Số ĐT: 0908 217 622 Email: nguyenthibich.loan@baoviet.com.vn
Quy trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc: Hồ sơ cần có
Khi nhà xưởng, kho hàng hoặc cơ sở kinh doanh xảy ra cháy nổ, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với thiệt hại tài sản. Việc thiếu chứng từ, thông báo chậm hoặc xử lý hiện trường không phù hợp còn có thể khiến quá trình bồi thường gặp khó khăn. Hiểu đúng quy trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ quyền lợi, chuẩn bị hồ sơ và hạn chế tranh chấp. Bài viết dưới đây hướng dẫn các bước xử lý tổn thất, giấy tờ cần có, thời hạn giải quyết và cách xác định số tiền bồi thường theo quy định hiện hành.
Mục lục
- 1. Khi xảy ra cháy nổ, doanh nghiệp cần làm gì ngay?
- 2. Quy trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những bước nào?
- 2.1. Bước 1: Thông báo sự kiện bảo hiểm
- 2.2. Bước 2: Bảo vệ hiện trường và cung cấp thông tin sơ bộ
- 2.3. Bước 3: Phối hợp giám định nguyên nhân và mức độ thiệt hại
- 2.4. Bước 4: Lập bảng kê tổn thất và hoàn thiện hồ sơ
- 2.5. Bước 5: Thẩm định trách nhiệm và số tiền bồi thường
- 2.6. Bước 6: Xác nhận phương án bồi thường
- 2.7. Bước 7: Nhận tiền và hoàn tất hồ sơ
- 3. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những giấy tờ gì?
- 3.1. Danh sách 06 nhóm tài liệu theo quy định pháp luật
- 3.2. Văn bản yêu cầu bồi thường cần trình bày những gì?
- 3.3. Hợp đồng bảo hiểm và giấy chứng nhận cần kiểm tra ra sao?
- 3.4. Biên bản kiểm tra PCCC có vai trò gì?
- 3.5. Kết luận nguyên nhân cháy, nổ và bằng chứng liên quan
- 3.6. Chứng từ chứng minh thiệt hại tài sản
- 3.7. Nếu hồ sơ bị cháy hết thì phải xử lý thế nào?
- 4.1. Thời hạn thông báo tổn thất: 14 ngày bằng văn bản
- 4.2. Thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường: 01 năm
- 4.3. Thời hạn bồi thường: Theo hợp đồng hoặc 15 ngày
- 4.4. Bảng phân biệt các mốc thời gian
- 4.5. Thông báo chậm có đương nhiên bị từ chối không?
- 5. Số tiền bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được xác định như thế nào?
- 6. Những trường hợp nào khiến hồ sơ bồi thường bị từ chối hoặc giảm trừ?
- 6.1. Tổn thất thuộc điều khoản loại trừ
- 6.2. Cháy do chập điện có bị từ chối bồi thường không?
- 6.3. Không chứng minh được tài sản và giá trị thiệt hại
- 6.4. Không thực hiện kiến nghị PCCC khiến thiệt hại tăng thêm
- 6.5. Tài sản phát sinh thêm nhưng chưa cập nhật hợp đồng
- 6.6. Tự ý tiêu hủy tài sản và không lưu chứng cứ
- 7. Ba tình huống thực tế thường phát sinh khi yêu cầu bồi thường
- 8. Liên hệ Bảo Việt Miền Nam – Tư vấn hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
1. Khi xảy ra cháy nổ, doanh nghiệp cần làm gì ngay?
Ý định tìm kiếm: Người quản lý cần biết hành động nào phải thực hiện trước, nhằm bảo đảm an toàn và bảo vệ quyền lợi bảo hiểm. Thời điểm mới phát hiện cháy là giai đoạn quan trọng nhất để bảo vệ con người và tài sản.
Doanh nghiệp cần ưu tiên cứu người, báo lực lượng chức năng và hạn chế tổn thất lan rộng. Công việc thu thập hồ sơ phải được thực hiện khi hiện trường đã đủ an toàn.
1.1. Ưu tiên cứu người, báo cháy và cô lập khu vực nguy hiểm
Khi phát hiện cháy, doanh nghiệp cần kích hoạt phương án ứng phó tại cơ sở và thông báo cho lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH. Các hành động ưu tiên gồm:
- Báo cháy qua số 114.
- Tổ chức thoát nạn, cứu người và hỗ trợ người bị thương.
- Ngắt nguồn điện, nguồn nhiên liệu nếu có thể thực hiện an toàn.
- Sử dụng phương tiện chữa cháy tại chỗ khi phù hợp năng lực, điều kiện an toàn.
- Di chuyển hàng hóa, tài sản khỏi vùng nguy hiểm nếu không gây thêm rủi ro.
- Khoanh vùng và ngăn người không có nhiệm vụ tiếp cận hiện trường.
Doanh nghiệp tuyệt đối không để người lao động quay vào khu vực nguy hiểm chỉ để cứu tài sản.
Góc nhìn thực tế: Việc ứng phó đúng thứ tự giúp doanh nghiệp tập trung bảo vệ tính mạng, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan chức năng xác minh sự cố.
1.2. Thông báo tổn thất ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm
Khoản 1 Điều 28 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định bên mua bảo hiểm phải thông báo ngay khi xảy ra tổn thất. Sau thông báo ban đầu, bên mua phải gửi thông báo bằng văn bản trong thời hạn 14 ngày kể từ ngày xảy ra tổn thất.
Với hợp đồng do Bảo Việt cấp, doanh nghiệp nên liên hệ đầu mối tiếp nhận thể hiện trên giấy chứng nhận hoặc hợp đồng.
