Số ĐT: 0908 217 622 Email: nguyenthibich.loan@baoviet.com.vn
Cách tính phí bảo hiểm ô tô Bảo Việt chi tiết
Cách tính phí bảo hiểm ô tô phụ thuộc vào loại hình bảo hiểm mà chủ xe lựa chọn. Phí TNDS bắt buộc được xác định theo nhóm xe và quy định pháp luật; phí bảo hiểm vật chất xe Bảo Việt được báo giá dựa trên thông tin cụ thể của phương tiện, phạm vi bảo hiểm, điều khoản bổ sung và mức khấu trừ. Chủ xe nên kiểm tra từng cấu phần thay vì chỉ so sánh tổng phí.
Mục lục
1. Phí bảo hiểm ô tô gồm những khoản nào?
Phí bảo hiểm ô tô không phải lúc nào cũng là một khoản phí duy nhất. Báo giá có thể gồm phí TNDS bắt buộc, phí bảo hiểm vật chất xe và phí của các quyền lợi tự nguyện khác. Mỗi phần bảo vệ một đối tượng khác nhau và được tính theo nguyên tắc riêng.
| Loại bảo hiểm | Tính chất | Đối tượng được bảo vệ | Căn cứ xác định phí |
|---|---|---|---|
| TNDS của chủ xe cơ giới | Bắt buộc | Trách nhiệm của chủ xe đối với người thứ ba và hành khách theo quy định | Nhóm xe, mục đích sử dụng, thời hạn và quy định pháp luật |
| Vật chất xe | Tự nguyện | Thiệt hại vật chất của chính chiếc xe | Thông tin xe, giá trị/số tiền bảo hiểm, phạm vi, điều khoản và mức khấu trừ |
| Tai nạn lái xe và người trên xe | Tự nguyện | Thân thể, tính mạng của người được bảo hiểm trên xe | Số người, số tiền bảo hiểm và điều kiện của hợp đồng |
| TNDS tự nguyện | Tự nguyện | Phần trách nhiệm vượt hoặc bổ sung phạm vi bắt buộc theo hợp đồng | Mức trách nhiệm lựa chọn và điều khoản bảo hiểm |
Theo trang sản phẩm chính thức, Bảo hiểm Bảo Việt cung cấp TNDS bắt buộc, TNDS tự nguyện và bảo hiểm tai nạn người trên xe như các quyền lợi riêng biệt. Vì vậy, cụm từ “bảo hiểm ô tô Bảo Việt” trên một báo giá cần được bóc tách để biết chính xác khách hàng đang mua phần bảo vệ nào.

2. Cách tính phí bảo hiểm ô tô Bảo Việt như thế nào?
Phí bảo hiểm ô tô Bảo Việt được tính dựa trên loại hình bảo hiểm, đặc điểm phương tiện, mục đích sử dụng, giá trị xe và phạm vi quyền lợi lựa chọn. Nội dung dưới đây sẽ giúp chủ xe hiểu rõ cách tính, các yếu tố ảnh hưởng và dự toán chi phí trước khi tham gia.
2.1 Cách tính phí bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc
Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc của ô tô được xác định theo loại xe, mục đích sử dụng, số chỗ ngồi, trọng tải hoặc công năng chuyên dùng quy định tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Công thức tham khảo:
Tổng tiền thanh toán = Phí bảo hiểm theo quy định ± mức điều chỉnh hợp lệ + thuế theo quy định
Theo Điều 8 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp bảo hiểm có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm phí tối đa 15% dựa trên lịch sử bồi thường của xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe.
Biểu phí TNDS ô tô không kinh doanh vận tải
Mức phí áp dụng cho thời hạn một năm, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng:
| Loại xe | Phí bảo hiểm/năm |
|---|---|
| Dưới 6 chỗ | 437.000 đồng |
| Từ 6 đến 11 chỗ | 794.000 đồng |
| Từ 12 đến 24 chỗ | 1.270.000 đồng |
| Trên 24 chỗ | 1.825.000 đồng |
| Xe vừa chở người vừa chở hàng | 437.000 đồng |
Nguồn xem thêm tại: Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Ví dụ, ô tô cá nhân dưới 6 chỗ, không kinh doanh vận tải có mức phí cơ sở là 437.000 đồng/năm, chưa gồm thuế. Tổng tiền thực tế sẽ được thể hiện trên báo giá hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.
