Số ĐT: 0908 217 622 Email: nguyenthibich.loan@baoviet.com.vn
Bảo hiểm tai nạn lao động bao nhiêu tiền? Bảng phí & cách tính mới nhất
Bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt bao nhiêu tiền là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi xây dựng ngân sách bảo vệ người lao động. Theo Bảo Việt công bố sản phẩm bảo hiểm tai nạn con người có mức phí khởi điểm từ 56.000 đồng. Tuy nhiên, mức phí thực tế cho doanh nghiệp còn phụ thuộc vào số lượng nhân sự, nghề nghiệp, số tiền bảo hiểm và phạm vi quyền lợi.
Đối với người lao động thi công trên công trường, bảo hiểm bắt buộc có biểu phí riêng theo quy định pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ bảng phí, công thức tính, quyền lợi và cách nhận báo giá bảo hiểm Bảo Việt chính xác năm 2026.
Mục lục
- 1. Bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt bao nhiêu tiền?
- 2. Cách tính phí bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt
- 3. Mức phí bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt tương ứng quyền lợi gì?
- 4. Bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt có bắt buộc không?
- 5. Hướng dẫn mua bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt với mức phí phù hợp
- 6. Bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt bao nhiêu tiền là phù hợp?
1. Bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt bao nhiêu tiền?
Phí bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt không có một mức chung áp dụng cho tất cả doanh nghiệp. Chi phí phụ thuộc vào sản phẩm được lựa chọn và đặc điểm rủi ro của người lao động. Đối với bảo hiểm tai nạn thương mại, doanh nghiệp cần được tư vấn và xác nhận biểu phí cụ thể. Trong khi đó, bảo hiểm bắt buộc cho người lao động thi công trên công trường có mức phí theo quy định của Chính phủ.
Việc phân biệt hai hình thức này giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách chính xác, đồng thời tránh mua nhầm sản phẩm.
1.1. Bảng phí bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt mới nhất
Theo Bảo Việt, sản phẩm bảo hiểm tai nạn con người có mức phí khởi điểm từ 56.000 đồng. Sản phẩm này có phạm vi bảo vệ đối với tai nạn sinh hoạt, tai nạn giao thông và tai nạn lao động, theo điều kiện bảo hiểm. Tuy nhiên, mức phí khởi điểm trên không được hiểu là báo giá bảo hiểm tai nạn lao động cho mọi ngành nghề hoặc mọi doanh nghiệp.
Bảng tham khảo mức phí theo hình thức bảo hiểm
| Hình thức bảo hiểm | Mức phí được xác minh | Căn cứ xác định |
|---|---|---|
| Bảo hiểm tai nạn con người Bảo Việt | Từ 56.000 đồng | Giá khởi điểm công khai của sản phẩm |
| Bảo hiểm tai nạn thương mại theo nhóm | Cần báo giá riêng | Số lượng lao động, nghề nghiệp, quyền lợi |
| Bảo hiểm sức khỏe nhóm có quyền lợi tai nạn | Cần báo giá riêng | Chương trình và quyền lợi được lựa chọn |
| Bảo hiểm bắt buộc cho người thi công trên công trường | 600.000–1.200.000 đồng/người/năm theo biểu phí cơ bản | Phụ lục V, Nghị định 67/2023/NĐ-CP |
Lưu ý: Phí bảo hiểm công trường trong bảng chưa bao gồm thuế GTGT và chưa tính điều chỉnh phí theo quy định. Đây không phải biểu phí thương mại riêng của Bảo Việt.
Bảo Việt còn cung cấp chương trình bảo hiểm sức khỏe nhóm với quyền lợi tai nạn cho doanh nghiệp.
Góc nhìn thực tế: Doanh nghiệp không nên lấy mức phí khởi điểm của một sản phẩm cá nhân nhân với toàn bộ số lượng nhân viên. Cách tính này có thể không phù hợp với mức trách nhiệm và điều kiện bảo hiểm nhóm.
1.2. Mức phí bảo hiểm theo số tiền bảo hiểm và nhóm nghề nghiệp
Số tiền bảo hiểm là hạn mức trách nhiệm được xác định theo chương trình và hợp đồng. Đây không phải số tiền mà người lao động chắc chắn nhận khi xảy ra mọi tai nạn. Đối với bảo hiểm thương mại, mức trách nhiệm mong muốn là một trong những thông tin cần thiết để Bảo Việt xây dựng báo giá. Doanh nghiệp có thể đề nghị xem xét các mức trách nhiệm khác nhau nhằm cân đối ngân sách.