Thông tin cần cung cấp ban đầu:
| Thông tin | Nội dung cần chuẩn bị |
|---|---|
| Bên mua bảo hiểm | Tên doanh nghiệp, người liên hệ |
| Hợp đồng | Số hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm |
| Địa điểm | Địa chỉ cụ thể nơi xảy ra cháy, nổ |
| Thời gian | Thời điểm phát hiện hoặc xảy ra sự cố |
| Tình trạng | Diễn biến và phạm vi thiệt hại sơ bộ |
| Biện pháp xử lý | Hoạt động chữa cháy, cứu người, hạn chế tổn thất |
| Người phụ trách | Đại diện được doanh nghiệp giao phối hợp giải quyết |
Không cần chờ có kết luận cuối cùng về nguyên nhân cháy mới thông báo sự cố cho doanh nghiệp bảo hiểm. Doanh nghiệp cũng không nên tự ước tính số tiền thiệt hại thành kết luận chính thức khi chưa kiểm kê và giám định.
1.3. Bảo vệ hiện trường và thu thập chứng cứ ban đầu
Sau khi đám cháy được khống chế, hiện trường cần được bảo vệ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp nên lưu giữ:
- Hình ảnh, video hiện trường khi đã an toàn.
- Dữ liệu camera còn khả năng truy xuất.
- Nhật ký vận hành và bàn giao ca trực.
- Thông tin người phát hiện đám cháy.
- Hình ảnh máy móc, hàng hóa trước sự cố nếu có.
- Dữ liệu hệ thống báo cháy, chữa cháy và nhật ký bảo trì liên quan.
- Biên bản, tài liệu được cơ quan chức năng lập hoặc cung cấp hợp pháp.
Không nên tự ý tháo dỡ thiết bị, thanh lý hàng hư hỏng hoặc tiêu hủy chứng cứ trước khi được hướng dẫn phù hợp. Nếu buộc phải di dời tài sản để ngăn nguy hiểm, doanh nghiệp nên ghi nhận hiện trạng trước và sau khi thực hiện.
Lời khuyên từ Bảo Việt: Hãy lập một thư mục lưu trữ riêng cho từng vụ tổn thất. Mỗi chứng cứ nên có thời gian, địa điểm, nguồn cung cấp và người phụ trách. Cách quản lý này giúp việc đối chiếu nguyên nhân, giá trị tài sản và mức độ thiệt hại minh bạch hơn.
1.4. Phân công một đầu mối làm việc với các bên
Doanh nghiệp nên giao một người có thẩm quyền phụ trách hồ sơ bồi thường. Người này phối hợp với cơ quan chức năng, doanh nghiệp bảo hiểm, bộ phận kỹ thuật, kế toán và quản lý kho.
Việc phân công rõ trách nhiệm sẽ hạn chế thông tin không thống nhất giữa các bộ phận. Đối với nhà xưởng có nhiều dây chuyền, nên lập thêm nhóm kỹ thuật để xác định tình trạng và giá trị từng máy móc.

2. Quy trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những bước nào?
Quy trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có thể triển khai thành 7 bước để doanh nghiệp dễ theo dõi. Đây là trình tự hướng dẫn nghiệp vụ, không phải 7 bước thủ tục cố định được quy định nguyên văn trong nghị định.
2.1. Bước 1: Thông báo sự kiện bảo hiểm
Ngay sau sự cố, bên mua bảo hiểm liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm để mở yêu cầu giải quyết tổn thất. Cần ghi lại thời điểm thông báo, tên người tiếp nhận và những nội dung đã được hướng dẫn.
Khi liên hệ Bảo hiểm Bảo Việt, khách hàng nên sử dụng thông tin liên hệ ghi trên hợp đồng hoặc giấy chứng nhận, việc thông báo ban đầu không đồng nghĩa doanh nghiệp bảo hiểm đã xác nhận trách nhiệm bồi thường.
2.2. Bước 2: Bảo vệ hiện trường và cung cấp thông tin sơ bộ
Doanh nghiệp phối hợp bảo vệ khu vực thiệt hại theo quy định và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền, các tài sản bị cháy, thiết bị hư hỏng và hàng hóa còn lại cần được nhận diện, ghi nhận rõ. Nếu có nguy cơ sập đổ, hóa chất rò rỉ hoặc cháy trở lại, phải ưu tiên xử lý an toàn.
Góc nhìn thực tế: Một chiếc máy bị cháy có thể không còn nhận diện được kiểu loại. Hồ sơ tài sản trước tổn thất sẽ đặc biệt hữu ích.
2.3. Bước 3: Phối hợp giám định nguyên nhân và mức độ thiệt hại
Doanh nghiệp bảo hiểm hoặc người được ủy quyền tiến hành giám định tổn thất. Hoạt động giám định hướng đến xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại và các yếu tố liên quan đến trách nhiệm bảo hiểm.
Theo khoản 4 Điều 29 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp bảo hiểm chịu trách nhiệm thu thập biên bản giám định thuộc hồ sơ pháp lý.
Trong quá trình giám định, doanh nghiệp nên cử đại diện kỹ thuật và kế toán tài sản phối hợp. Những nội dung thường cần xác minh gồm:
- Tài sản nào đã bị hư hỏng hoàn toàn?
- Tài sản nào có khả năng sửa chữa, phục hồi?
- Thiệt hại trực tiếp do cháy, nổ hay phát sinh từ nguyên nhân khác?
- Tài sản có nằm tại địa điểm được bảo hiểm không?
- Có thể xác định giá trị còn lại hoặc giá trị thu hồi không?
- Có tài liệu nào chứng minh tình trạng tài sản trước sự cố?
