Số ĐT: 0908 217 622 Email: nguyenthibich.loan@baoviet.com.vn
Cơ sở nào phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc? Tra quy định hiện hành
Cơ sở nào phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là câu hỏi nhiều chủ doanh nghiệp, nhà xưởng và cơ sở kinh doanh quan tâm. Không ít đơn vị chưa xác định được nghĩa vụ vì quy định áp dụng khác nhau theo công năng và quy mô.
Theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, có 44 nhóm cơ sở thuộc danh mục phải tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Bài viết của Bảo Việt Miền Nam giúp bạn tra cứu danh mục, đối chiếu điều kiện và xác định những bước cần thực hiện.
Mục lục
- 1. Cơ sở nào phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định hiện hành?
- 2. Danh mục 44 nhóm cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- 3. Cách tự kiểm tra cơ sở có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- 4. Những trường hợp thường gặp có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?
- 4.1. Nhà xưởng sản xuất có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?
- 4.2. Kho hàng, kho logistics có phải mua bảo hiểm cháy nổ?
- 4.3. Nhà ở kết hợp kinh doanh có phải tham gia bảo hiểm cháy nổ?
- 4.4. Chung cư, căn hộ và tòa nhà văn phòng có bắt buộc mua bảo hiểm?
- 4.5. Nhà hàng, khách sạn và cửa hàng kinh doanh có phải mua bảo hiểm?
- 4.6. Cơ sở nhỏ dưới ngưỡng quy định có cần mua bảo hiểm không?
- 5. Những trường hợp không bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ cần lưu ý
- 6. Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và không mua bị xử lý thế nào?
- 7. Hướng dẫn kiểm tra nghĩa vụ và tư vấn mua bảo hiểm cháy nổ tại Bảo Việt Miền Nam
- Tư vấn bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Bảo Việt Miền Nam
1. Cơ sở nào phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định hiện hành?
Theo khoản 1 Điều 35 Nghị định 105/2025/NĐ-CP, cơ sở thuộc danh mục tại Phụ lục VII phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Quy định áp dụng đối với tài sản của cơ sở, trừ những trường hợp ngoại lệ được pháp luật xác định.
Danh mục gồm 44 nhóm cơ sở, trải rộng từ nhà ở, công trình thương mại đến nhà máy, kho hàng và công trình đặc thù. Tuy nhiên, không phải tất cả cơ sở cùng ngành nghề đều có nghĩa vụ giống nhau.

1.1. Căn cứ pháp lý xác định cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ
Tính đến tháng 10/2026, việc xác định nghĩa vụ bảo hiểm cần căn cứ vào hệ thống văn bản pháp luật đang có hiệu lực.
Các văn bản quan trọng gồm:
| Văn bản pháp luật | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Kinh doanh bảo hiểm 08/2022/QH15 | Quy định chung về bảo hiểm bắt buộc |
| Luật PCCC và CNCH 55/2024/QH15 | Khung pháp lý về phòng cháy, chữa cháy |
| Nghị định 67/2023/NĐ-CP | Đối tượng tài sản, hợp đồng, phí và bồi thường |
| Nghị định 105/2025/NĐ-CP | Danh mục 44 nhóm cơ sở và các quy định sửa đổi |
| Nghị định 106/2025/NĐ-CP | Xử phạt vi phạm về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc |
| Nghị định 69/2026/NĐ-CP | Sửa đổi một số quy định xử phạt |
| Nghị định 220/2026/NĐ-CP | Sửa đổi các nội dung về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động xây dựng |
Nghị định 105/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Đây là căn cứ trực tiếp để xác định danh mục cơ sở phải tham gia bảo hiểm trong năm 2026.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, nhưng không trực tiếp thay đổi danh mục 44 nhóm cơ sở nêu trên.