Mức phí này không áp dụng cho xe taxi, xe hợp đồng, xe chở hàng hoặc phương tiện có công năng khác. Xe đứng tên cá nhân cũng không mặc nhiên được xếp vào nhóm không kinh doanh vận tải; chủ xe cần kê khai đúng mục đích sử dụng thực tế.
Phí TNDS bắt buộc có được điều chỉnh không?
Có. Doanh nghiệp bảo hiểm được xem xét điều chỉnh tăng hoặc giảm tối đa 15% so với mức phí quy định, căn cứ lịch sử bồi thường của xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe. Nếu phí trước thuế khác mức cơ sở, chủ xe nên yêu cầu đơn vị tư vấn giải thích rõ căn cứ điều chỉnh.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, sửa đổi một số nội dung liên quan đến bảo hiểm bắt buộc công trình xây dựng nhưng không thay thế Phụ lục I về phí TNDS xe cơ giới của Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Phí bảo hiểm và mức trách nhiệm có giống nhau không?
Không. Phí bảo hiểm là số tiền chủ xe phải thanh toán, còn mức trách nhiệm bảo hiểm là giới hạn tối đa doanh nghiệp bảo hiểm chi trả đối với thiệt hại thuộc phạm vi bảo hiểm.
Theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP:
- Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng: tối đa 150 triệu đồng/người/vụ.
- Thiệt hại về tài sản do ô tô gây ra: tối đa 100 triệu đồng/vụ.
Đây là giới hạn trách nhiệm, không phải số tiền mặc nhiên được bồi thường trong mọi vụ tai nạn. Mức chi trả thực tế còn phụ thuộc vào thiệt hại, mức độ lỗi, hồ sơ và phạm vi bảo hiểm theo quy định.
2.2 Phí bảo hiểm vật chất ô tô Bảo Việt được tính như thế nào?
Phí bảo hiểm vật chất ô tô Bảo Việt thường được xác định dựa trên số tiền bảo hiểm của xe, tỷ lệ phí áp dụng cho từng nhóm phương tiện và các điều khoản bảo hiểm bổ sung mà chủ xe lựa chọn.
Công thức tính cơ bản của bảo hiểm vật chất ô tô:
Phí bảo hiểm = Tỷ lệ phí bảo hiểm (%) x Giá trị thực tế của xe
Trong đó, tỷ lệ phí = Tỷ lệ phí cơ bản (phạm vi cơ bản) + tỷ lệ phí lựa chọn bổ sung (phạm vi mở rộng).
Trong đó:
- Giá trị thực tế của xe: Giá mua bán trên thị trường của dòng xe, đời xe tại thời điểm tham gia bảo hiểm.
- Tỷ lệ phí cơ bản: Tỷ lệ phần trăm tính trên giá trị xe, phụ thuộc vào việc xe có kinh doanh vận tải hay không và thời gian sử dụng xe.
- Điều khoản lựa chọn bổ sung: Các gói mở rộng như bảo hiểm mất cắp bộ phận, chọn gara sửa chữa chính hãng, hoặc ngập nước (thủy kích) sẽ cộng thêm một phần tỷ lệ phí.
Trang sản phẩm của Bảo hiểm Bảo Việt cho biết khách hàng có thể lựa chọn bảo hiểm theo gói hoặc mua riêng từng quyền lợi, đồng thời có thể tham gia thêm các điều khoản mở rộng phù hợp với nhu cầu sử dụng xe.