Bảng đối chiếu mức trách nhiệm và chi phí dự kiến
| Mức trách nhiệm đề nghị | Phí/người/năm | Tổng phí cho 10 người | Tổng phí cho 50 người |
|---|---|---|---|
| 50.000.000 đồng | Theo báo giá Bảo Việt | Phí/người × 10 | Phí/người × 50 |
| 100.000.000 đồng | Theo báo giá Bảo Việt | Phí/người × 10 | Phí/người × 50 |
| 200.000.000 đồng | Theo báo giá Bảo Việt | Phí/người × 10 | Phí/người × 50 |
| Mức trách nhiệm khác | Theo thỏa thuận được chấp thuận | Theo số lượng thực tế | Theo số lượng thực tế |
Các mức 50, 100 và 200 triệu đồng là mức khách hàng có thể đưa ra để yêu cầu tư vấn, không phải cam kết rằng tất cả chương trình Bảo Việt đều có các lựa chọn này.
Ngoài mức trách nhiệm, nghề nghiệp của nhân viên cũng cần được kê khai chính xác.
Ví dụ, một nhân viên kế toán làm việc tại văn phòng có đặc điểm rủi ro khác với công nhân vận hành máy móc. Tương tự, nhân sự thường xuyên làm việc trên cao hoặc trong môi trường có yếu tố nguy hiểm cần được đánh giá theo công việc thực tế. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài viết Bảo hiểm tai nạn Bảo Việt để tìm hiểu các chương trình bảo vệ phù hợp.
Bài viết liên quan bạn nên đọc
1.3. Mua bảo hiểm tai nạn lao động theo nhóm có được giảm phí không?
Mua bảo hiểm tai nạn lao động theo nhóm có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp được xem xét phương án phí phù hợp. Tuy nhiên, không có cơ sở để khẳng định mọi hợp đồng đông nhân viên đều được giảm phí.
Đối với bảo hiểm thương mại, mức phí phải dựa trên báo giá và điều kiện được Bảo Việt chấp thuận. Những thông tin thường được xem xét bao gồm:
- Tổng số nhân viên tham gia bảo hiểm.
- Cơ cấu nghề nghiệp và công việc thực tế.
- Mức trách nhiệm doanh nghiệp lựa chọn.
- Quyền lợi bảo hiểm chính và bổ sung.
- Thời hạn bảo hiểm dự kiến.
- Lịch sử tổn thất nếu được yêu cầu phục vụ đánh giá rủi ro.
Riêng bảo hiểm bắt buộc cho người lao động thi công trên công trường, Điều 51 Nghị định 67/2023/NĐ-CP cho phép điều chỉnh phí theo mức độ rủi ro, trong phạm vi quy định. Việc điều chỉnh này không đồng nghĩa với chính sách giảm giá tự động theo số lượng nhân sự.
Lời khuyên: Khi xin báo giá cho 50 hoặc 100 nhân viên, doanh nghiệp nên yêu cầu thể hiện rõ đơn giá từng nhóm nghề. Đồng thời, cần xác nhận tổng phí và các quyền lợi đi kèm.

2. Cách tính phí bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt
Hiểu cách tính phí giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị ngân sách trước khi đăng ký bảo hiểm. Tuy nhiên, cần phân biệt công thức dự toán bảo hiểm thương mại với công thức tính phí bảo hiểm bắt buộc trên công trường.
2.1. Công thức tính phí bảo hiểm tai nạn lao động
Đối với hợp đồng thương mại có đơn giá bảo hiểm theo từng người, doanh nghiệp có thể dự toán bằng công thức:
Tổng phí bảo hiểm = Phí bảo hiểm/người × Số người tham gia
Nếu nhân sự thuộc nhiều nhóm nghề nghiệp, công thức được mở rộng như sau:
Tổng phí = Σ (Số người từng nhóm × Phí/người tương ứng)
Trong đó:
- Phí/người: Đơn giá được doanh nghiệp bảo hiểm xác nhận.
- Số người: Tổng nhân viên được chấp thuận tham gia.
- Nhóm nghề: Nhóm nhân sự được phân chia theo đặc điểm công việc.
- Tổng phí: Tổng chi phí tính theo báo giá trước các khoản điều chỉnh hoặc thuế, nếu có.
Một số chương trình có thể xác định phí theo tỷ lệ trên số tiền bảo hiểm.