Doanh nghiệp cần phân biệt biên bản giám định của bên bảo hiểm với kết luận về nguyên nhân cháy của cơ quan có thẩm quyền. Hai loại tài liệu có vai trò khác nhau trong quá trình giải quyết bồi thường.
2.4. Bước 4: Lập bảng kê tổn thất và hoàn thiện hồ sơ
Sau giám định ban đầu, doanh nghiệp tổng hợp tài sản thiệt hại theo từng nhóm, đối với máy móc, cần xác định tên thiết bị, mã tài sản, vị trí lắp đặt và tình trạng hư hỏng. Đối với hàng hóa, cần xác minh số lượng tồn thực tế tại thời điểm xảy ra cháy.
Một bảng kê có thể sử dụng cấu trúc sau:
| Hạng mục | Số lượng thiệt hại | Chứng từ đối chiếu | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| Máy móc sản xuất | Theo kiểm kê | Sổ tài sản, hóa đơn | Chờ đánh giá sửa chữa |
| Nguyên vật liệu | Theo kiểm kê | Thẻ kho, phiếu nhập | Cháy hoặc hư hỏng |
| Thành phẩm | Theo kiểm kê | Báo cáo tồn kho | Cần phân loại |
| Nhà xưởng | Theo khảo sát | Hồ sơ công trình | Chờ đánh giá kết cấu |
Bảng trên là mẫu quản lý hồ sơ, không phải biểu mẫu bắt buộc của Bảo Việt. Doanh nghiệp nên đối chiếu bảng kê với danh mục tài sản đã khai báo khi mua bảo hiểm.
2.5. Bước 5: Thẩm định trách nhiệm và số tiền bồi thường
Doanh nghiệp bảo hiểm đối chiếu chứng cứ với phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ và giá trị tài sản, kết quả giám định là một căn cứ quan trọng nhưng chưa phải quyết định cuối cùng về mức chi trả.
Các nội dung thường được đánh giá bao gồm:
- Hiệu lực hợp đồng tại thời điểm xảy ra tổn thất.
- Tài sản và địa điểm được bảo hiểm.
- Nguyên nhân cháy, nổ và điều khoản loại trừ.
- Mức độ thiệt hại thực tế.
- Số tiền bảo hiểm của từng nhóm tài sản.
- Mức khấu trừ và các điều kiện giảm trừ nếu có.
- Những khoản chi phí được bảo hiểm theo quy định hoặc thỏa thuận.
Doanh nghiệp có thể đề nghị làm rõ bằng văn bản nếu có kết luận chưa thống nhất.
2.6. Bước 6: Xác nhận phương án bồi thường
Sau thẩm định, các bên trao đổi về kết quả xử lý yêu cầu bồi thường và phương án thực hiện. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, các hình thức có thể gồm sửa chữa, thay thế tài sản hoặc trả tiền bồi thường.
Hình thức cụ thể phải phù hợp quy định và thỏa thuận giữa các bên. Trước khi xác nhận, doanh nghiệp nên kiểm tra giá trị thiệt hại được chấp nhận, khoản khấu trừ và căn cứ của mọi khoản giảm trừ. Nếu có khác biệt đáng kể, cần yêu cầu giải thích cụ thể theo từng hạng mục.
2.7. Bước 7: Nhận tiền và hoàn tất hồ sơ
Doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện thanh toán theo thời hạn và phương thức áp dụng. Bên mua bảo hiểm cần lưu giấy tờ xác nhận giải quyết bồi thường, chứng từ thanh toán và hồ sơ liên quan.
Với tổn thất lớn, kế toán nên phối hợp các bộ phận liên quan để theo dõi việc xử lý giá trị tài sản và khoản bồi thường.
Lời khuyên từ Bảo Việt: Không nên chỉ kiểm tra tổng số tiền bồi thường. Hãy đối chiếu riêng từng hạng mục để phát hiện chênh lệch.

3. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những giấy tờ gì?
Điều 29 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định 06 nhóm tài liệu trong hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Nghị định 105/2025/NĐ-CP đã cập nhật tên gọi biên bản kiểm tra PCCC tại khoản 3 Điều này.
3.1. Danh sách 06 nhóm tài liệu theo quy định pháp luật
| STT | Giấy tờ cần có | Trách nhiệm thu thập |
|---|---|---|
| 1 | Văn bản yêu cầu bồi thường của bên mua bảo hiểm | Bên mua bảo hiểm |
| 2 | Hợp đồng bảo hiểm và Giấy chứng nhận bảo hiểm | Bên mua bảo hiểm |
| 3 | Bản sao biên bản kiểm tra về PCCC của cơ quan Công an có thẩm quyền tại thời điểm gần nhất trước khi xảy ra sự kiện bảo hiểm | Bên mua bảo hiểm |
| 4 | Biên bản giám định của doanh nghiệp bảo hiểm hoặc người được ủy quyền | Doanh nghiệp bảo hiểm |
| 5 | Bản sao kết luận hoặc thông báo về nguyên nhân cháy, nổ của cơ quan có thẩm quyền, hoặc bằng chứng chứng minh nguyên nhân | Bên mua bảo hiểm |
| 6 | Bản kê khai thiệt hại và các giấy tờ chứng minh thiệt hại | Bên mua bảo hiểm |
Nguồn: Điều 29 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, được sửa đổi về thuật ngữ tại điểm e khoản 1 Điều 44 Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
Điều quan trọng là biên bản giám định thuộc trách nhiệm thu thập của doanh nghiệp bảo hiểm, không phải bên mua bảo hiểm. Trong khi đó, bên mua cần chủ động chuẩn bị năm nhóm tài liệu còn lại.
