Số ĐT: 0908 217 622 Email: nguyenthibich.loan@baoviet.com.vn
Phí Bảo Hiểm Thai Sản Bảo Việt 2026: Bảng Giá & Cách Tính
Chi phí sinh thường, sinh mổ và chăm sóc thai kỳ có thể tạo áp lực tài chính lớn nếu gia đình không chuẩn bị sớm. Tuy nhiên, Phí Bảo Hiểm Thai Sản Bảo Việt không có một mức cố định cho mọi khách hàng. Bảo Việt hiện có nhiều chương trình liên quan đến thai sản, nổi bật gồm Bảo Việt An Gia, Bảo Việt InterCare và Bảo Việt Tâm Bình. Mỗi chương trình có cách tính phí, hạn mức và cấu trúc quyền lợi khác nhau. Bài viết dưới đây phân tích bảng phí, cách tính tổng chi phí và những điểm cần kiểm tra trước khi tham gia, dựa trên các biểu phí và quy tắc Bảo Việt đang được công khai.
Mục lục
- 1. Phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt bao nhiêu?
- 2. Bảng phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt An Gia
- 3. Bảng phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt InterCare
- 4. Bảo Việt Tâm Bình: Thai sản không thu phí riêng
- 5. Cách tính Phí Bảo Hiểm Thai Sản Bảo Việt chính xác
- 6. Vì sao cùng là bảo hiểm thai sản Bảo Việt nhưng phí chênh lệch lớn?
- 7. Thời gian chờ ảnh hưởng trực tiếp đến “giá trị” gói thai sản
- 8. 6 sai lầm khi xem bảng phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt
- 9 Nhận Báo Giá Bảo Hiểm Thai Sản Bảo Việt – Tư Vấn Miễn Phí
1. Phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt bao nhiêu?
Câu trả lời quan trọng nhất là: không nên chỉ hỏi “gói thai sản giá bao nhiêu”. Trước tiên cần xác định đang nói đến sản phẩm nào.
Hiện ba chương trình sức khỏe đáng chú ý có quyền lợi liên quan thai sản gồm:
| Sản phẩm | Cách thiết kế thai sản | Phí liên quan thai sản |
|---|---|---|
| Bảo Việt An Gia | Thai sản là quyền lợi bổ sung, phải đi cùng chương trình chính | 5.520.000 – 6.325.000 đồng/năm |
| Bảo Việt InterCare | Thai sản là quyền lợi bổ sung của chương trình cao cấp | 4.800.000 – 12.100.000 đồng/năm |
| Bảo Việt Tâm Bình | Thai sản tích hợp trong quyền lợi nội trú chính | Không có một khoản “phí thai sản” tách riêng |
Biểu phí An Gia hiện công khai theo Quyết định 6029 cho thấy quyền lợi thai sản áp dụng từ chương trình Bạc; phí là 5,52 triệu đồng ở Bạc, Vàng, Bạch Kim và 6,325 triệu đồng ở Kim Cương.
InterCare có năm mức phí thai sản từ 4,8 triệu đến 12,1 triệu đồng, tương ứng Select đến Diamond.
Trong khi đó, trang sản phẩm Bảo Việt Tâm Bình xác nhận bảo hiểm sinh con và biến chứng thai sản được tích hợp trong quyền lợi nội trú.
Góc nhìn thực tế
Nhiều bảng so sánh chỉ lấy 4,8 triệu của InterCare hoặc 5,52 triệu của An Gia rồi gọi đó là “giá gói”. Thực tế, với An Gia và InterCare, khách hàng còn phải tham gia quyền lợi chính nội trú. Vì vậy: Tổng phí cần đóng ≠ phí quyền lợi thai sản riêng lẻ.

2. Bảng phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt An Gia
Theo biểu phí Bảo Việt An Gia ban hành kèm Quyết định số 6029/QĐ-BHBV ngày 27/06/2025, quyền lợi thai sản áp dụng cho nữ từ 18–45 tuổi.