Khi đó, công thức dự toán là:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí áp dụng
Tỷ lệ phí phải được lấy từ biểu phí hoặc báo giá hợp lệ của chương trình đang xét. Không nên sử dụng một tỷ lệ giả định để công bố thành giá bán của Bảo Việt.
Ví dụ, nếu một doanh nghiệp nhận được báo giá hợp lệ với đơn giá là P đồng/người/năm, tổng phí cho 50 người sẽ bằng:
Tổng phí = 50 × P đồng/năm
Đây là phương pháp dự toán. Số tiền thực tế phải căn cứ vào báo giá và hợp đồng được phát hành.
2.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến mức phí bảo hiểm
Khi tìm hiểu bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt bao nhiêu tiền, doanh nghiệp cần quan tâm đến những yếu tố liên quan trực tiếp đến chi phí.
Thứ nhất, đặc điểm nghề nghiệp.
Nhân viên văn phòng, nhân viên giao hàng, công nhân sản xuất và người lao động trên công trường có điều kiện làm việc khác nhau.
Việc xác định đúng nghề nghiệp giúp đánh giá phạm vi bảo hiểm phù hợp và hạn chế tranh chấp khi xảy ra tai nạn.
Thứ hai, số tiền bảo hiểm.
Doanh nghiệp cần xác định mức trách nhiệm mong muốn đối với người lao động. Hạn mức này phải phù hợp với khả năng tài chính và các lựa chọn mà doanh nghiệp bảo hiểm chấp thuận.
Thứ ba, phạm vi quyền lợi.
Chương trình chỉ bảo hiểm tử vong, thương tật có thể khác chương trình bao gồm thêm quyền lợi chi phí y tế do tai nạn. Không nên so sánh hai báo giá nếu phạm vi bảo vệ khác nhau.
Thứ tư, thời hạn tham gia.
Doanh nghiệp cần xác định thời điểm bắt đầu, kết thúc bảo hiểm và thời gian làm việc thực tế. Đối với bảo hiểm thương mại, phương pháp tính phí ngắn hạn phải căn cứ vào quy định của sản phẩm.
Thứ năm, số lượng nhân sự và biến động lao động.
Doanh nghiệp có nhân sự thường xuyên thay đổi cần làm rõ cơ chế điều chỉnh danh sách, điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp sản xuất, xây dựng và sử dụng nhiều lao động thời vụ.
2.3. Ví dụ cách tính phí cho doanh nghiệp có 10, 50 và 100 lao động
Để tránh nhầm lẫn giữa mức phí thương mại và phí bắt buộc, có thể chia việc tính toán thành hai trường hợp.
Trường hợp A: Doanh nghiệp mua bảo hiểm tai nạn thương mại
Giả sử ba doanh nghiệp đang chuẩn bị nhận báo giá:
| Doanh nghiệp | Số lao động | Đặc điểm công việc | Cách dự toán |
|---|---|---|---|
| Công ty A | 10 | Nhân viên văn phòng | 10 × P1 |
| Công ty B | 50 | Công nhân sản xuất | 50 × P2 |
| Công ty C | 100 | Lao động có rủi ro cao | 100 × P3 |
Trong đó, P1, P2 và P3 là đơn giá từng nhóm được Bảo Việt xác nhận.
Các ví dụ giả định thời hạn bảo hiểm 12 tháng và cùng một phương án quyền lợi được đề nghị xem xét. Chưa thể xác định tổng tiền bằng đồng khi chưa có báo giá chính thức. Đây là cách trình bày minh bạch hơn việc tự đưa ra tỷ lệ phí không có nguồn.
Trường hợp B: Bảo hiểm bắt buộc đối với người lao động thi công trên công trường
Theo Phụ lục V Nghị định 67/2023/NĐ-CP, mức phí cơ bản cho một năm được chia theo bốn loại nghề nghiệp.
Áp dụng mức trách nhiệm 100 triệu đồng/người/vụ, có thể tính các ví dụ sau:
| Tình huống | Nhóm nghề giả định | Phí cơ bản/người/năm | Tổng phí |
|---|---|---|---|
| 10 người | Loại 2 | 800.000 đồng | 8.000.000 đồng |
| 50 người | Loại 3 | 1.000.000 đồng | 50.000.000 đồng |
| 100 người | Loại 4 | 1.200.000 đồng | 120.000.000 đồng |
Các ví dụ áp dụng cho lao động thuộc phạm vi bảo hiểm bắt buộc trên công trường, đã được phân loại nghề nghiệp tương ứng. Tổng phí chưa bao gồm thuế GTGT, điều chỉnh phí và các yếu tố phát sinh khác.