3.2. Văn bản yêu cầu bồi thường cần trình bày những gì?
Văn bản yêu cầu là tài liệu thể hiện chính thức đề nghị giải quyết quyền lợi bảo hiểm. Doanh nghiệp nên sử dụng biểu mẫu do doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp nếu có.
Trường hợp tự lập văn bản, có thể trình bày:
- Tên và thông tin pháp lý của bên mua bảo hiểm.
- Số hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.
- Địa điểm và thời điểm xảy ra sự cố.
- Diễn biến vụ cháy, nổ theo thông tin đã xác minh.
- Danh sách nhóm tài sản bị ảnh hưởng.
- Giá trị yêu cầu bồi thường sơ bộ nếu đã có căn cứ.
- Danh mục tài liệu gửi kèm.
- Thông tin người đại diện và đầu mối liên hệ.
Nếu giá trị thiệt hại chưa xác định chính xác, nên thể hiện rõ đây là số liệu sơ bộ. Không nên xác nhận giá trị cuối cùng khi công tác kiểm kê và giám định chưa hoàn tất.
3.3. Hợp đồng bảo hiểm và giấy chứng nhận cần kiểm tra ra sao?
Đây là nhóm tài liệu xác định mối quan hệ bảo hiểm và các thông tin về phạm vi bảo vệ. Khi kiểm tra, doanh nghiệp cần chú ý:
| Nội dung | Vì sao quan trọng? |
|---|---|
| Tên bên mua và người được bảo hiểm | Xác định chủ thể có quyền và nghĩa vụ |
| Thời hạn bảo hiểm | Kiểm tra hiệu lực khi xảy ra cháy |
| Địa điểm bảo hiểm | Đối chiếu với vị trí tài sản bị thiệt hại |
| Danh mục tài sản | Xác định tài sản thuộc phạm vi |
| Số tiền bảo hiểm | Xác định giới hạn trách nhiệm |
| Mức khấu trừ | Đánh giá phần tổn thất tự chịu |
| Điều khoản bổ sung | Kiểm tra quyền lợi ngoài phần bắt buộc |
Đối với doanh nghiệp có nhiều kho hoặc nhà xưởng, địa điểm bảo hiểm là chi tiết đặc biệt quan trọng. Một tài sản nằm ngoài địa chỉ đã khai báo có thể phát sinh tranh chấp về phạm vi bảo hiểm.
3.4. Biên bản kiểm tra PCCC có vai trò gì?
Biên bản kiểm tra PCCC giúp xem xét tình trạng tuân thủ và những kiến nghị của cơ quan có thẩm quyền, tài liệu này còn liên quan đến việc xác định điều kiện giảm trừ bồi thường theo Điều 28.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Ngày lập biên bản.
- Cơ quan thực hiện kiểm tra.
- Các nội dung tồn tại được ghi nhận.
- Kiến nghị và thời hạn khắc phục.
- Hồ sơ chứng minh việc thực hiện kiến nghị.
- Tình trạng khắc phục thực tế trước thời điểm cháy.
Góc nhìn thực tế: Nếu đã khắc phục kiến nghị, doanh nghiệp nên cung cấp bằng chứng chứng minh.
Ví dụ, biên bản bảo trì, chứng từ thay thế thiết bị hoặc biên bản xác nhận hoàn thành có thể hỗ trợ đối chiếu. Không nên suy luận rằng chỉ cần xuất hiện kiến nghị PCCC trong biên bản là doanh nghiệp chắc chắn bị giảm bồi thường. Điều kiện giảm trừ còn yêu cầu mối liên hệ giữa việc không thực hiện kiến nghị và mức độ thiệt hại tăng thêm.
3.5. Kết luận nguyên nhân cháy, nổ và bằng chứng liên quan
Theo Điều 29, hồ sơ cần có kết luận hoặc thông báo nguyên nhân của cơ quan có thẩm quyền, hoặc bằng chứng chứng minh nguyên nhân. Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi hồ sơ đều phải chờ một văn bản có cùng tên gọi.
Việc tài liệu thay thế có đủ chứng minh nguyên nhân hay không cần được đánh giá theo từng sự cố, doanh nghiệp nên phối hợp với cơ quan chức năng và doanh nghiệp bảo hiểm để xác định tài liệu cần thu thập. Nếu vụ việc đang được điều tra, nên cung cấp những tài liệu đã có và cập nhật tiến độ xác minh.
3.6. Chứng từ chứng minh thiệt hại tài sản
Đây thường là nhóm tài liệu cần nhiều thời gian tổng hợp, nhất là đối với nhà máy sản xuất. Doanh nghiệp có thể chuẩn bị các giấy tờ phù hợp với từng nhóm tài sản.
Đối với nhà xưởng, công trình:
- Hồ sơ xây dựng và bản vẽ liên quan.
- Hồ sơ tài sản cố định, chứng từ xác định giá trị.
- Hình ảnh công trình trước và sau sự cố.
- Báo cáo đánh giá tình trạng kết cấu khi cần.
- Báo giá sửa chữa, phục hồi.
Đối với máy móc, thiết bị:
- Hóa đơn mua sắm hoặc chứng từ xác lập giá trị.
- Sổ tài sản cố định.
- Mã máy, số sê-ri và hồ sơ thiết bị.
- Nhật ký vận hành, bảo trì.
- Báo cáo kỹ thuật và báo giá sửa chữa.
Đối với hàng hóa, vật tư:
- Sổ kho, thẻ kho.
- Phiếu nhập, xuất kho.
- Hóa đơn mua hàng và chứng từ liên quan.