Phí quyền lợi thai sản An Gia
| Chương trình | Phí thai sản/năm | Hạn mức thai sản |
|---|---|---|
| Đồng | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Bạc | 5.520.000 đồng | 21.000.000 đồng/năm |
| Vàng | 5.520.000 đồng | 21.000.000 đồng/năm |
| Bạch Kim | 5.520.000 đồng | 21.000.000 đồng/năm |
| Kim Cương | 6.325.000 đồng | 31.500.000 đồng/năm |
Bảng quyền lợi mới theo Quyết định 6029 thể hiện mức 21 triệu đồng ở Bạc, Vàng, Bạch Kim và 31,5 triệu đồng ở Kim Cương. Điểm đáng chú ý là chương trình Đồng không có quyền lợi bổ sung thai sản. Người có nhu cầu sinh con cần lựa chọn ít nhất từ Bạc trở lên.
Phí thai sản chưa phải tổng tiền cần đóng
Đây là điểm nhiều người dễ nhầm nhất khi tìm Phí Bảo Hiểm Thai Sản Bảo Việt.
Quyền lợi thai sản của An Gia là quyền lợi bổ sung. Khách hàng phải có chương trình bảo hiểm chính tương ứng.
Công thức đơn giản là: Tổng phí cơ bản = Phí quyền lợi chính + Phí quyền lợi thai sản
Nếu chọn thêm ngoại trú, nha khoa, tai nạn hoặc sinh mạng, những khoản này tiếp tục được cộng vào tổng phí.
Ví dụ khách hàng từ 18–30 tuổi
Biểu phí quyền lợi chính của nhóm 10–30 tuổi hiện là 2,073 triệu đồng với Bạc, 3,14 triệu với Vàng, 4,423 triệu với Bạch Kim và 5,406 triệu với Kim Cương. Như vậy:
| Chương trình | Phí nội trú | Phí thai sản | Tổng cơ bản/năm |
|---|---|---|---|
| Bạc | 2.073.000 | 5.520.000 | 7.593.000 |
| Vàng | 3.140.000 | 5.520.000 | 8.660.000 |
| Bạch Kim | 4.423.000 | 5.520.000 | 9.943.000 |
| Kim Cương | 5.406.000 | 6.325.000 | 11.731.000 |
Đây là phép cộng theo biểu phí tiêu chuẩn, chưa gồm các quyền lợi bổ sung khác.
Ví dụ khách hàng từ 31–45 tuổi
Nhóm tuổi 31–50 có phí quyền lợi chính lần lượt 2,27 triệu, 3,439 triệu, 4,844 triệu và 5,921 triệu từ Bạc đến Kim Cương. Đối với khách hàng 31–45 tuổi đủ điều kiện tuổi của quyền lợi thai sản, tổng phí cơ bản tương ứng là:
| Chương trình | Phí nội trú | Phí thai sản | Tổng cơ bản/năm |
|---|---|---|---|
| Bạc | 2.270.000 | 5.520.000 | 7.790.000 |
| Vàng | 3.439.000 | 5.520.000 | 8.959.000 |
| Bạch Kim | 4.844.000 | 5.520.000 | 10.364.000 |
| Kim Cương | 5.921.000 | 6.325.000 | 12.246.000 |
Không nên áp bảng này cho người 46–50 tuổi chỉ vì họ cùng một nhóm phí nội trú. Quyền lợi thai sản An Gia hiện ghi nhận độ tuổi 18–45.
Lời khuyên từ Bảo Việt: Đừng chọn Bạch Kim chỉ vì nghĩ mức thai sản sẽ cao hơn Vàng. Theo bảng quyền lợi hiện hành, Bạc, Vàng và Bạch Kim đều có hạn mức thai sản 21 triệu đồng. Sự khác nhau giữa các chương trình còn nằm ở quyền lợi sức khỏe chính và các giới hạn khác, không chỉ riêng thai sản.

3. Bảng phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt InterCare
Bảo Việt InterCare gồm năm chương trình Select, Essential, Classic, Gold và Diamond. Trang Bảo Việt Miền Nam hiện giới thiệu InterCare là sản phẩm chăm sóc sức khỏe cao cấp, với giới hạn nội trú tối đa có thể đạt 10,5 tỷ đồng/người/năm.