Nguồn: Bộ Công an – Danh mục 44 cơ sở phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
1.2. Cơ sở thuộc diện quản lý PCCC có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Không phải mọi cơ sở thuộc diện quản lý phòng cháy, chữa cháy đều phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Nghĩa vụ bảo hiểm được xác định theo danh mục riêng tại Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
Cần phân biệt ba nhóm quy định:
- Phụ lục I: Danh mục cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC.
- Phụ lục II: Danh mục cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ.
- Phụ lục VII: Danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Đây là những danh mục phục vụ các mục đích quản lý khác nhau. Chủ cơ sở không nên chỉ dựa vào việc đã được kiểm tra PCCC để kết luận nghĩa vụ bảo hiểm.
1.3. Những tiêu chí quyết định nghĩa vụ mua bảo hiểm cháy nổ
Để xác định cơ sở nào phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, cần đối chiếu công năng và điều kiện cụ thể tại Phụ lục VII.
Những yếu tố thường được sử dụng gồm diện tích sàn, số tầng, khối tích, sức chứa và hạng nguy hiểm cháy nổ. Một số loại cơ sở được liệt kê trực tiếp mà không kèm ngưỡng quy mô.
Góc nhìn thực tế: Hai kho hàng có diện tích bằng nhau chưa chắc có cùng nghĩa vụ bảo hiểm. Loại hàng lưu trữ và hạng nguy hiểm cháy có thể dẫn đến điều kiện áp dụng khác nhau.
2. Danh mục 44 nhóm cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định 44 nhóm cơ sở phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Danh mục bao gồm công trình dân dụng, cơ sở sản xuất, thương mại, dịch vụ và các công trình chuyên ngành.
Để thuận tiện tra cứu, Bảo Việt Miền Nam phân chia các nhóm theo công năng sử dụng. Số thứ tự trong bảng tương ứng với danh mục chính thức, không phải thứ tự ưu tiên bảo hiểm.
2.1. Nhóm nhà ở, chung cư và công trình hỗn hợp
Những công trình có nhiều người sinh sống hoặc kết hợp nhiều công năng cần được đối chiếu kỹ. Điều kiện áp dụng có thể căn cứ vào số tầng, tổng diện tích hoặc phần diện tích phục vụ kinh doanh.
| STT | Loại cơ sở | Điều kiện áp dụng |
|---|---|---|
| 1 | Nhà chung cư, nhà ở tập thể | Từ 5 tầng hoặc tổng diện tích sàn từ 1.000 m² |
| 20 | Nhà đa năng, nhà hỗn hợp | Từ 3 tầng hoặc tổng diện tích sàn từ 500 m² |
| 44 | Nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh | Diện tích phục vụ sản xuất, kinh doanh từ 200 m² |
Riêng nhóm nhà đa năng, nhà hỗn hợp không bao gồm nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh thuộc mục 44. Việc xác định công năng đúng ngay từ đầu giúp tránh áp dụng sai ngưỡng.
2.2. Nhóm cơ sở kinh doanh, thương mại và dịch vụ
Các cơ sở thương mại thường được xác định nghĩa vụ bằng diện tích, số tầng hoặc đặc điểm hàng hóa. Riêng một số loại hình đặc thù có điều kiện riêng.
| STT | Nhóm cơ sở theo Phụ lục VII |
|---|---|
| 8 | Nhà hát, rạp chiếu phim, rạp xiếc |
| 9 | Trung tâm hội nghị, bảo tàng, thư viện, khu trưng bày đạt ngưỡng |
| 10 | Thủy cung, karaoke, vũ trường và cơ sở vui chơi, giải trí đạt ngưỡng |
| 11 | Chợ, trung tâm thương mại, siêu thị từ 300 m² |
| 12 | Cơ sở ăn uống và dịch vụ khác từ 300 m² |
| 13 | Cơ sở kinh doanh hàng hóa dễ cháy từ 200 m² |
| 14 | Cơ sở kinh doanh hàng khó cháy hoặc bao bì dễ cháy từ 1.000 m² |
| 15 | Cơ sở kinh doanh khí đốt tồn chứa trên 500 kg |
| 16 | Cửa hàng xăng dầu |
| 17 | Khách sạn, nhà nghỉ, cơ sở lưu trú đạt ngưỡng |
| 18 | Cơ sở bưu chính, viễn thông đạt ngưỡng |
| 19 | Trụ sở cơ quan, doanh nghiệp và tổ chức đạt ngưỡng |
Với khách sạn, nhà nghỉ và cơ sở lưu trú, ngưỡng áp dụng là từ 3 tầng hoặc tổng diện tích sàn từ 500 m². Trụ sở, nhà làm việc thuộc mục 19 cũng sử dụng hai ngưỡng này.