- Báo cáo tồn kho tại thời điểm tổn thất.
- Biên bản kiểm kê.
- Hồ sơ phân loại hàng còn sử dụng được.
Lưu ý: Đây là danh sách chứng từ hỗ trợ chứng minh thiệt hại, không phải tất cả đều bắt buộc trong mọi trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm cần xác định yêu cầu tài liệu phù hợp với Điều 29, hợp đồng và tình tiết tổn thất.
3.7. Nếu hồ sơ bị cháy hết thì phải xử lý thế nào?
Đây là một tình huống dễ bị bỏ sót khi hướng dẫn quy trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Một vụ cháy có thể phá hủy cả máy tính, sổ kế toán và hồ sơ lưu tại nhà xưởng.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên tìm nguồn dữ liệu thay thế:
- Hóa đơn điện tử và dữ liệu kế toán lưu trên hệ thống.
- Hồ sơ thanh toán qua ngân hàng.
- Chứng từ từ nhà cung cấp.
- Bản sao hồ sơ tài sản tại trụ sở khác.
- Báo cáo tồn kho trên phần mềm quản lý.
- Dữ liệu lưu trữ đám mây hoặc bản sao lưu.
- Chứng từ giao nhận với đối tác.
Doanh nghiệp cần giải trình rõ tài liệu nào bị mất, nguyên nhân và nguồn cung cấp chứng từ thay thế. Không được tự tạo hóa đơn hoặc chứng từ không phản ánh giao dịch thực tế.
Lời khuyên từ Bảo Việt: Với tài sản có giá trị lớn, nên lưu hồ sơ tại ít nhất hai vị trí độc lập, đối với dữ liệu quan trọng, cần có quy trình sao lưu phù hợp với năng lực quản trị và yêu cầu an toàn thông tin.
4. Thời hạn thông báo, nộp hồ sơ và giải quyết bồi thường là bao lâu?
Ba mốc thời gian thường bị nhầm lẫn là 14 ngày, 01 năm và 15 ngày. Những mốc này điều chỉnh ba công việc khác nhau, không được sử dụng thay thế cho nhau.
4.1. Thời hạn thông báo tổn thất: 14 ngày bằng văn bản
Theo khoản 1 Điều 28 Nghị định 67/2023/NĐ-CP:
- Phải thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm khi xảy ra tổn thất.
- Trong 14 ngày kể từ ngày xảy ra tổn thất, phải gửi thông báo bằng văn bản.
Thông báo ngay có thể thực hiện bằng phương tiện liên lạc phù hợp. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản theo quy định. Để có bằng chứng, nên sử dụng kênh được doanh nghiệp bảo hiểm xác nhận và lưu lại thông tin gửi, nhận.
4.2. Thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường: 01 năm
Điều 30 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 quy định thời hạn nộp hồ sơ là 01 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm. Luật có quy định ngoại lệ về thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Một số trường hợp còn được xác định thời điểm bắt đầu tính thời hạn theo điều kiện riêng.
Điều này không có nghĩa doanh nghiệp nên đợi gần hết một năm mới chuẩn bị hồ sơ. Việc chậm thu thập chứng cứ có thể khiến nguyên nhân và giá trị thiệt hại khó xác minh hơn.
4.3. Thời hạn bồi thường: Theo hợp đồng hoặc 15 ngày
Điều 31 Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định doanh nghiệp bảo hiểm phải thanh toán theo thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu không có thỏa thuận về thời hạn, việc bồi thường phải thực hiện trong 15 ngày kể từ khi nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ.
Cần phân biệt thời điểm thông báo sự cố với thời điểm hồ sơ được xác định đầy đủ, hợp lệ. Đây là hai mốc khác nhau khi theo dõi tiến độ giải quyết.
4.4. Bảng phân biệt các mốc thời gian
| Mốc | Thời hạn | Bắt đầu tính từ |
|---|---|---|
| Thông báo ban đầu | Ngay khi xảy ra tổn thất | Khi phát sinh tổn thất |
| Thông báo bằng văn bản | Trong 14 ngày | Ngày xảy ra tổn thất |
| Nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường | 01 năm, có ngoại lệ | Theo Điều 30 Luật Kinh doanh bảo hiểm |
| Thanh toán bồi thường | Theo hợp đồng hoặc 15 ngày nếu không thỏa thuận | Khi đã nhận đủ hồ sơ hợp lệ đối với trường hợp áp dụng 15 ngày |
4.5. Thông báo chậm có đương nhiên bị từ chối không?
Không nên mặc định mọi trường hợp thông báo chậm đều dẫn đến mất toàn bộ quyền lợi. Luật Kinh doanh bảo hiểm có quy định riêng về hậu quả của việc không thực hiện hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ thông báo.
Việc áp dụng chế tài cần xem xét nội dung hợp đồng, trách nhiệm thông báo và điều kiện pháp luật liên quan. Doanh nghiệp nên trình bày nguyên nhân chậm thông báo, cung cấp chứng cứ và đề nghị trả lời bằng văn bản.
Góc nhìn thực tế: Việc thông báo đúng hạn nhưng chưa đủ chứng từ có thể được xử lý bằng cách tiếp tục bổ sung tài liệu, không nên trì hoãn toàn bộ thông báo chỉ vì chưa có bảng kê giá trị thiệt hại cuối cùng.

5. Số tiền bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được xác định như thế nào?
Không phải cứ thiệt hại bao nhiêu thì doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thanh toán đúng số tiền đó. Số tiền bồi thường được xác định từ thiệt hại thuộc phạm vi bảo hiểm, giá trị tài sản và những điều kiện áp dụng.