Bảng phí quyền lợi thai sản InterCare
| Chương trình | Phí thai sản/năm | Hạn mức thai sản |
|---|---|---|
| Select | 4.800.000 | 21.000.000 |
| Essential | 5.500.000 | 31.500.000 |
| Classic | 7.900.000 | 63.000.000 |
| Gold | 11.000.000 | 84.000.000 |
| Diamond | 12.100.000 | 105.000.000 |
Biểu phí công khai của Bảo Việt ghi rõ đây là khoản phí cộng thêm trên mỗi phụ nữ từ 18–45 tuổi.
Bảng quyền lợi InterCare hiện công khai cũng xác nhận quyền lợi thai sản lần lượt 21 triệu, 31,5 triệu, 63 triệu, 84 triệu và 105 triệu đồng.
InterCare Select có phí thai sản thấp nhất nhưng chưa phải gói rẻ nhất
Nếu chỉ nhìn riêng quyền lợi thai sản, Select có mức 4,8 triệu đồng. Tuy nhiên, khách hàng không thể lấy con số đó làm tổng chi phí tham gia.
InterCare yêu cầu quyền lợi chính nội trú. Vì vậy:
Tổng phí InterCare có thai sản = phí nội trú theo tuổi + phí thai sản theo chương trình
Tổng phí InterCare cho người 19–25 tuổi
Phí nội trú nhóm 19–25 tuổi lần lượt là 6 triệu, 6,8 triệu, 8,7 triệu, 11,6 triệu và 22,2 triệu đồng.
| Gói | Nội trú | Thai sản | Tổng/năm |
|---|---|---|---|
| Select | 6.000.000 | 4.800.000 | 10.800.000 |
| Essential | 6.800.000 | 5.500.000 | 12.300.000 |
| Classic | 8.700.000 | 7.900.000 | 16.600.000 |
| Gold | 11.600.000 | 11.000.000 | 22.600.000 |
| Diamond | 22.200.000 | 12.100.000 | 34.300.000 |
Tổng phí InterCare cho người 26–30 tuổi
| Gói | Nội trú | Thai sản | Tổng/năm |
|---|---|---|---|
| Select | 6.400.000 | 4.800.000 | 11.200.000 |
| Essential | 8.300.000 | 5.500.000 | 13.800.000 |
| Classic | 10.300.000 | 7.900.000 | 18.200.000 |
| Gold | 13.700.000 | 11.000.000 | 24.700.000 |
| Diamond | 24.800.000 | 12.100.000 | 36.900.000 |
Mức phí nội trú được công bố theo nhóm tuổi, nên Phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt InterCare thực tế thay đổi đáng kể theo tuổi dù phí phần thai sản của cùng một chương trình không đổi.
Tổng phí InterCare cho người 31–35 tuổi
| Gói | Nội trú | Thai sản | Tổng/năm |
|---|---|---|---|
| Select | 7.100.000 | 4.800.000 | 11.900.000 |
| Essential | 8.700.000 | 5.500.000 | 14.200.000 |
| Classic | 11.400.000 | 7.900.000 | 19.300.000 |
| Gold | 15.200.000 | 11.000.000 | 26.200.000 |
| Diamond | 26.100.000 | 12.100.000 | 38.200.000 |
Phạm vi lãnh thổ khác nhau theo chương trình
InterCare không chỉ tăng hạn mức khi nâng gói. Phạm vi lãnh thổ cũng thay đổi:
| Chương trình | Phạm vi |
|---|---|
| Select | Việt Nam |
| Essential | Đông Nam Á |
| Classic | Châu Á |
| Gold | Toàn thế giới, trừ Mỹ và Canada |
| Diamond | Toàn thế giới |
Bảng quyền lợi chính thức thể hiện cấu trúc năm vùng này.
Góc nhìn thực tế: Nếu nhu cầu chỉ là kiểm soát chi phí sinh tại Việt Nam, không nên mặc định Diamond là lựa chọn tốt nhất. Ngược lại, người thường xuyên sống hoặc điều trị ngoài Việt Nam cần xem cả phạm vi lãnh thổ, không chỉ so sánh phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt. Đây cũng là lý do InterCare không nên được so với An Gia bằng một tiêu chí duy nhất là “gói nào rẻ hơn”.