Tỷ lệ phí bảo hiểm vật chất ô tô tham khảo
Theo bảng tài liệu được cung cấp, tỷ lệ phí cơ bản được phân loại như sau:
| Nhóm xe hoặc mục đích sử dụng | Bảo hiểm toàn bộ xe | Bảo hiểm thân vỏ |
|---|---|---|
| Nhóm xe có tỷ lệ tổn thất thấp | 1,55% | 2,55% |
| Xe ô tô vận tải hàng hóa | 1,80% | 2,80% |
| Xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách | 2,05% | 3,05% |
| Xe ô tô chở hàng đông lạnh | 2,60% | 4,60% |
| Xe đầu kéo | 2,80% | 4,60% |
| Xe taxi | 3,90% | 5,90% |
Lưu ý: Các tỷ lệ trên chỉ nên sử dụng để tham khảo cách tính. Đây không phải căn cứ xác nhận mức phí Bảo Việt đang áp dụng cho mọi xe. Tỷ lệ phí thực tế cần được kiểm tra trên báo giá, giấy chứng nhận và hợp đồng bảo hiểm tại thời điểm tham gia.
2.3 Cách tính phí bảo hiểm tai nạn người trên xe ô tô
Bảo hiểm tai nạn người trên xe là quyền lợi tự nguyện dành cho lái xe và những người cùng di chuyển trên phương tiện. Khi xảy ra tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm, sản phẩm hỗ trợ bù đắp một phần hậu quả tài chính liên quan đến thương tật hoặc tử vong của người được bảo hiểm. Với Bảo hiểm Bảo Việt, quyền lợi và mức chi trả cụ thể được xác định theo phạm vi, mức trách nhiệm, điều kiện và điều khoản ghi trong hợp đồng.
Phí bảo hiểm được xác định dựa trên số người tham gia, mức trách nhiệm bảo hiểm lựa chọn cho mỗi người và tỷ lệ phí áp dụng.
Phí bảo hiểm = Số người được bảo hiểm × Mức trách nhiệm/người × Tỷ lệ phí
Theo tài liệu tham khảo được cung cấp, tỷ lệ phí minh họa là 0,1%. Khi áp dụng tỷ lệ này, công thức được thể hiện như sau:
Phí bảo hiểm = Số người được bảo hiểm × Mức trách nhiệm/người × 0,1%
Trong đó:
- Số người được bảo hiểm là số người được kê khai và chấp nhận bảo hiểm theo giấy chứng nhận hoặc hợp đồng;
- Mức trách nhiệm/người là giới hạn trách nhiệm bảo hiểm được lựa chọn cho mỗi người;
- Tỷ lệ phí là tỷ lệ dùng để tính phí theo quy định hoặc báo giá áp dụng tại thời điểm giao kết hợp đồng.
Ví dụ minh họa
Giả sử một xe sedan 5 chỗ tham gia bảo hiểm cho đủ 5 người, với mức trách nhiệm 100 triệu đồng/người và tỷ lệ phí tham khảo 0,1%, phí bảo hiểm được tính như sau:
5 người × 100.000.000 đồng/người × 0,1% = 500.000 đồng
Như vậy, phí bảo hiểm theo giả định trên là 500.000 đồng cho thời hạn bảo hiểm được xác định trong báo giá hoặc hợp đồng.
Ví dụ này chỉ nhằm minh họa cách tính. Số phí thực tế cần căn cứ vào số người tham gia, mức trách nhiệm, thời hạn bảo hiểm, tỷ lệ phí và các điều kiện được Bảo Việt chấp thuận tại thời điểm cấp đơn.
2.4 Phí bảo hiểm vật chất ô tô bổ sung (gói nâng cao)
Ngoài phạm vi bảo hiểm vật chất xe cơ bản, chủ xe có thể lựa chọn thêm các điều khoản mở rộng để tăng mức độ bảo vệ phù hợp với nhu cầu sử dụng và những rủi ro thường gặp. Đây là các quyền lợi tự nguyện, không mặc nhiên được áp dụng cho mọi hợp đồng bảo hiểm ô tô.
