Số ĐT: 0908 217 622 Email: nguyenthibich.loan@baoviet.com.vn
Bảo hiểm xe máy Bảo Việt gồm phần trách nhiệm dân sự bắt buộc và các lựa chọn tự nguyện theo hợp đồng. Phần bắt buộc hỗ trợ trách nhiệm bồi thường cho bên thứ ba; phần tự nguyện cần kiểm tra riêng đối tượng, rủi ro và giới hạn. Chủ xe tìm hiểu Bảo hiểm Bảo Việt tại Bảo Việt Miền Nam nên đối chiếu phí, hiệu lực và giấy chứng nhận trước khi mua.
Mục lục
1. Bảo hiểm xe máy Bảo Việt là gì?
Bảo hiểm xe máy là nhóm bảo hiểm liên quan đến trách nhiệm dân sự của chủ xe, người sử dụng xe và các rủi ro được thỏa thuận riêng. TNDS bắt buộc bảo vệ trách nhiệm đối với bên thứ ba theo pháp luật. Quyền lợi tự nguyện chỉ phát sinh khi được tham gia, ghi nhận trong hợp đồng và đáp ứng điều kiện.
Theo Điều 5 và Điều 7 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, đối tượng của phần bắt buộc là trách nhiệm dân sự của chủ xe, không phải giá trị chiếc xe. Vì vậy, giấy chứng nhận TNDS không thể được hiểu là cam kết sửa mọi hư hỏng của xe người mua.
Trang sản phẩm Bảo Việt giới thiệu TNDS và tai nạn người ngồi trên xe; cổng tra cứu liên kết Quy tắc 688 về bảo hiểm tự nguyện mô tô, xe gắn máy. Tài liệu này có các phần TNDS tự nguyện, tai nạn, vật chất và mất cắp/mất cướp toàn bộ xe. Từng phần cần được xác nhận trong đơn tham gia.
Trong nhóm bảo hiểm xe cơ giới, xe máy cần được xem xét bằng tài liệu dành cho mô tô, xe gắn máy. Không nên áp dụng quyền lợi của bảo hiểm vật chất ô tô cho xe máy chỉ vì cùng thương hiệu.

2. Các loại hình bảo hiểm xe máy hiện nay
Trong phạm vi bài viết, hai loại hình cần phân biệt là TNDS bắt buộc của chủ xe và bảo hiểm tự nguyện tai nạn người ngồi trên xe. Phần bắt buộc áp dụng theo quy định pháp luật; phần tự nguyện phụ thuộc lựa chọn tham gia và điều khoản hợp đồng. Bảo Việt giới thiệu cả hai nội dung trên trang sản phẩm.
Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự (TNDS)
Bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới bảo vệ trách nhiệm bồi thường đối với thiệt hại ngoài hợp đồng về sức khỏe, tính mạng và tài sản của bên thứ ba do xe gây ra. Phạm vi còn có thiệt hại sức khỏe, tính mạng của hành khách trên xe theo quy định.
Không nên hiểu “người ngồi trên xe” luôn là “bên thứ ba”. Pháp luật có định nghĩa riêng về bên thứ ba và quy định riêng về hành khách. Vì vậy, quyền lợi của từng người trong tai nạn phải được xem xét theo tư cách thực tế và phạm vi bảo hiểm, thay vì chỉ dựa vào vị trí họ ngồi.
Thời hạn bảo hiểm TNDS thông thường tối thiểu một năm và tối đa ba năm. Một số trường hợp được phép tham gia dưới một năm theo Điều 9, chẳng hạn xe đăng ký tạm thời hoặc xe có thời hạn sử dụng còn lại dưới một năm. Khi mua mới hoặc gia hạn, cần kiểm tra chính xác thời điểm bắt đầu và kết thúc trên giấy chứng nhận.
Bảo hiểm bắt buộc cũng có loại trừ. Một số nội dung cần đọc kỹ gồm:
- Hành vi cố ý gây thiệt hại thuộc trường hợp quy định.
- Người điều khiển không đáp ứng điều kiện về tuổi hoặc giấy phép lái xe theo quy định áp dụng.
- Thiệt hại gián tiếp, như giảm giá trị thương mại hoặc thiệt hại gắn với việc sử dụng tài sản bị tổn thất.
- Thiệt hại tài sản bị mất cắp hoặc bị cướp trong tai nạn.
Đây là các điểm chọn lọc, không thay thế toàn bộ danh mục loại trừ tại Điều 7. Đặc biệt, không được diễn giải mọi vi phạm giao thông thành căn cứ từ chối bồi thường.
Bảo hiểm tự nguyện tai nạn người ngồi trên xe
Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe bổ sung bảo vệ đối với người điều khiển và người khác trên xe theo điều khoản tham gia. Quy tắc 688/QĐ-BHBV của Bảo Việt có phần bảo hiểm tai nạn con người theo chỗ ngồi, đề cập tai nạn khi đang trên xe hoặc lên, xuống xe trong quá trình tham gia giao thông.
Quy tắc này được ban hành ngày 05/02/2021 và hiện được liên kết trên cổng tra cứu của Bảo Việt. Người mua cần yêu cầu xác nhận phiên bản, phụ lục và số tiền bảo hiểm áp dụng cho hợp đồng cụ thể. Không lấy mức trách nhiệm TNDS bắt buộc làm quyền lợi mặc định của phần tai nạn tự nguyện.