4. Bảo Việt Tâm Bình: Thai sản không thu phí riêng
Người dùng muốn tìm một lựa chọn chi phí thấp hoặc muốn biết có gói Bảo Việt nào không phải mua thêm rider thai sản, đây là điểm khác biệt lớn của Bảo Việt Tâm Bình. Bảo Việt cho biết bảo hiểm sinh con và biến chứng thai sản được tích hợp trong quyền lợi nội trú. Vì vậy, với Tâm Bình: Không có công thức “phí nội trú + phí thai sản” như An Gia hoặc InterCare.
Biểu phí quyền lợi chính Tâm Bình
| Nhóm tuổi | Cơ bản | Mở rộng | Nâng cao | Toàn diện | Ưu Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 7–18 | 535.000 | 936.000 | 1.301.000 | 1.593.000 | 2.111.000 |
| 19–40 | 584.000 | 1.021.000 | 1.420.000 | 1.738.000 | 2.303.000 |
| 41–50 | 486.000 | 851.000 | 1.183.000 | 1.448.000 | 1.919.000 |
Đây là phí quyền lợi chính, trong đó có nội trú do bệnh, tai nạn và thai sản. Không nên gọi toàn bộ con số này là “phí riêng cho thai sản”.
Quyền lợi sinh thường của Tâm Bình được tính thế nào?
Theo bảng quyền lợi ban hành theo Quyết định 6038, chi phí nằm viện do bệnh, tai nạn và thai sản được thanh toán theo chi phí thực tế trong giới hạn từng chương trình.
| Chương trình | Giới hạn/ngày | Tối đa/năm của mục nằm viện |
|---|---|---|
| Cơ bản | 400.000 | 21.000.000 |
| Mở rộng | 600.000 | 36.000.000 |
| Nâng cao | 1.000.000 | 60.000.000 |
| Toàn diện | 1.400.000 | 84.000.000 |
| Ưu Việt | 2.000.000 | 120.000.000 |
Các hạn mức trên thuộc mục nằm viện do bệnh, tai nạn, thai sản, không phải một “quỹ thai sản” độc lập được mặc định nhận toàn bộ.
Phẫu thuật sinh con của Tâm Bình
Bảng quyền lợi còn quy định riêng mức tối đa đối với phẫu thuật sinh con và một số thủ thuật:
| Chương trình | Hạn mức tối đa/năm |
|---|---|
| Cơ bản | 3.000.000 |
| Mở rộng | 5.000.000 |
| Nâng cao | 12.000.000 |
| Toàn diện | 14.000.000 |
| Ưu Việt | 20.000.000 |
Khoản thanh toán vẫn căn cứ chi phí thực tế và điều kiện hợp đồng.
Góc nhìn thực tế:
“584.000 đồng có phải giá bảo hiểm thai sản?”
Không nên diễn đạt như vậy. 584.000 đồng là phí quyền lợi chính Tâm Bình của nhóm 19–40 tuổi ở chương trình Cơ bản. Thai sản là một phần trong phạm vi nội trú của chương trình này.
Cách viết chính xác hơn là: “Bảo Việt Tâm Bình có phí quyền lợi chính từ 584.000 đồng/năm đối với nhóm 19–40 tuổi; quyền lợi nội trú chính đã bao gồm thai sản theo điều kiện và thời gian chờ.”

5. Cách tính Phí Bảo Hiểm Thai Sản Bảo Việt chính xác
Người dùng muốn tự tính ngân sách trước khi yêu cầu báo giá. Không có một công thức duy nhất cho cả ba sản phẩm.
Công thức với Bảo Việt An Gia
Tổng phí = Phí chương trình chính + Phí thai sản + Các quyền lợi bổ sung khác nếu chọn
Ví dụ nữ 29 tuổi chọn Vàng:
- Phí chính: 3.140.000 đồng.
- Phí thai sản: 5.520.000 đồng.
- Tổng cơ bản: 8.660.000 đồng/năm.
Nếu mua thêm ngoại trú hoặc nha khoa, phí tiếp tục được cộng thêm theo bảng tương ứng.