5.1. Nguyên tắc bồi thường theo thiệt hại thực tế
Luật Kinh doanh bảo hiểm xác định nguyên tắc bồi thường đối với thiệt hại thực tế, trừ trường hợp có thỏa thuận khác phù hợp pháp luật. Điều 28 Nghị định 67/2023/NĐ-CP còn quy định giới hạn bồi thường theo số tiền bảo hiểm của tài sản bị thiệt hại.
Doanh nghiệp cần đọc đồng thời hợp đồng, giấy chứng nhận và những quy định liên quan. Khi đánh giá số tiền bồi thường, cần làm rõ:
- Tổng thiệt hại thực tế.
- Phần thiệt hại thuộc phạm vi bảo hiểm.
- Giá trị tài sản và số tiền bảo hiểm.
- Khả năng sửa chữa hoặc thay thế.
- Giá trị thu hồi nếu có.
- Mức khấu trừ theo hợp đồng.
- Khoản giảm trừ có căn cứ pháp lý, nếu phát sinh.
Không nên cộng toàn bộ chi phí gián tiếp vào tổn thất cháy nổ bắt buộc nếu chưa xác định quyền lợi tương ứng.
5.2. Số tiền bảo hiểm và giá trị tài sản khác nhau thế nào?
Số tiền bảo hiểm là mức giá trị được ghi nhận trong hợp đồng hoặc giấy chứng nhận. Giá trị tài sản phản ánh giá trị của tài sản theo căn cứ được pháp luật và hợp đồng chấp nhận.
Theo Điều 24 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, số tiền bảo hiểm tối thiểu gắn với giá trị thị trường tại thời điểm giao kết. Nghị định 105/2025/NĐ-CP đã bổ sung yêu cầu bảo hiểm phù hợp thời gian lưu trữ đối với hàng hóa, vật tư.
Nếu số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thị trường, cần kiểm tra quy định về hợp đồng bảo hiểm tài sản dưới giá trị. Điều 48 Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định việc bồi thường tương ứng theo tỷ lệ hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng.
5.3. Ví dụ minh họa nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị
Ví dụ giả định để giải thích phương pháp, không phải hồ sơ hoặc kết quả bồi thường thực tế của Bảo Việt. Một doanh nghiệp có tài sản trị giá 10 tỷ đồng tại thời điểm giao kết nhưng chỉ tham gia bảo hiểm với số tiền 8 tỷ đồng.
Giả sử sau đó xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, với thiệt hại được xác định là 2 tỷ đồng, nếu áp dụng nguyên tắc bồi thường theo tỷ lệ tại Điều 48 và không có thỏa thuận khác, phép tính sơ bộ là:
2 tỷ × (8 tỷ / 10 tỷ) = 1,6 tỷ đồng
Con số 1,6 tỷ đồng chưa phản ánh các khoản khấu trừ, giảm trừ hoặc điều kiện khác có thể áp dụng. Ví dụ cho thấy vì sao doanh nghiệp cần cập nhật giá trị tài sản trước khi gia hạn bảo hiểm.
5.4. Mức khấu trừ bảo hiểm là gì?
Mức khấu trừ là phần tổn thất được xác định để bên được bảo hiểm tự chịu theo cơ chế áp dụng.
Mức khấu trừ có thể được xác định theo loại hình và quy mô cơ sở.
Đối với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, cần kiểm tra Điều 26 Nghị định 67/2023/NĐ-CP và Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Đây là nội dung cần rà soát ngay khi doanh nghiệp nhận hợp đồng.
Khách hàng cũng có thể tham khảo bài Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc để hiểu mối liên hệ giữa số tiền bảo hiểm, phí và mức khấu trừ.
5.5. Khi nào có thể bị giảm trừ tối đa 20%?
Khoản 3 Điều 28 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định một trường hợp giảm trừ tối đa 20% số tiền bồi thường. Điều kiện được xem xét khi cơ sở không thực hiện đầy đủ, đúng hạn kiến nghị PCCC và việc này dẫn đến tăng thiệt hại.
Nghị định 105/2025/NĐ-CP cập nhật tên biên bản được viện dẫn thành biên bản kiểm tra về PCCC. Cần phân biệt ba yếu tố:
- Có kiến nghị tại biên bản kiểm tra của cơ quan Công an có thẩm quyền.
- Cơ sở không thực hiện đầy đủ hoặc đúng thời hạn kiến nghị.
- Việc không thực hiện dẫn đến thiệt hại tăng thêm khi xảy ra cháy, nổ.
Không nên áp dụng mặc nhiên mức giảm trừ 20% cho mọi trường hợp có tồn tại về PCCC. Doanh nghiệp có quyền đề nghị giải thích căn cứ đánh giá và mức giảm trừ được áp dụng.
5.6. Thiệt hại do gián đoạn sản xuất có được bồi thường không?
Đây là câu hỏi quan trọng đối với nhà máy, kho hàng và doanh nghiệp logistics. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tập trung vào thiệt hại đối với tài sản thuộc phạm vi bảo hiểm, không mặc nhiên bồi thường doanh thu hoặc lợi nhuận bị mất. Nếu doanh nghiệp tham gia thêm bảo hiểm gián đoạn kinh doanh, cần xem xét hợp đồng và điều kiện kích hoạt quyền lợi.
Bảo Việt có nhóm sản phẩm bảo hiểm tài sản và bảo hiểm gián đoạn kinh doanh riêng. Vì vậy, khi mua bảo hiểm tài sản, doanh nghiệp nên đánh giá cả thiệt hại vật chất lẫn nguy cơ ngừng hoạt động.