Chẳng hạn, nhóm 50 công nhân thuộc loại 3 sẽ có tổng phí cơ bản:
50 × 1.000.000 = 50.000.000 đồng/năm
Nếu thời hạn bảo hiểm ngắn hơn, việc tính phí phải áp dụng tỷ lệ thời hạn được quy định trong Phụ lục V.
Ví dụ, thời hạn đến 3 tháng áp dụng 40% phí năm, không phải mặc nhiên lấy phí năm chia cho 12 rồi nhân số tháng.
Góc nhìn thực tế: Ba tình huống trên giúp nhà thầu dự toán chi phí theo quy định. Chúng không phải bảng chào phí thương mại Bảo Việt dành cho mọi doanh nghiệp.
3. Mức phí bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt tương ứng quyền lợi gì?
Khi lựa chọn bảo hiểm, doanh nghiệp không nên chỉ đặt câu hỏi về giá. Điều quan trọng hơn là mức phí tương ứng với những quyền lợi cụ thể nào. Một chương trình có chi phí thấp chưa chắc đáp ứng đủ nhu cầu bảo vệ. Ngược lại, chương trình nhiều quyền lợi có thể không cần thiết với mọi nhóm nhân sự.
3.1. Quyền lợi tử vong và thương tật do tai nạn
Theo thông tin sản phẩm từ Bảo hiểm Bảo Việt, bảo hiểm tai nạn con người bảo vệ trước rủi ro tử vong hoặc thương tật thân thể do tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm. Bảo Việt công bố sản phẩm có gói linh hoạt với mức bồi thường lên tới 300 triệu đồng.
Tuy nhiên, quyền lợi được chi trả trong từng trường hợp phụ thuộc vào chương trình tham gia, điều kiện và hợp đồng bảo hiểm.
Đối với doanh nghiệp, hai nhóm quyền lợi cần được xem xét là:
Quyền lợi tử vong do tai nạn
Khi người được bảo hiểm tử vong do tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm, quyền lợi được giải quyết theo quy tắc và số tiền bảo hiểm đã thỏa thuận.
Không được mặc định mọi trường hợp tử vong đều được chi trả nếu thuộc điều khoản loại trừ.
Quyền lợi thương tật do tai nạn
Trường hợp người lao động bị thương tật, số tiền chi trả được xác định theo chương trình và quy tắc bảo hiểm, doanh nghiệp cần kiểm tra phương pháp xác định quyền lợi, bảng tỷ lệ thương tật và các giới hạn liên quan.
Một sai lầm thường gặp là coi số tiền bảo hiểm như khoản tiền cố định được nhận khi xảy ra bất kỳ thương tích nào. Trên thực tế, kết quả bồi thường phụ thuộc vào mức độ tổn thương và điều kiện bảo hiểm áp dụng.
3.2. Quyền lợi chi phí y tế và điều trị tai nạn
Chi phí điều trị là vấn đề quan trọng khi người lao động gặp tai nạn. Khoản chi có thể bao gồm cấp cứu, điều trị nội trú, ngoại trú và các chi phí y tế khác phù hợp với quyền lợi được bảo hiểm.
Chương trình bảo hiểm sức khỏe nhóm Bảo Việt công bố quyền lợi chi phí y tế do tai nạn. Theo mô tả sản phẩm, chương trình bảo hiểm các chi phí y tế nội trú và ngoại trú thực tế, hợp lý phát sinh do tai nạn trong thời hạn bảo hiểm.
Điều này không đồng nghĩa mọi hợp đồng bảo hiểm tai nạn thương mại đều tự động có quyền lợi y tế giống nhau.
Doanh nghiệp cần xác nhận ba nội dung:
- Chương trình có bảo hiểm chi phí điều trị tai nạn không?
- Hạn mức y tế được áp dụng theo vụ tai nạn hay theo thời hạn bảo hiểm?
- Những chi phí nào được chấp nhận hoặc bị loại trừ?