Riêng cơ sở karaoke, vui chơi, giải trí thuộc mục 10 cần đối chiếu điều kiện từ 2 tầng hoặc tổng diện tích sàn từ 300 m². Chủ cơ sở cần đọc đầy đủ nội dung từng mục để xác định đúng công năng.
2.3. Nhóm nhà xưởng, cơ sở sản xuất công nghiệp và kho hàng
Đối với doanh nghiệp sản xuất, hạng nguy hiểm cháy nổ là yếu tố quan trọng. Không thể xác định nghĩa vụ bảo hiểm chỉ bằng tổng diện tích nhà xưởng.
| STT | Nhóm cơ sở |
|---|---|
| 21 | Cơ sở lọc dầu, hóa dầu, chế biến khí, kho nhiên liệu và khí hóa lỏng |
| 24 | Cơ sở sản xuất, kho chứa vật liệu nổ, vũ khí và công cụ hỗ trợ |
| 25 | Cơ sở sản xuất công nghiệp có nhà hạng nguy hiểm cháy nổ A, B |
| 26 | Cơ sở sản xuất công nghiệp có nhà hạng nguy hiểm cháy C |
| 27 | Cơ sở sản xuất công nghiệp có nhà hạng D, E đạt ngưỡng |
| 28 | Kho hàng hạng A, B, C từ 200 m² |
| 29 | Kho dự trữ quốc gia |
| 30 | Kho hàng hạng D, E đạt ngưỡng |
| 31 | Nhà để xe, nhà trưng bày ô tô, xe máy từ 500 m² |
| 40 | Cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng xe cơ giới đường bộ từ 500 m² |
| 41 | Cơ sở sửa chữa phương tiện thủy, tàu biển từ 1.000 m² |
Đối với nhà sản xuất hạng D, E, điều kiện áp dụng là khối tích từ 5.000 m³ hoặc tổng diện tích sàn từ 1.000 m². Kho hàng hạng D, E cũng có ngưỡng tương ứng.
Góc nhìn thực tế: Một doanh nghiệp có cả nhà xưởng và kho thành phẩm cần kiểm tra từng công năng. Không nên mặc định tất cả hạng mục có cùng cách phân loại nguy hiểm cháy.
2.4. Nhóm trường học, cơ sở y tế và công trình công cộng
Danh mục bắt buộc còn bao gồm trường học, bệnh viện, công trình thể thao và cơ sở trợ giúp xã hội. Các nhóm này có ngưỡng áp dụng khác nhau, tùy đặc điểm sử dụng.
| STT | Nhóm cơ sở |
|---|---|
| 2 | Nhà trẻ, trường mẫu giáo, mầm non đạt ngưỡng |
| 3 | Trường phổ thông, đại học, cơ sở giáo dục và nghiên cứu đạt ngưỡng |
| 4 | Bệnh viện |
| 5 | Phòng khám, trạm y tế, cơ sở chăm sóc sức khỏe đạt ngưỡng |
| 6 | Sân vận động có khán đài từ 2.000 chỗ |
| 7 | Nhà thi đấu, cơ sở thể thao đạt ngưỡng |
| 43 | Cơ sở trợ giúp xã hội đạt ngưỡng |
Nhà trẻ, trường mầm non thuộc diện bắt buộc khi có từ 50 trẻ hoặc tổng diện tích sàn từ 500 m². Phòng khám và một số cơ sở y tế khác áp dụng ngưỡng từ 3 tầng hoặc 300 m².