Công thức xác định tổng phí có thể khái quát như sau:
Tổng phí bảo hiểm vật chất xe = Phí bảo hiểm cơ bản + Phí của các điều khoản bổ sung được lựa chọn
Khách hàng tham gia điều khoản nào sẽ thanh toán thêm phí cho điều khoản đó. Mức phí cụ thể được xác định theo đặc điểm phương tiện, thời gian sử dụng, mục đích vận hành, phạm vi bảo hiểm và chính sách áp dụng tại thời điểm cấp đơn.
Theo thông tin sản phẩm do Bảo hiểm Bảo Việt công bố, một số điều khoản mở rộng khách hàng có thể cân nhắc gồm:
- Bảo hiểm xe bị ngập nước: Mở rộng phạm vi bảo vệ đối với rủi ro ngập nước theo điều kiện và trường hợp được quy định trong hợp đồng.
- Bảo hiểm sửa chữa tại garage chính hãng: Cho phép chủ xe lựa chọn phương án sửa chữa tại garage chính hãng khi đáp ứng đầy đủ điều kiện áp dụng.
- Bảo hiểm mất cắp bộ phận: Bổ sung quyền lợi đối với tổn thất do mất cắp bộ phận của xe trong phạm vi được bảo hiểm.
- Bảo hiểm không khấu hao khi thay mới: Hạn chế việc áp dụng khấu hao đối với phụ tùng, vật tư thay mới khi giải quyết tổn thất thuộc trách nhiệm bảo hiểm.
- Bảo hiểm thanh toán chi phí thuê xe: Hỗ trợ chi phí thuê phương tiện trong giới hạn và điều kiện đã thỏa thuận.
- Bảo hiểm bồi thường theo giới hạn trách nhiệm: Quyền lợi được xác định theo giới hạn trách nhiệm ghi trên giấy chứng nhận hoặc hợp đồng.
- Bảo hiểm thiệt hại ngoài lãnh thổ Việt Nam: Mở rộng phạm vi địa lý khi được Bảo Việt chấp thuận và ghi nhận trong hợp đồng.
Danh sách điều khoản trên được giới thiệu tại trang sản phẩm bảo hiểm vật chất xe ô tô của Bảo Việt. Tuy nhiên, điều kiện tham gia và phạm vi quyền lợi của từng điều khoản cần được đối chiếu với quy tắc bảo hiểm, báo giá và hợp đồng được cấp cho từng xe.
Phí bảo hiểm bổ sung có cố định không?
Phí của các điều khoản mở rộng không nên được hiểu là một tỷ lệ cố định áp dụng cho tất cả phương tiện. Số phí thực tế có thể thay đổi tùy theo:
- Loại xe, hãng xe và phiên bản;
- Giá trị hoặc số tiền bảo hiểm của xe;
- Năm sản xuất và thời gian sử dụng;
- Mục đích sử dụng, kinh doanh hoặc không kinh doanh vận tải;
- Điều khoản bổ sung được lựa chọn;
- Mức khấu trừ và giới hạn trách nhiệm;
- Kết quả thẩm định và chính sách tại thời điểm cấp đơn.
Vì vậy, các tỷ lệ như 5%, 8% hoặc 10% trong một số bảng phí tham khảo không nên được áp dụng trực tiếp khi chưa xác minh nguồn, thời điểm hiệu lực và cơ sở tính phí.
Lưu ý trước khi lựa chọn gói bảo hiểm nâng cao
Trước khi tham gia, chủ xe nên yêu cầu đơn vị tư vấn làm rõ:
- Quyền lợi bổ sung đã được ghi trên giấy chứng nhận hay chưa;
- Phí của từng điều khoản được tính trên cơ sở nào;
- Mức khấu trừ áp dụng cho mỗi vụ tổn thất;
- Phạm vi bảo hiểm và các trường hợp loại trừ;
- Điều kiện lựa chọn garage sửa chữa;
- Quy định riêng đối với xe cũ, xe kinh doanh hoặc xe có công năng đặc biệt;
- Tổng phí đã bao gồm thuế và các khoản liên quan hay chưa.