Trước khi bổ sung phần tự nguyện, nên hỏi rõ:
- Hợp đồng bảo hiểm cho những ai, theo bao nhiêu chỗ ngồi?
- Số tiền bảo hiểm được lựa chọn là bao nhiêu?
- Thương tật và tử vong được xác định quyền lợi như thế nào?
- Có giới hạn, điều kiện hoặc loại trừ nào cần lưu ý?
- Phí tự nguyện có được thể hiện riêng trong báo giá không?
Bảng phân biệt hai loại hình bảo hiểm xe máy
| Tiêu chí | TNDS bắt buộc | Tai nạn người ngồi trên xe |
|---|---|---|
| Tính chất | Tham gia theo quy định pháp luật | Tự nguyện lựa chọn |
| Nội dung bảo vệ | Trách nhiệm dân sự thuộc phạm vi quy định | Tai nạn con người theo hợp đồng |
| Mức bảo vệ | Mức trách nhiệm pháp luật quy định | Số tiền bảo hiểm và điều khoản tham gia |
| Phí | Theo cơ chế và biểu phí pháp luật quy định | Theo báo phí được xác nhận |
| Thay thế TNDS bắt buộc? | Là loại hình bắt buộc | Không thay thế phần bắt buộc |

3. Biểu phí và hạn mức bồi thường chi tiết
Mức phí và hạn mức bồi thường của bảo hiểm xe máy bắt buộc được ban hành thống nhất theo quy định pháp luật của cơ quan quản lý Nhà nước, áp dụng nhất quán trên toàn bộ hệ thống phân phối của Bảo hiểm Bảo Việt.
Biểu phí quy định theo từng loại phương tiện
Chi phí tham gia bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự (đã bao gồm thuế GTGT):
- Xe mô tô 2 bánh có dung tích xi-lanh từ 50cc trở xuống: 60.500 VNĐ/năm (phí gốc 55.000 VNĐ + 10% VAT).
- Xe mô tô 2 bánh có dung tích xi-lanh trên 50cc: 66.000 VNĐ/năm (phí gốc 60.000 VNĐ + 10% VAT).
- Xe mô tô 3 bánh, xe gắn máy chuyên dùng: 319.000 VNĐ/năm (phí gốc 290.000 VNĐ + 10% VAT).
- Xe máy điện: 60.500 VNĐ/năm (áp dụng mức tương đương xe dưới 50cc).
Hạn mức trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Mức chi trả bồi thường tối đa thuộc nhóm bảo hiểm xe cơ giới bắt buộc hiện nay được quy định:
- Về người: Tối đa 150.000.000 VNĐ/người/vụ tai nạn đối với các thiệt hại về sức khỏe, tính mạng do xe cơ giới gây ra.
- Về tài sản: Tối đa 50.000.000 VNĐ/vụ tai nạn đối với thiệt hại vật chất của bên thứ ba.
4. Quy trình xử lý và hồ sơ bồi thường minh bạch
Bảo Việt luôn chú trọng tối ưu hóa quy trình giải quyết bồi thường nhằm đảm bảo quyền lợi nhanh chóng và công bằng nhất cho khách hàng.
Các bước xử lý khi xảy ra sự cố
Khi không may gặp va chạm trên đường, chủ phương tiện cần bình tĩnh thực hiện theo các bước sau:
- Bảo vệ hiện trường: Giữ nguyên vị trí các phương tiện liên quan, đồng thời ưu tiên đưa người bị thương (nếu có) đi cấp cứu kịp thời.
- Thông báo tổng đài: Gọi ngay đến đường dây nóng được in trên thẻ bảo hiểm hoặc liên hệ tư vấn viên tại Bảo Việt Miền Nam để nhận hướng dẫn chi tiết.
- Phối hợp cơ quan chức năng: Phối hợp cùng Cảnh sát giao thông hoặc chính quyền địa phương lập biên bản khám nghiệm hiện trường vụ tai nạn.
Hồ sơ yêu cầu bồi thường gồm những gì?
Bộ chứng từ hoàn thiện hồ sơ thanh toán quyền lợi bảo hiểm xe máy bao gồm:
- Thông báo tai nạn và yêu cầu bồi thường (theo mẫu có sẵn của công ty bảo hiểm).
- Bản sao giấy tờ xe: Giấy đăng ký xe, Giấy phép lái xe, Căn cước công dân của chủ xe.
- Bản sao chứng nhận bảo hiểm còn thời hạn hiệu lực.
- Hồ sơ giải quyết tai nạn từ cơ quan Công an (biên bản hiện trường, sơ đồ tai nạn, biên bản giải quyết vụ việc).
- Các chứng từ chứng minh thiệt hại thực tế: Hóa đơn viện phí, giấy ra viện, báo giá sửa chữa tài sản được giám định viên xác nhận.
Thời gian thẩm định và chi trả bồi thường thường dao động từ 7 đến 15 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Góc nhìn thực tế: Ngay sau khi xảy ra va chạm, bạn hãy dùng điện thoại chụp lại toàn cảnh hiện trường, biển số xe các bên và các vết va chạm trước khi di chuyển phương tiện để hỗ trợ công tác giám định diễn ra thuận lợi.
5. Mức phạt khi không có bảo hiểm xe máy