Bệnh viện được liệt kê riêng tại mục 4. Vì vậy, không nên tự áp dụng ngưỡng diện tích của phòng khám cho bệnh viện.
2.5. Nhóm công trình năng lượng, giao thông và cơ sở đặc thù
Một số cơ sở hạ tầng thuộc danh mục bắt buộc do tính chất hoạt động đặc thù. Các nhóm này cần xác định theo loại công trình, cấp công trình hoặc thông số chuyên ngành.
| STT | Nhóm cơ sở |
|---|---|
| 22 | Nhà máy điện |
| 23 | Trạm biến áp từ 110 kV |
| 32 | Nhà máy nước, nhà máy xử lý chất thải |
| 33 | Một số công trình phục vụ hàng không |
| 34 | Cảng, bến thủy nội địa và bến cảng biển thuộc cấp quy định |
| 35 | Cảng cạn |
| 36 | Cảng cá loại II |
| 37 | Bến xe, trung tâm đăng kiểm, trạm dừng nghỉ đạt ngưỡng |
| 38 | Một số nhà ga và depot đường sắt đạt ngưỡng |
| 39 | Hầm đường bộ, đường sắt từ 500 m |
| 42 | Cơ sở hạt nhân |
Các bảng trên là bản tóm tắt để tra cứu nhanh. Khi xác định nghĩa vụ, cần đối chiếu nguyên văn từng mục tại Phụ lục VII.
Nguồn chính thức: Danh mục 44 nhóm cơ sở – Bộ Công an.
3. Cách tự kiểm tra cơ sở có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Chủ cơ sở có thể tự kiểm tra sơ bộ bằng cách xác định công năng, thông số công trình và danh mục pháp luật. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng cần dựa trên hồ sơ và tình trạng sử dụng thực tế.
Quy trình dưới đây giúp giảm nguy cơ bỏ sót nghĩa vụ hoặc mua bảo hiểm không phù hợp.
3.1. Bước 1 – Xác định loại hình và công năng sử dụng thực tế
Trước tiên, cần xác định cơ sở đang được sử dụng để làm gì. Một tòa nhà có thể đồng thời phục vụ văn phòng, kho hàng và hoạt động sản xuất.
Thông tin này cần đối chiếu với hồ sơ công trình và hoạt động thực tế. Không nên chỉ dựa vào ngành nghề ghi trong giấy đăng ký kinh doanh.
3.2. Bước 2 – Kiểm tra diện tích, số tầng và khối tích
Tiếp theo, cần xác định các thông số được sử dụng để phân loại cơ sở. Những dữ liệu này thường nằm trong bản vẽ, hồ sơ hoàn công hoặc tài liệu kỹ thuật.
Đặc biệt, phải phân biệt tổng diện tích sàn với diện tích phục vụ sản xuất, kinh doanh. Đây là hai tiêu chí không thể tự động thay thế cho nhau.
Ví dụ, nhà ở kết hợp kinh doanh cần kiểm tra phần diện tích sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Việc lấy toàn bộ diện tích ngôi nhà để kết luận có thể không chính xác.
3.3. Bước 3 – Đối chiếu Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP
Sau khi có thông số, chủ cơ sở cần tìm đúng nhóm tương ứng tại Phụ lục VII. Nếu công trình có nhiều công năng, phải xem xét từng phần có liên quan.
Với nhà xưởng và kho hàng, cần đặc biệt quan tâm hạng nguy hiểm cháy nổ. Việc tự ước lượng hạng này theo cảm tính có thể dẫn đến kết luận sai.
3.4. Bước 4 – Xem xét ngoại lệ và các trường hợp đặc biệt
Không phải mọi cơ sở được nhắc đến trong danh mục đều thuộc diện bắt buộc ở mọi quy mô. Cần kiểm tra đầy đủ điều kiện và ngoại lệ được quy định.