Công thức với InterCare
Tổng phí = Phí nội trú theo tuổi và chương trình + Phí thai sản
Ví dụ nữ 30 tuổi chọn Essential:
- Nội trú: 8.300.000 đồng.
- Thai sản: 5.500.000 đồng.
- Tổng cơ bản: 13.800.000 đồng/năm.
Công thức với Tâm Bình
Với Tâm Bình, quyền lợi thai sản đã nằm trong quyền lợi chính.
Do đó:
Tổng phí cơ bản = phí chương trình chính theo độ tuổi
Ví dụ nữ 30 tuổi chọn Nâng cao:
Phí chương trình chính = 1.420.000 đồng/năm.
Điều này không đồng nghĩa Tâm Bình có quyền lợi tương đương InterCare Classic hoặc An Gia Kim Cương. Mỗi sản phẩm có cấu trúc giới hạn khác nhau.
Lời khuyên từ chuyên gia
Khi so sánh phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt, hãy đặt ba con số cạnh nhau: Tổng phí phải đóng – hạn mức thai sản thực tế – thời gian chờ. Chỉ nhìn một trong ba sẽ dễ dẫn đến quyết định sai.

6. Vì sao cùng là bảo hiểm thai sản Bảo Việt nhưng phí chênh lệch lớn?
Người dùng muốn hiểu vì sao cùng thương hiệu nhưng một gói chỉ vài triệu, một gói có thể hơn 30–40 triệu đồng/năm.
Khác cấu trúc sản phẩm
An Gia và InterCare thiết kế thai sản dạng quyền lợi bổ sung.
Tâm Bình đưa thai sản vào quyền lợi chính nội trú.
Đây là lý do không thể lấy một dòng phí riêng rồi so trực tiếp.
Khác hạn mức thai sản
An Gia hiện có hai mức chính là 21 triệu và 31,5 triệu đồng/năm.
InterCare trải từ 21 triệu đến 105 triệu đồng.
Tâm Bình lại sử dụng các giới hạn phụ theo chi phí nằm viện, sinh thường và phẫu thuật sinh con.
Khác phạm vi lãnh thổ
An Gia có phạm vi Việt Nam trong bảng quyền lợi hiện hành.
InterCare có năm cấp phạm vi từ Việt Nam đến toàn thế giới.
Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến cấu trúc sản phẩm và phí.
Phí quyền lợi chính còn phụ thuộc nhóm tuổi
An Gia và InterCare đều có biểu phí chính phân theo tuổi.
Vì vậy hai khách hàng chọn cùng một rider thai sản vẫn có thể trả tổng phí khác nhau.
7. Thời gian chờ ảnh hưởng trực tiếp đến “giá trị” gói thai sản
Người dùng không chỉ muốn biết phí, mà còn muốn biết mua khi nào mới sử dụng được. Đây là yếu tố quan trọng hơn cả chênh lệch vài trăm nghìn đồng tiền phí.
Bảo Việt An Gia
Bảo Việt An Gia áp dụng:
- 90 ngày đối với biến chứng thai sản.
- 635 ngày đối với sinh nở.
Bảo Việt InterCare
Các tài liệu InterCare hiện hành cũng thể hiện:
- 90 ngày cho biến chứng thai sản.
- 635 ngày đối với sinh con.
Bảo Việt Tâm Bình
Tâm Bình áp dụng:
- 90 ngày đối với biến chứng thai sản.
- 635 ngày đối với sinh đẻ.
Lưu ý:
635 ngày không có nghĩa “mua trước khi sinh vài tháng”
635 ngày dài hơn một năm bảo hiểm thông thường. Vì vậy, người có kế hoạch sinh con cần tính cả thời điểm bắt đầu bảo hiểm và việc duy trì hiệu lực qua các kỳ tiếp theo. Không nên hiểu rằng đóng Phí Bảo Hiểm Thai Sản Bảo Việt hôm nay là mọi chi phí mang thai hoặc sinh con đều lập tức được bảo hiểm.
Góc nhìn thực tế: Nếu mục tiêu chính là thai sản, nên quyết định trước dự định sinh con đủ xa. Đợi đến khi đã mang thai mới tìm bảo hiểm thường khiến người mua không đáp ứng được thời gian chờ cho lần sinh hiện tại.