Lời khuyên từ Bảo Việt: Giá trị bảo hiểm cần được xem xét khi mua mới, thay đổi quy mô và gia hạn hợp đồng. Một nhà xưởng mở rộng thêm dây chuyền hoặc tăng đáng kể lượng hàng tồn kho nên chủ động trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm.
6. Những trường hợp nào khiến hồ sơ bồi thường bị từ chối hoặc giảm trừ?
Không phải mọi vụ cháy hoặc nổ đều thuộc trách nhiệm bảo hiểm. Điều 25 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định những trường hợp loại trừ đối với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
6.1. Tổn thất thuộc điều khoản loại trừ
Đối với cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ, trừ cơ sở hạt nhân, khoản 2 Điều 25 quy định các nhóm loại trừ sau:
| Nhóm | Trường hợp loại trừ theo quy định |
|---|---|
| 1 | Động đất, núi lửa phun hoặc những biến động khác của thiên nhiên |
| 2 | Thiệt hại do biến cố chính trị, an ninh và trật tự an toàn xã hội |
| 3 | Tài sản bị đốt cháy hoặc làm nổ theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền |
| 4 | Tài sản tự lên men, tự tỏa nhiệt hoặc chịu tác động của quá trình xử lý có dùng nhiệt |
| 5 | Sét đánh trực tiếp vào tài sản nhưng không gây cháy, nổ |
| 6 | Cháy, nổ do nguyên liệu vũ khí hạt nhân |
| 7 | Thiệt hại trực tiếp đối với máy móc, thiết bị điện do quá tải, đoản mạch, hồ quang và các hiện tượng điện được quy định |
| 8 | Hành động cố ý gây cháy, nổ của người được bảo hiểm; hoặc cố ý vi phạm quy định PCCC và trực tiếp gây cháy, nổ |
| 9 | Thiệt hại đối với dữ liệu, phần mềm và chương trình máy tính |
| 10 | Thiệt hại do đốt rừng, bụi cây, đồng cỏ hoặc đốt để làm sạch đất đai |
Nguồn: Khoản 2 Điều 25 Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Quy định đối với cơ sở hạt nhân được xác định riêng tại khoản 3.
Khách hàng nên xem thêm bài 10 trường hợp loại trừ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc để hiểu chi tiết từng nhóm.
6.2. Cháy do chập điện có bị từ chối bồi thường không?
Đây là tình huống cần phân tích kỹ vì nguyên nhân cháy và đối tượng thiệt hại có thể khác nhau.
Ví dụ, một tủ điện phát sinh đoản mạch, sau đó lửa lan sang hàng hóa và kết cấu nhà xưởng.
Khi đó, cần phân biệt thiệt hại trực tiếp của thiết bị điện với thiệt hại do đám cháy lan sang tài sản khác. Không nên kết luận toàn bộ vụ cháy bị loại trừ chỉ vì nguyên nhân ban đầu liên quan đến điện. Ngược lại, cũng không thể khẳng định mọi thiệt hại do sự cố điện đều được bảo hiểm.
Góc nhìn thực tế: Báo cáo nguyên nhân cháy và kết quả giám định từng nhóm tài sản là những căn cứ quan trọng.
6.3. Không chứng minh được tài sản và giá trị thiệt hại
Hồ sơ có thể gặp khó khăn khi doanh nghiệp không xác định được tài sản nào bị hư hỏng. Đây là vấn đề về chứng cứ, không đồng nghĩa mọi trường hợp thiếu hóa đơn đều tự động bị từ chối.
Ví dụ, với hàng tồn kho, doanh nghiệp cần chứng minh lượng hàng thực tế tại thời điểm cháy, nếu báo cáo kế toán thể hiện một số lượng nhưng thẻ kho và giao nhận khác biệt, cần đối chiếu và giải trình. Với máy móc, phải xác định tài sản có nằm trong danh mục được bảo hiểm hay không.
6.4. Không thực hiện kiến nghị PCCC khiến thiệt hại tăng thêm
Đây là trường hợp có cơ chế giảm trừ riêng theo Điều 28. Doanh nghiệp nên rà soát các kiến nghị chưa hoàn thành và tài liệu xác nhận đã khắc phục.
Nếu có tranh chấp, cần xác định kiến nghị nào chưa được thực hiện và việc đó liên quan thế nào đến thiệt hại. Không nên nhầm trường hợp giảm trừ tối đa 20% với trường hợp loại trừ do cố ý vi phạm PCCC trực tiếp gây cháy, nổ. Hai cơ chế có điều kiện áp dụng khác nhau.
6.5. Tài sản phát sinh thêm nhưng chưa cập nhật hợp đồng
Doanh nghiệp có thể mở rộng nhà xưởng, mua máy móc mới hoặc thuê thêm kho trong thời hạn bảo hiểm. Nếu không cập nhật thông tin, khi xảy ra sự cố có thể phát sinh vấn đề về đối tượng và số tiền bảo hiểm.
Ví dụ, một dây chuyền mới được lắp đặt sau khi mua bảo hiểm cần được đối chiếu với danh mục tài sản và điều khoản. Không nên mặc định máy móc mới đương nhiên thuộc phạm vi chỉ vì nằm trong khuôn viên nhà máy.
6.6. Tự ý tiêu hủy tài sản và không lưu chứng cứ
Sau khi chữa cháy, doanh nghiệp thường muốn nhanh chóng dọn dẹp để hoạt động trở lại. Tuy nhiên, việc loại bỏ toàn bộ thiết bị và hàng hóa hư hỏng trước khi giám định có thể khiến thiệt hại khó xác minh.
Cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm và tuân thủ yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Trường hợp phải xử lý khẩn cấp để bảo đảm an toàn, nên lưu hồ sơ mô tả lý do và chứng cứ hiện trạng.