Nếu hồ sơ PCCC chưa phản ánh công năng hiện tại, cơ sở nên rà soát lại với đơn vị chuyên môn. Bảo hiểm không thay thế nghĩa vụ duy trì điều kiện an toàn PCCC.
3.5. Bước 5 – Lập danh mục tài sản và xác nhận nghĩa vụ
Khi xác định cơ sở thuộc diện bắt buộc, bước tiếp theo là rà soát tài sản cần bảo hiểm. Danh mục có thể gồm công trình, máy móc, thiết bị, hàng hóa và vật tư.
Thông tin cần thống nhất với doanh nghiệp bảo hiểm trước khi cấp hợp đồng. Điều này giúp hạn chế tình trạng bỏ sót tài sản hoặc kê khai sai địa điểm.
Góc nhìn thực tế: Doanh nghiệp nên lưu một bảng kiểm tra riêng cho từng địa điểm hoạt động. Việc này đặc biệt hữu ích khi có nhiều nhà xưởng, kho hàng hoặc chi nhánh.
4. Những trường hợp thường gặp có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?
Nhiều chủ cơ sở thường tìm kiếm câu trả lời theo loại hình kinh doanh thay vì tên văn bản pháp luật. Tuy nhiên, kết luận đúng phải dựa trên điều kiện cụ thể của từng cơ sở.
Những tình huống dưới đây là ví dụ minh họa cách đối chiếu quy định. Chúng không phải hồ sơ khách hàng thực tế hoặc kết luận thẩm định pháp lý.
4.1. Nhà xưởng sản xuất có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?
Có, nếu nhà xưởng thuộc một trong các nhóm sản xuất quy định tại Phụ lục VII. Việc xác định phụ thuộc vào hạng nguy hiểm cháy nổ và điều kiện của nhóm tương ứng.
Ví dụ, nhà sản xuất công nghiệp hạng nguy hiểm cháy C thuộc mục 26 của danh mục. Ngược lại, nhà hạng D, E cần đối chiếu thêm ngưỡng khối tích hoặc diện tích.
Chủ doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào diện tích nhà xưởng. Hồ sơ phân hạng nguy hiểm cháy đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa vụ.
4.2. Kho hàng, kho logistics có phải mua bảo hiểm cháy nổ?
Có thể có, tùy hạng nguy hiểm cháy và quy mô kho. Theo Phụ lục VII, kho hạng A, B, C thuộc diện bắt buộc khi tổng diện tích sàn từ 200 m².
Đối với kho hạng D, E, ngưỡng là khối tích từ 5.000 m³ hoặc tổng diện tích sàn từ 1.000 m².
Ví dụ, kho hàng hạng C rộng 250 m² thuộc diện phải mua bảo hiểm theo mục 28. Kết luận này dựa trên giả định việc phân hạng và diện tích đã được xác định đúng.
4.3. Nhà ở kết hợp kinh doanh có phải tham gia bảo hiểm cháy nổ?
Có, nếu đáp ứng điều kiện của mục 44 Phụ lục VII. Ngưỡng áp dụng là tổng diện tích phục vụ sản xuất, kinh doanh từ 200 m².
Một ngôi nhà có tổng diện tích 300 m² nhưng chỉ sử dụng 150 m² để kinh doanh chưa đương nhiên thuộc mục 44. Tuy nhiên, vẫn cần xem xét những nhóm cơ sở khác có thể áp dụng.
Người quản lý cần xác định rõ ranh giới giữa phần ở và phần kinh doanh. Hồ sơ công năng là căn cứ quan trọng để tránh đánh giá sai.
4.4. Chung cư, căn hộ và tòa nhà văn phòng có bắt buộc mua bảo hiểm?
Nhà chung cư từ 5 tầng hoặc tổng diện tích sàn từ 1.000 m² thuộc danh mục bắt buộc. Với văn phòng doanh nghiệp, ngưỡng tại mục 19 là từ 3 tầng hoặc 500 m².
