe.

Bảng mức phạt liên quan đến bảo hiểm bắt buộc

Phương tiện và hành vi vi phạm Mức phạt Căn cứ pháp lý
Xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe tương tự: không có chứng nhận bảo hiểm bắt buộc TNDS còn hiệu lực 200.000–300.000 đồng Điểm b khoản 2 Điều 18
Xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe tương tự kinh doanh vận tải: không mang theo chứng nhận bảo hiểm bắt buộc TNDS còn hiệu lực 200.000–300.000 đồng Điểm a khoản 2 Điều 18
Xe máy chuyên dùng: không có chứng nhận bảo hiểm bắt buộc TNDS theo quy định pháp luật 400.000–600.000 đồng Khoản 1 Điều 19

Mức phạt thay đổi ra sao so với quy định cũ?

Theo điểm a khoản 2 Điều 21 Nghị định 100/2019/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP, hành vi không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS còn hiệu lực đối với xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe tương tự có khung phạt 100.000–200.000 đồng.

Khung phạt 200.000–300.000 đồng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP đã tăng so với mức cũ. Tuy nhiên, gọi toàn bộ khung phạt là “tăng gấp đôi” chưa chính xác: mức tối thiểu tăng từ 100.000 lên 200.000 đồng, còn mức tối đa tăng từ 200.000 lên 300.000 đồng.

Để tránh gián đoạn hiệu lực bảo hiểm xe máy, chủ xe nên kiểm tra ngày bắt đầu, ngày kết thúc và thông tin phương tiện trên giấy chứng nhận. Hãy chủ động tham gia bảo hiểm cho thời hạn tiếp theo khi chứng nhận sắp hết hạn.

Mức phạt khi không có bảo hiểm xe máy

6. Vì sao nên chọn mua bảo hiểm tại Bảo Việt?

Là thương hiệu bảo hiểm quốc gia lâu đời với hơn 60 năm đồng hành cùng người dân Việt Nam, Bảo Việt luôn duy trì vị thế dẫn đầu trong mảng bảo hiểm xe cơ giới nhờ vào những thế mạnh vượt trội:

  • Mạng lưới phủ rộng: Mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch và đại lý có mặt khắp 63 tỉnh thành, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận và hỗ trợ khách hàng.
  • Cấp đơn trực tuyến tiện lợi: Hệ sinh thái kỹ thuật số phát triển mạnh mẽ cho phép cấp giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử qua mã QR chỉ sau vài phút thanh toán.
  • Dịch vụ khách hàng tận tâm: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm luôn hỗ trợ giải đáp thắc mắc và hướng dẫn hoàn thiện thủ tục giám định bồi thường minh bạch, rõ ràng.

Để trải nghiệm dịch vụ chu đáo và đặt mua bảo hiểm chính hãng nhanh chóng, bạn có thể tham khảo dịch vụ của Bảo hiểm Bảo Việt ngay hôm nay.

7. Tư vấn bảo hiểm xe máy tại Bảo Việt Miền Nam

Để tìm hiểu Bảo hiểm Bảo Việt, anh/chị có thể gửi thông tin đăng ký xe, thời điểm muốn bắt đầu bảo hiểm và quyền lợi cần tư vấn tới Bảo Việt Miền Nam. Khi nhận phương án, hãy yêu cầu báo phí tách phần bắt buộc, phần tự nguyện và tài liệu áp dụng.

  • Điện thoại tư vấn: 0915 373 569.
  • Email: hotro@baovietmiennam.com.
  • Địa chỉ liên hệ: 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP.HCM.

Số điện thoại theo thông tin chủ website cung cấp; email và địa chỉ đối chiếu tại trang chủ. Khi cần thông báo tai nạn, sử dụng hotline doanh nghiệp bảo hiểm trên giấy chứng nhận.

Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo. Quyền lợi cụ thể phải đối chiếu pháp luật áp dụng, giấy chứng nhận, quy tắc và phụ lục của hợp đồng; nội dung này không thay thế xác nhận bảo hiểm hoặc quyết định bồi thường.

Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm xe máy Bảo Việt

Bảo hiểm xe máy nào là bắt buộc?
Phần bắt buộc là bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới thuộc diện áp dụng. Phần tự nguyện được lựa chọn thêm và không thay thế nghĩa vụ tham gia TNDS.
Xe mô tô hai bánh đúng 50 cc đóng phí bao nhiêu?
Phí gốc một năm là 60.000 đồng, chưa VAT, vì xe thuộc nhóm từ 50 cc trở lên. Tổng thanh toán cần đối chiếu báo phí áp dụng
Mất giấy chứng nhận bảo hiểm xe máy có được cấp lại không?
Điều 10 quy định chủ xe bị mất giấy chứng nhận gửi văn bản đề nghị doanh nghiệp bảo hiểm cấp lại. Nên chuẩn bị dữ liệu xe và thông tin giấy đã cấp để hỗ trợ xác minh.
Xe máy điện có mức phí TNDS riêng không?
Có. Phụ lục I quy định xe máy điện mức gốc 55.000 đồng một năm, chưa VAT. Cần xác định đúng loại phương tiện, không tự áp mức này cho xe đạp điện.
Có thể mua TNDS xe máy ba năm không?
Thời hạn thông thường tối đa ba năm theo Điều 9. Người mua cần kiểm tra lựa chọn được cấp trên kênh mua và ngày hiệu lực của giấy chứng nhận.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực bảo hiểm, chúng tôi cam kết mang đến sự tư vấn tận tâm và phù hợp nhất. Hãy để lại thông tin, chuyên viên sẽ liên hệ lại trong vòng 5 phút.

banner-bao-hiem-bao-viet-vi-cong-dong_-12-01-2026-16-28-14
Hotline Báo giá Hotline Hotline Zalo Chat Zalo
bao-hiem-nhan-tho-bao-viet-life

TẢI NGAY

Báo giá & ưu đãi

Pdf icon bang-gia-uu-dai-bao-hiem-xe-may-thang-10-2026.pdf

*Hệ thống sẽ tự động gửi bảng giá & ưu đãi chi tiết qua Zalo của quý khách sau 2 phút. Vui lòng kiểm tra chính xác thông tin trước khi gửi!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

bao-hiem-nhan-tho-bao-viet-life

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

*Hệ thống sẽ tự động gửi bảng giá & ưu đãi chi tiết qua Zalo và Email của quý khách sau 2 phút. Vui lòng kiểm tra chính xác thông tin trước khi gửi!