Bảng đối chiếu mức phí, trách nhiệm và quyền lợi
| Tiêu chí | Chương trình tai nạn thương mại | Chương trình có quyền lợi y tế do tai nạn |
|---|---|---|
| Phí bảo hiểm | Theo báo giá từng chương trình | Theo báo giá từng chương trình |
| Số tiền bảo hiểm | Theo hợp đồng | Theo hạn mức quyền lợi được thỏa thuận |
| Tử vong do tai nạn | Theo phạm vi sản phẩm | Cần kiểm tra chương trình |
| Thương tật do tai nạn | Theo phạm vi sản phẩm | Cần kiểm tra chương trình |
| Chi phí y tế do tai nạn | Không mặc định có trong mọi gói | Có theo điều kiện chương trình được lựa chọn |
| Quyền lợi bổ sung | Theo sản phẩm được chấp thuận | Theo sản phẩm được chấp thuận |
Bảng dùng để đối chiếu cấu trúc quyền lợi, không đại diện cho một biểu phí cố định hoặc bộ quyền lợi bắt buộc của mọi sản phẩm Bảo Việt.
Lời khuyên: Với doanh nghiệp có lao động trực tiếp, cần hỏi rõ quyền lợi điều trị khi thương tích chưa dẫn đến thương tật vĩnh viễn, đây là điểm quan trọng vì tai nạn có thể phát sinh chi phí điều trị dù người lao động phục hồi hoàn toàn.
3.3. Các trường hợp loại trừ bảo hiểm cần lưu ý
Bên cạnh quyền lợi, doanh nghiệp phải đọc kỹ các điều khoản loại trừ trước khi ký hợp đồng, mỗi chương trình có quy tắc riêng. Vì vậy, không thể sử dụng danh sách loại trừ của một sản phẩm để áp dụng cho mọi sản phẩm khác.
Đối với bảo hiểm bắt buộc trên công trường, Điều 49 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định một số trường hợp loại trừ, bao gồm:
- Tổn thất có liên quan đến amiăng hoặc vật liệu chứa amiăng.
- Tổn thất do mâu thuẫn cá nhân không liên quan đến công việc thi công.
- Người lao động cố ý tự hủy hoại sức khỏe.
- Một số trường hợp liên quan đến việc sử dụng chất gây nghiện, ma túy trái quy định.
- Hành vi cố ý vi phạm pháp luật thuộc trường hợp bị loại trừ.
Ngoài ra, còn có các trường hợp loại trừ được dẫn chiếu tại Điều 34 của Nghị định. Đối với bảo hiểm thương mại Bảo Việt, phải tham khảo trực tiếp quy tắc của chương trình được mua.
Doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ phạm vi bảo hiểm đối với tai nạn giao thông, tai nạn trong sinh hoạt và tai nạn ngoài giờ làm việc, có thể tìm hiểu chuyên sâu tại bài viết Bảo hiểm tai nạn lao động trước khi lựa chọn chương trình.
Góc nhìn thực tế: Một hợp đồng phù hợp không chỉ có phí hợp lý mà còn phải có phạm vi bảo vệ rõ ràng. Doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ quy tắc, điều khoản và danh sách người tham gia.

4. Bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt có bắt buộc không?
Bảo hiểm tai nạn thương mại Bảo Việt thông thường là hình thức tham gia tự nguyện. Tuy nhiên, pháp luật có những quy định bắt buộc riêng đối với bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và hoạt động xây dựng.
Đây là nội dung quan trọng khi xác định doanh nghiệp cần mua loại bảo hiểm nào.
4.1. Phân biệt bảo hiểm tai nạn Bảo Việt với bảo hiểm tai nạn lao động thuộc BHXH
Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn bảo hiểm tai nạn lao động thương mại với chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp thuộc BHXH bắt buộc.
Hai hình thức này có bản chất và cơ chế đóng phí khác nhau.
| Tiêu chí | Bảo hiểm tai nạn thương mại Bảo Việt | Quỹ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp thuộc BHXH |
|---|---|---|
| Bản chất | Bảo hiểm thương mại | Chế độ bảo hiểm bắt buộc theo pháp luật |
| Đơn vị thực hiện | Doanh nghiệp bảo hiểm | Hệ thống BHXH |
| Đối tượng | Theo điều kiện sản phẩm | Theo đối tượng pháp luật quy định |
| Mức đóng | Theo biểu phí và hợp đồng | Theo tỷ lệ pháp luật quy định |
| Quyền lợi | Theo hợp đồng bảo hiểm | Theo điều kiện hưởng của chế độ BHXH |
| Mục đích | Bổ sung giải pháp bảo vệ tài chính | Bảo đảm chế độ an sinh bắt buộc |
Theo Văn bản hợp nhất số 05/VBHN-BNV ngày 02/02/2026, mức đóng thông thường vào Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp bằng 0,5% tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc.
Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện theo quy định có thể được áp dụng mức 0,3%.
Đây là tỷ lệ đóng vào quỹ thuộc hệ thống BHXH, không phải tỷ lệ phí thương mại của Bảo Việt.
Ví dụ minh họa
Giả sử tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc của một người lao động là 10.000.000 đồng/tháng.
Mức đóng thông thường vào quỹ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp là:
10.000.000 × 0,5% = 50.000 đồng/tháng
Trường hợp doanh nghiệp đủ điều kiện và được áp dụng mức 0,3%:
10.000.000 × 0,3% = 30.000 đồng/tháng
Các số tiền trên chỉ minh họa cách tính mức đóng của quỹ BHXH. Không được sử dụng chúng làm giá bán bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt.
4.2. Bảo hiểm bắt buộc cho người lao động thi công trên công trường có mức phí bao nhiêu?
Bên cạnh BHXH, pháp luật còn quy định bảo hiểm bắt buộc đối với người lao động thi công trên công trường.
Theo Điều 48 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, đối tượng bảo hiểm là trách nhiệm dân sự của nhà thầu thi công xây dựng đối với người lao động thuộc phạm vi quy định.
Giới hạn trách nhiệm bảo hiểm là 100.000.000 đồng/người/vụ.
Phụ lục V của Nghị định quy định biểu phí cơ bản theo loại nghề nghiệp.
Bảng phí bảo hiểm bắt buộc đối với người lao động thi công trên công trường
| Nhóm nghề nghiệp | Tỷ lệ phí trên 100 triệu đồng | Phí/người/năm |
|---|---|---|
| Loại 1 | 0,6% | 600.000 đồng |
| Loại 2 | 0,8% | 800.000 đồng |
| Loại 3 | 1,0% | 1.000.000 đồng |
| Loại 4 | 1,2% | 1.200.000 đồng |
Đơn giá trong bảng chưa bao gồm thuế GTGT và chưa tính việc điều chỉnh phí theo các điều kiện pháp luật.
Các loại nghề nghiệp được xác định như sau:
Loại 1: Lao động gián tiếp, chủ yếu làm việc tại văn phòng hoặc công việc tương tự ít di chuyển.
Loại 2: Công việc có mức độ rủi ro lớn hơn loại 1, bao gồm những công việc cần di chuyển nhiều hoặc lao động chân tay nhẹ.
Loại 3: Công việc chủ yếu là lao động chân tay, như công nhân làm việc trên công trường theo phân loại tại Phụ lục V.
Loại 4: Nghề nghiệp nguy hiểm, dễ xảy ra tai nạn và không thuộc ba loại còn lại.
Doanh nghiệp cần phân loại dựa trên công việc thực tế, không chỉ dựa vào chức danh của nhân viên.
Bảng tỷ lệ phí theo thời hạn bảo hiểm
| Thời hạn bảo hiểm | Tỷ lệ trên phí bảo hiểm năm |
|---|---|
| Đến 3 tháng | 40% |
| Trên 3 đến 6 tháng | 60% |
| Trên 6 đến 9 tháng | 80% |
| Trên 9 đến 12 tháng | 100% |
Ví dụ: Một công nhân thuộc loại nghề nghiệp 3 tham gia bảo hiểm trong thời hạn 3 tháng.
Phí cơ bản được tính:
1.000.000 × 40% = 400.000 đồng/người
Khoản phí này chưa bao gồm thuế GTGT và các điều chỉnh áp dụng. Điều 51 Nghị định 67/2023/NĐ-CP cũng quy định doanh nghiệp bảo hiểm được điều chỉnh tăng hoặc giảm phí tối đa 25% dựa trên mức độ rủi ro.
Ngoài ra, Nghị định có quy định riêng về việc thỏa thuận phí khi tái tục đối với một số trường hợp có kết quả bồi thường đặc biệt.
Cập nhật pháp luật năm 2026
Ngày 22/06/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 220/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Nghị định sửa đổi một số quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động xây dựng và thay thế Phụ lục III của Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Tuy nhiên, Nghị định 220/2026/NĐ-CP không thay thế Phụ lục V về phí bảo hiểm bắt buộc đối với người lao động thi công trên công trường. Vì vậy, bảng phí tại Phụ lục V nêu trên vẫn là căn cứ cần đối chiếu khi xác định phí bảo hiểm thuộc phạm vi áp dụng.