Riêng chủ căn hộ cần kiểm tra phần tài sản đã được bảo hiểm trong hợp đồng của tòa nhà. Không thể kết luận mọi căn hộ phải mua thêm một hợp đồng riêng.
Góc nhìn thực tế: Trước khi mua mới, nên yêu cầu giấy chứng nhận bảo hiểm đang còn hiệu lực. Việc này giúp xác định phần tài sản đã được bảo vệ và phần chưa được kê khai.
4.5. Nhà hàng, khách sạn và cửa hàng kinh doanh có phải mua bảo hiểm?
Nhà hàng và cơ sở kinh doanh ăn uống có tổng diện tích sàn từ 300 m² thuộc mục 12. Khách sạn, nhà nghỉ thuộc diện bắt buộc khi cao từ 3 tầng hoặc có tổng diện tích sàn từ 500 m².
Với cửa hàng bán hàng hóa, phải xem xét đặc điểm hàng hóa và điều kiện của nhóm tương ứng. Không nên áp dụng chung một ngưỡng diện tích cho mọi cửa hàng.
4.6. Cơ sở nhỏ dưới ngưỡng quy định có cần mua bảo hiểm không?
Cơ sở dưới ngưỡng của một nhóm chưa chắc được miễn nghĩa vụ trong mọi trường hợp. Cần kiểm tra xem cơ sở có thuộc nhóm khác được liệt kê hay không.
Chẳng hạn, cửa hàng xăng dầu được nêu riêng trong danh mục. Vì vậy, không thể lấy ngưỡng diện tích của cơ sở kinh doanh thông thường để áp dụng.
5. Những trường hợp không bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ cần lưu ý
Không phải mọi doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc công trình đều có nghĩa vụ mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Việc xác định phải dựa trên danh mục, ngưỡng áp dụng và ngoại lệ pháp luật.
Đây cũng là vấn đề quan trọng giúp khách hàng tránh mua bảo hiểm chỉ vì hiểu nhầm quy định.
5.1. Cơ sở không thuộc danh mục bắt buộc có phải mua bảo hiểm không?
Nếu cơ sở không thuộc Phụ lục VII, nghĩa vụ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc không phát sinh chỉ vì cơ sở có hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, vẫn phải tuân thủ những quy định PCCC khác có liên quan.
Chủ cơ sở có thể cân nhắc bảo hiểm tự nguyện để bảo vệ tài sản. Phạm vi được bảo hiểm phụ thuộc vào sản phẩm và điều khoản hợp đồng.
5.2. Cơ sở chưa đạt ngưỡng diện tích hoặc quy mô có được miễn nghĩa vụ?
Cơ sở chưa đạt điều kiện của một mục có thể không thuộc diện bắt buộc theo mục đó. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra các mục khác và công năng thực tế.
Khi tăng diện tích, mở rộng quy mô hoặc chuyển đổi công năng, kết quả xác định nghĩa vụ có thể thay đổi. Vì vậy, cơ sở cần đánh giá lại sau những thay đổi quan trọng.
5.3. Ngoại lệ đối với cơ sở thuộc Bộ Quốc phòng và Bộ Công an
Khoản 1 Điều 35 Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định ngoại lệ đối với một số cơ sở thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng, Bộ Công an.
Điều kiện ngoại lệ gắn với mục đích quân sự, quốc phòng, an ninh và trật tự. Không nên hiểu rằng mọi cơ sở có liên quan đến hai bộ này đều tự động được miễn.
5.4. Cơ sở không thuộc diện bắt buộc có nên tham gia bảo hiểm tự nguyện?
Bảo hiểm tự nguyện có thể phù hợp với những cơ sở muốn chủ động quản lý rủi ro tài sản. Việc lựa chọn cần dựa trên giá trị tài sản, nguy cơ tổn thất và khả năng tài chính.
Khách hàng có thể tham khảo các giải pháp Bảo hiểm tài sản để tìm hiểu phạm vi bảo vệ phù hợp.