8. 6 sai lầm khi xem bảng phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt
Bảo Việt Miền Nam sẽ giúp giải quyết những điểm các đơn vị khác thường nói thiếu và giảm nguy cơ khách hàng hiểu sai bảng phí.
Chỉ nhìn phí rider
InterCare Select có phí thai sản 4,8 triệu đồng. Nhưng khách hàng vẫn phải cộng phí chương trình nội trú chính.
Nhầm hạn mức toàn bộ hợp đồng với hạn mức thai sản
InterCare Diamond có giới hạn nội trú chính lên đến 10,5 tỷ đồng. Điều này không đồng nghĩa quyền lợi thai sản là 10,5 tỷ đồng; hạn mức thai sản Diamond là 105 triệu đồng. Tương tự, tổng số tiền bảo hiểm chính của Tâm Bình không nên được gọi toàn bộ là “quyền lợi sinh con”.
Dùng biểu phí An Gia cũ
Một số nội dung trực tuyến vẫn xuất hiện mức 4,8 triệu và 5,5 triệu đồng cho An Gia.
Tuy nhiên, bảng biểu phí ban hành theo Quyết định 6029 ngày 27/06/2025 thể hiện mức 5,52 triệu và 6,325 triệu đồng.
Nghĩ sinh mổ luôn được trả một khoản cố định
Cách chi trả phụ thuộc sản phẩm và điều khoản. Ví dụ Tâm Bình quy định hạn mức riêng cho phẫu thuật sinh con từ 3 triệu đến 20 triệu đồng/năm theo chương trình.
Không tính thời gian chờ
Một gói có phí hấp dẫn nhưng kế hoạch mang thai không phù hợp thời gian chờ vẫn có thể không đáp ứng mục tiêu của khách hàng. Với ba chương trình đang phân tích, thời gian chờ sinh đẻ đều được công bố ở mức 635 ngày.
Mua theo bảng giá mà không kiểm tra hợp đồng
Biểu phí giúp dự toán ngân sách, quyền lợi cuối cùng vẫn phải căn cứ hợp đồng, quy tắc, bảng quyền lợi, thời hạn và các điều kiện áp dụng cho người được bảo hiểm. Đây là nguyên tắc quan trọng khi mua bất kỳ sản phẩm bảo hiểm Bảo Việt nào.
9 Nhận Báo Giá Bảo Hiểm Thai Sản Bảo Việt – Tư Vấn Miễn Phí
Bạn đang tìm hiểu phí bảo hiểm thai sản Bảo Việt nhưng chưa biết nên lựa chọn Bảo Việt An Gia, Bảo Việt InterCare hay Bảo Việt Tâm Bình để phù hợp với ngân sách và kế hoạch sinh con?
Bảo Việt Miền Nam hỗ trợ khách hàng tìm hiểu, so sánh biểu phí và lựa chọn chương trình bảo hiểm thai sản phù hợp với nhu cầu thực tế.
Khi liên hệ tư vấn, bạn sẽ được hỗ trợ:
- Báo giá minh bạch: Tính tổng phí bảo hiểm theo độ tuổi, chương trình và quyền lợi lựa chọn.
- So sánh quyền lợi: Đối chiếu hạn mức sinh thường, sinh mổ, biến chứng thai sản và điều kiện chi trả.
- Kiểm tra thời gian chờ: Làm rõ điều kiện tham gia và thời điểm quyền lợi bảo hiểm bắt đầu được áp dụng.
- Tư vấn lựa chọn gói: So sánh An Gia, InterCare và Tâm Bình theo ngân sách, nhu cầu chăm sóc sức khỏe và kế hoạch sinh con.
- Hỗ trợ hồ sơ: Hướng dẫn thủ tục tham gia và tìm hiểu quy trình yêu cầu bồi thường theo quy định của Bảo Việt.
Đừng chỉ lựa chọn bảo hiểm thai sản dựa trên mức phí thấp nhất. Hãy ưu tiên chương trình có quyền lợi phù hợp, điều khoản rõ ràng và thời gian chờ đáp ứng kế hoạch sinh con của gia đình.