Nguồn tham khảo:
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP – Cổng thông tin Chính phủ.
- Nghị định 220/2026/NĐ-CP – Chính phủ.
Lời khuyên: Nhà thầu cần xác định đúng nhóm nghề nghiệp và thời gian làm việc trên công trường trước khi lập dự toán phí. Biểu phí bảo hiểm bắt buộc không được dùng để thay thế báo giá bảo hiểm tai nạn tự nguyện dành cho nhân viên văn phòng hoặc nhà máy.
4.3. Doanh nghiệp đã đóng BHXH có cần mua thêm bảo hiểm Bảo Việt không?
Doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ BHXH bắt buộc không vì thế mà bị yêu cầu mua thêm một hợp đồng tai nạn thương mại trong mọi trường hợp.
Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể cân nhắc bảo hiểm thương mại nhằm bổ sung quyền lợi cho người lao động. Đặc biệt, với những công việc có rủi ro tai nạn, việc bổ sung giải pháp bảo vệ tài chính có thể mang lại lợi ích thiết thực.
Một số lý do doanh nghiệp cân nhắc mua thêm bảo hiểm gồm:
- Mong muốn bổ sung quyền lợi tử vong hoặc thương tật do tai nạn.
- Cần phương án bảo hiểm có phạm vi rộng hơn tai nạn trong công việc, nếu chương trình cho phép.
- Muốn bổ sung quyền lợi chi phí y tế theo chương trình phù hợp.
- Xây dựng chính sách phúc lợi và bảo vệ nhân sự.
- Hỗ trợ người lao động giảm bớt áp lực tài chính khi xảy ra rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm.
Tuy nhiên, bảo hiểm thương mại không thay thế các nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật. Đối với nhà thầu xây dựng thuộc diện phải tham gia bảo hiểm bắt buộc, cần xem xét riêng việc tuân thủ quy định tương ứng.
Doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm các giải pháp Bảo hiểm Bảo Việt để lựa chọn chương trình phù hợp với nhu cầu thực tế.
5. Hướng dẫn mua bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt với mức phí phù hợp
Khi đã hiểu cách tính và quyền lợi, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin để nhận báo giá cụ thể. Việc cung cấp hồ sơ đầy đủ giúp hạn chế phải điều chỉnh nhiều lần do sai số lượng hoặc phân loại nghề nghiệp.
5.1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị thông tin gì để nhận báo giá?
Để được tư vấn, doanh nghiệp nên chuẩn bị những thông tin cơ bản sau:
| Thông tin cần chuẩn bị | Nội dung |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Tên đơn vị đề nghị tham gia |
| Ngành nghề hoạt động | Văn phòng, sản xuất, xây dựng hoặc ngành nghề khác |
| Số lượng lao động | Tổng nhân sự dự kiến được bảo hiểm |
| Danh sách nghề nghiệp | Chức danh và công việc thực tế |
| Mức trách nhiệm mong muốn | Hạn mức cần được tư vấn |
| Quyền lợi cần bảo vệ | Tử vong, thương tật, chi phí y tế nếu có |
| Thời hạn tham gia | Ngày dự kiến bắt đầu và kết thúc |
| Đặc điểm lao động | Lao động thường xuyên, thời vụ hoặc theo dự án |
Ngoài ra, doanh nghiệp nên thông báo những công việc đặc biệt nếu có yếu tố rủi ro cao.
Ví dụ: làm việc trên cao, sử dụng máy móc công nghiệp hoặc thường xuyên tham gia thi công công trình. Đối với doanh nghiệp có nhiều vị trí việc làm, nên chia danh sách thành từng nhóm nghề nghiệp. Cách chuẩn bị này giúp việc đánh giá rủi ro và đối chiếu báo giá rõ ràng hơn.
5.2. Quy trình đăng ký và cấp hợp đồng bảo hiểm Bảo Việt
Quy trình thực tế phụ thuộc vào sản phẩm và yêu cầu thẩm định. Doanh nghiệp có thể tham khảo các bước chuẩn bị sau:
Bước 1: Gửi thông tin yêu cầu bảo hiểm
Cung cấp số lượng lao động, ngành nghề, thời hạn và mức trách nhiệm mong muốn.
Bước 2: Tiếp nhận tư vấn chương trình
Đơn vị tư vấn hỗ trợ xác định chương trình phù hợp và những quyền lợi cần xem xét.