Lời khuyên Bảo Việt: Không thuộc diện bắt buộc không đồng nghĩa cơ sở không có nguy cơ cháy nổ. Quyết định mua tự nguyện nên dựa trên nhu cầu bảo vệ tài chính thực tế.
6. Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và không mua bị xử lý thế nào?
Khi cơ sở thuộc danh mục bắt buộc, tổ chức hoặc cá nhân có trách nhiệm cần bảo đảm việc tham gia bảo hiểm đúng quy định. Tuy nhiên, người ký hợp đồng không phải lúc nào cũng là người trực tiếp sử dụng tài sản.
Ngoài việc mua bảo hiểm, cần xác định đúng đối tượng, địa điểm, giá trị và thời hạn được bảo hiểm.
6.1. Chủ sở hữu, đơn vị quản lý hay bên thuê phải mua bảo hiểm?
Trách nhiệm thực hiện cần được xác định theo pháp luật, quyền sở hữu, quyền quản lý và thỏa thuận giữa các bên. Với tài sản cho thuê, không nên mặc định bên thuê luôn chịu toàn bộ nghĩa vụ.
Doanh nghiệp nên kiểm tra hợp đồng thuê và tình trạng bảo hiểm hiện tại. Điều quan trọng là tài sản thuộc diện bắt buộc được bảo hiểm đầy đủ, đúng chủ thể và đúng địa điểm.
Trong trường hợp có nhiều bên cùng sử dụng, nên thống nhất rõ trách nhiệm cung cấp hồ sơ. Điều này giúp tránh tranh chấp về tài sản khi phát sinh tổn thất.
6.2. Những tài sản nào phải được kê khai khi tham gia bảo hiểm?
Theo Điều 23 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, đối tượng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc gồm tài sản của cơ sở thuộc diện áp dụng. Các nhóm tài sản chính gồm:
- Nhà, công trình và tài sản gắn liền với công trình.
- Máy móc, thiết bị.
- Hàng hóa và vật tư, gồm nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm.
Địa điểm và đối tượng bảo hiểm phải được ghi rõ trong hợp đồng hoặc giấy chứng nhận. Đây là nội dung quan trọng cần kiểm tra trước khi thanh toán.
Nguồn: Bộ Tài chính – Giải đáp về đối tượng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
6.3. Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc bị xử phạt bao nhiêu?
Điều 17 Nghị định 106/2025/NĐ-CP quy định mức xử phạt theo hành vi và nhóm cơ sở. Từ ngày 20/04/2026, cần áp dụng thêm nội dung sửa đổi của Nghị định 69/2026/NĐ-CP.
| Hành vi vi phạm | Mức phạt đối với cá nhân |
|---|---|
| Không mua bảo hiểm đối với cơ sở nguy hiểm cháy, nổ nhóm 2 | 30–40 triệu đồng |
| Không mua bảo hiểm đối với cơ sở nguy hiểm cháy, nổ nhóm 1 | 40–50 triệu đồng |
| Mua thiếu đối tượng bảo hiểm hoặc không đúng mức phí theo quy định | 10–15 triệu đồng |
Theo Điều 4 Nghị định 106/2025/NĐ-CP, mức phạt đối với tổ chức có cùng hành vi bằng hai lần mức phạt cá nhân. Hộ gia đình và hộ kinh doanh áp dụng mức phạt đối với cá nhân.
Việc xác định nhóm 1 hoặc nhóm 2 phải căn cứ quy định phân loại cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ. Không thể suy ra nhóm xử phạt chỉ từ diện tích hoặc giá trị tài sản.
Nguồn: Nghị định 69/2026/NĐ-CP – Cổng thông tin Chính phủ.
6.4. Đã mua bảo hiểm tài sản thì có đáp ứng nghĩa vụ bắt buộc không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên tên hợp đồng bảo hiểm tài sản. Cần kiểm tra xem hợp đồng có đáp ứng đầy đủ yêu cầu của bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc hay không.