Bảo Việt hiện công bố Quy tắc bảo hiểm vật chất ô tô số 969, áp dụng từ ngày 01/03/2026 trên trang sản phẩm. Do đó, báo giá, giấy chứng nhận, hợp đồng và quy tắc bảo hiểm áp dụng tại thời điểm tham gia là căn cứ quan trọng để xác định chính xác mức phí cũng như quyền lợi của chủ xe.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm ô tô Bảo Việt
Báo giá bảo hiểm vật chất xe có thể thay đổi theo đặc điểm phương tiện và phương án bảo hiểm. Hai xe cùng mẫu vẫn có thể nhận báo giá khác nhau nếu khác năm đăng ký, giá trị, mục đích sử dụng, lịch sử tổn thất hoặc điều khoản lựa chọn.
Hãng xe, dòng xe và phiên bản
Giá trị xe, kết cấu, loại linh kiện và phương án sửa chữa không giống nhau giữa các phiên bản. Cần cung cấp đầy đủ tên xe, phiên bản và thông tin nhận dạng thay vì chỉ ghi tên hãng.
Năm đăng ký lần đầu và thời gian sử dụng
Tuổi xe liên quan đến việc xác định giá trị hiện tại, tình trạng phương tiện và điều kiện nhận bảo hiểm. Chủ xe nên dùng đúng năm đăng ký lần đầu trên giấy tờ, không dùng năm mua lại xe.
Giá trị và số tiền bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm là một thành phần trực tiếp trong cách tính phí bảo hiểm ô tô vật chất. Khi so sánh hai báo giá, cần kiểm tra hai bên có đang sử dụng cùng số tiền bảo hiểm hay không.
Mục đích sử dụng xe
Xe không kinh doanh và xe kinh doanh vận tải có đặc điểm khai thác khác nhau. Việc kê khai sai có thể dẫn đến báo giá không phù hợp và ảnh hưởng quá trình giải quyết quyền lợi.
Lịch sử tổn thất hoặc bồi thường
Thông tin về các sự cố trước đó có thể được sử dụng trong quá trình đánh giá rủi ro và lập báo giá. Chủ xe nên cung cấp trung thực thay vì chỉ tìm phương án có phí thấp nhất.
Mức khấu trừ
Mức khấu trừ là phần tổn thất thuộc trách nhiệm tự chịu của người được bảo hiểm theo hợp đồng. Báo giá thấp hơn có thể đi cùng mức khấu trừ cao hơn, vì vậy phải đối chiếu cả hai yếu tố.
Phạm vi và điều khoản bổ sung
Bảo hiểm Bảo Việt công bố các lựa chọn mở rộng như:
- Không khấu hao thay mới.
- Sửa chữa tại garage chính hãng.
- Bảo hiểm xe bị ngập nước.
- Mất cắp bộ phận.
- Chi phí thuê xe.
- Bồi thường theo giới hạn trách nhiệm.
- Thiệt hại xảy ra ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Việc có tên trong danh sách lựa chọn không có nghĩa mọi điều khoản tự động được đưa vào hợp đồng. Quyền lợi chỉ áp dụng khi được chấp thuận, thể hiện trên hợp đồng hoặc giấy chứng nhận và đáp ứng đầy đủ điều kiện
Kết luận
Cách tính phí bảo hiểm ô tô Bảo Việt cần được tách theo từng loại hình. Phí TNDS bắt buộc dựa trên biểu phí pháp luật và nhóm phương tiện; phí bảo hiểm vật chất xe được lập theo hồ sơ cụ thể, số tiền bảo hiểm, phạm vi, điều khoản bổ sung và mức khấu trừ.
Một báo giá tốt không chỉ cho biết tổng tiền mà phải giúp chủ xe trả lời: đang mua quyền lợi gì, chưa có quyền lợi gì, tự chịu bao nhiêu khi tổn thất và có thể sửa xe theo phương án nào.
Để nhận báo giá phù hợp, hãy chuẩn bị đầy đủ hãng xe, phiên bản, năm đăng ký, chủ thể sở hữu, mục đích sử dụng và quyền lợi mong muốn. Bảo Việt Miền Nam tiếp nhận yêu cầu tư vấn tại 0908 217 622 hoặc qua website baovietmiennam.com.