Bước 3: Nhận báo giá
Kiểm tra đơn giá, tổng phí, mức trách nhiệm, điều khoản loại trừ và điều kiện áp dụng.
Bước 4: Hoàn thiện hồ sơ tham gia
Cung cấp giấy yêu cầu bảo hiểm và các tài liệu liên quan theo yêu cầu của Bảo Việt.
Bước 5: Thanh toán và nhận chứng từ bảo hiểm
Thực hiện thanh toán theo thỏa thuận và nhận hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm được cấp.
Doanh nghiệp cần kiểm tra thời điểm bắt đầu hiệu lực, danh sách người được bảo hiểm và thông tin nghề nghiệp. Nếu phát hiện sai sót, cần yêu cầu xử lý trước khi phát sinh vấn đề liên quan đến quyền lợi.
5.3. Kinh nghiệm lựa chọn mức phí và quyền lợi phù hợp
Doanh nghiệp nên cân nhắc mức phí dựa trên khả năng tài chính và mức độ rủi ro của người lao động.
Đối với doanh nghiệp văn phòng: Có thể ưu tiên xem xét quyền lợi tai nạn cơ bản và các phương án bổ sung phù hợp.
Đối với doanh nghiệp sản xuất: Cần chú trọng tai nạn trong quá trình vận hành máy móc và quyền lợi điều trị.
Đối với doanh nghiệp xây dựng: Cần xác định nghĩa vụ bảo hiểm bắt buộc, đồng thời cân nhắc bảo hiểm thương mại bổ sung nếu cần.
Đối với đơn vị có nhiều lao động thời vụ: Nên làm rõ cơ chế bổ sung, điều chỉnh danh sách và cách tính phí khi nhân sự thay đổi.
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên đối chiếu ít nhất ba tiêu chí: phí bảo hiểm, phạm vi quyền lợi và điều kiện bồi thường.
Một báo giá phù hợp cần thể hiện đầy đủ cả ba yếu tố thay vì chỉ nêu tổng chi phí.

6. Bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt bao nhiêu tiền là phù hợp?
Mức phí phù hợp phải được xác định dựa trên đặc điểm lao động, quyền lợi mong muốn và ngân sách doanh nghiệp. Bảo Việt hiện công bố mức phí khởi điểm từ 56.000 đồng cho sản phẩm bảo hiểm tai nạn con người. Tuy nhiên, báo giá dành cho doanh nghiệp cần được xác nhận theo chương trình và điều kiện tham gia thực tế.
Riêng bảo hiểm bắt buộc cho người lao động thi công trên công trường có biểu phí cơ bản từ 600.000 đến 1.200.000 đồng/người/năm, chưa bao gồm thuế GTGT và các điều chỉnh theo quy định. Doanh nghiệp cần phân biệt hai hình thức để tránh nhầm lẫn về chi phí và nghĩa vụ tham gia.
Nhận báo giá bảo hiểm tai nạn lao động Bảo Việt chính xác
Doanh nghiệp có thể truy cập Bảo Việt Miền Nam để gửi yêu cầu tư vấn và nhận báo giá theo đặc điểm nhân sự. Thông tin càng đầy đủ, việc lựa chọn chương trình và kiểm tra chi phí càng thuận lợi.
Chi phí bảo hiểm cần minh bạch, nhưng quyền lợi bảo vệ người lao động còn quan trọng hơn. Với nhu cầu bảo vệ nhân sự trước rủi ro tai nạn, doanh nghiệp nên lựa chọn chương trình có phạm vi phù hợp và điều kiện bồi thường rõ ràng.
Bảo Việt Miền Nam hỗ trợ tiếp nhận nhu cầu tư vấn bảo hiểm tai nạn cho doanh nghiệp, tổ chức và người lao động.
Khách hàng có thể gửi thông tin về số lượng nhân sự, ngành nghề và mức trách nhiệm mong muốn để được tư vấn phương án phù hợp.
Liên hệ tư vấn và yêu cầu báo giá:
- Dịch vụ: Tư vấn bảo hiểm tai nạn lao động, bảo hiểm tai nạn con người và giải pháp bảo vệ nhân sự.
- Nội dung tư vấn: Mức phí, phạm vi quyền lợi, điều kiện tham gia và thủ tục đăng ký.
Bảo Việt Miền Nam – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc lựa chọn giải pháp bảo hiểm minh bạch, phù hợp với nhu cầu bảo vệ người lao động.