Lời khuyên từ Bảo Việt: Mọi quyết định từ chối hoặc giảm trừ cần được kiểm tra trên cơ sở pháp luật, hợp đồng và chứng cứ, doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ điều khoản áp dụng, thay vì chỉ trao đổi bằng miệng về kết quả.

7. Ba tình huống thực tế thường phát sinh khi yêu cầu bồi thường
Các tình huống dưới đây được xây dựng để minh họa nghiệp vụ. Đây không phải hồ sơ bồi thường có thật hoặc kết quả chi trả đã được Bảo Việt xác nhận.
7.1. Tình huống 1: Cháy tủ điện khiến lửa lan sang dây chuyền sản xuất
Bối cảnh giả định
Một nhà máy đang hoạt động phát hiện khói tại khu vực tủ điện điều khiển. Sau đó, đám cháy lan sang bộ phận của dây chuyền sản xuất và một số nguyên vật liệu gần đó.
Vấn đề cần giải quyết
Doanh nghiệp cần làm rõ nguyên nhân, mức độ thiệt hại và phạm vi bảo hiểm của từng hạng mục. Không nên gộp toàn bộ tổn thất thành một nhóm chỉ vì cùng phát sinh trong vụ cháy.
| Hạng mục | Nội dung cần xác minh |
|---|---|
| Tủ điện | Có thuộc loại trừ thiệt hại điện trực tiếp không? |
| Dây chuyền sản xuất | Có bị thiệt hại do cháy lan không? |
| Nguyên vật liệu | Có thuộc danh mục tài sản được bảo hiểm không? |
| Công trình | Có phát sinh thiệt hại vật chất cần giám định không? |
Hướng xử lý
Doanh nghiệp thông báo tổn thất, phối hợp xác định nguyên nhân và cung cấp hồ sơ thiết bị. Sau đó, cần lập bảng kê riêng cho tủ điện, dây chuyền, hàng hóa và kết cấu công trình. Kết quả bồi thường phụ thuộc từng khoản thiệt hại và điều kiện hợp đồng.
Bài học: Một vụ cháy có thể có nhiều hạng mục thiệt hại với cách đánh giá trách nhiệm khác nhau.
7.2. Tình huống 2: Cháy kho hàng nhưng không còn hồ sơ tồn kho bản giấy
Bối cảnh giả định
Một kho chứa thành phẩm bị cháy, làm hư hỏng hàng hóa và hồ sơ lưu trữ tại kho. Bộ phận kế toán vẫn còn hóa đơn điện tử và dữ liệu xuất nhập trên hệ thống quản lý.
Vấn đề cần giải quyết
Số lượng hàng tồn cần được xác minh tại thời điểm xảy ra tổn thất, giá trị hàng hóa không thể xác định đơn thuần bằng số liệu ước lượng sau sự cố.
Hướng xử lý
Doanh nghiệp tổng hợp dữ liệu từ phần mềm, chứng từ nhập xuất và hồ sơ giao nhận. Nếu có chênh lệch, cần lập bảng đối chiếu và giải thích nguyên nhân.
Đặc biệt, cần kiểm tra giá trị và thời gian lưu trữ hàng hóa được ghi nhận trong hợp đồng.
Bài học: Khả năng khôi phục dữ liệu có thể quyết định mức độ đầy đủ của hồ sơ chứng minh thiệt hại.
7.3. Tình huống 3: Cháy nhà xưởng khi kiến nghị PCCC chưa được khắc phục
Bối cảnh giả định
Trước vụ cháy, cơ quan có thẩm quyền đã kiểm tra và yêu cầu cơ sở khắc phục một số tồn tại về PCCC. Khi xảy ra cháy, doanh nghiệp chưa hoàn thành một phần kiến nghị.
Vấn đề cần giải quyết
Cần xác định tồn tại nào chưa được khắc phục và thời hạn thực hiện. Quan trọng hơn, phải đánh giá việc không thực hiện có khiến thiệt hại tăng thêm hay không.
Hướng xử lý
Doanh nghiệp cung cấp biên bản kiểm tra và chứng cứ về những công việc đã hoàn thành. Sau đó, phối hợp đánh giá nguyên nhân cháy, mức độ thiệt hại và mối liên hệ với các kiến nghị chưa thực hiện.
Mức giảm trừ, nếu có, phải được xác định theo điều kiện pháp luật.
Bài học: Tuân thủ kiến nghị PCCC không chỉ liên quan đến an toàn mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bồi thường.
8. Liên hệ Bảo Việt Miền Nam – Tư vấn hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Khi xảy ra cháy nổ tại nhà xưởng, kho hàng hoặc cơ sở kinh doanh, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện đúng thủ tục có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm.
Bảo Việt Miền Nam hỗ trợ khách hàng tìm hiểu quy trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, hướng dẫn chuẩn bị chứng từ, đối chiếu phạm vi bảo hiểm và xác định đầu mối tiếp nhận yêu cầu bồi thường theo hợp đồng.
Với phương châm uy tín – minh bạch – tận tâm, Bảo Việt Miền Nam đồng hành cùng khách hàng trong việc tìm hiểu các giải pháp bảo hiểm tài sản và cháy nổ phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.
Thông tin liên hệ Bảo Việt Miền Nam:
- Hotline/Zalo: 0908 217 622
- Email: hotro@baovietmiennam.com
- Địa chỉ: 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP.HCM
Liên hệ Bảo Việt Miền Nam ngay hôm nay để được tư vấn về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và tìm hiểu các thủ tục cần thiết khi phát sinh tổn thất.