Theo Điều 27 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, giấy chứng nhận bảo hiểm bắt buộc phải thể hiện các thông tin quan trọng. Chúng gồm cơ sở, địa điểm, tài sản, số tiền, mức khấu trừ, thời hạn và phí bảo hiểm.
Doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị bảo hiểm kiểm tra hợp đồng hiện có trước khi mua mới. Việc này giúp tránh mua trùng nhưng vẫn bỏ sót phần bắt buộc.
7. Hướng dẫn kiểm tra nghĩa vụ và tư vấn mua bảo hiểm cháy nổ tại Bảo Việt Miền Nam
Sau khi xác định cơ sở thuộc diện bắt buộc, khách hàng cần chuẩn bị thông tin để được tư vấn bảo hiểm. Việc kê khai đầy đủ giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá đúng đối tượng và phương án bảo vệ.
Khách hàng có thể tìm hiểu bảo hiểm cháy nổ bắt buộc Bảo Việt trước khi gửi yêu cầu tư vấn và báo giá.
7.1. Những thông tin cần chuẩn bị trước khi liên hệ tư vấn
Để quá trình rà soát thuận lợi, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
- Tên, địa chỉ và loại hình hoạt động của cơ sở.
- Công năng, diện tích, số tầng và khối tích nếu có.
- Hồ sơ phân loại nguy hiểm cháy nổ đối với nhà xưởng, kho hàng.
- Danh mục tài sản, giá trị và địa điểm cần bảo hiểm.
- Hồ sơ PCCC liên quan và hợp đồng bảo hiểm hiện có.
Đây là thông tin phục vụ đánh giá ban đầu, không phải bộ hồ sơ bắt buộc giống nhau cho mọi trường hợp. Tùy mức độ rủi ro, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu bổ sung tài liệu.
7.2. Quy trình rà soát và lựa chọn bảo hiểm cháy nổ bắt buộc Bảo Việt
Khách hàng có thể thực hiện theo quy trình năm bước: cung cấp thông tin, xác định đối tượng, kiểm kê tài sản, nhận phương án bảo hiểm và kiểm tra hợp đồng.
Trước khi xác nhận tham gia, cần chú ý đến số tiền bảo hiểm, phạm vi, mức khấu trừ và điều khoản loại trừ. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tổng phí được báo.
Góc nhìn thực tế: Với doanh nghiệp có nhiều kho hoặc cơ sở sản xuất, nên lập danh sách theo từng địa điểm. Cách này giúp kiểm soát tài sản và thời hạn bảo hiểm thuận tiện hơn.
7.3. Liên hệ Bảo Việt Miền Nam để được hỗ trợ
Nếu chưa chắc chắn cơ sở nào phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, khách hàng có thể cung cấp thông tin để được hỗ trợ rà soát ban đầu.
Thông qua Bảo Việt Miền Nam, khách hàng có thể tìm hiểu sản phẩm, chuẩn bị hồ sơ và yêu cầu tư vấn phương án bảo hiểm phù hợp. Việc chấp nhận bảo hiểm và cấp giấy chứng nhận thực hiện theo quy định và điều kiện của doanh nghiệp bảo hiểm.
Tư vấn bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Bảo Việt Miền Nam
Cơ sở của bạn có thuộc diện phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc nhưng chưa xác định được điều kiện áp dụng?
Việc hiểu sai quy định có thể khiến doanh nghiệp mua thiếu bảo hiểm, kê khai sai tài sản hoặc không đáp ứng nghĩa vụ pháp lý. Ngược lại, mua bảo hiểm khi chưa rà soát nhu cầu cũng có thể dẫn đến chi phí chưa phù hợp.
Bảo Việt Miền Nam hỗ trợ khách hàng tìm hiểu bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, chuẩn bị thông tin cơ sở và yêu cầu tư vấn phương án bảo hiểm. Khách hàng có thể đề nghị kiểm tra danh mục tài sản, phạm vi bảo vệ và nội dung giấy chứng nhận trước khi tham gia.
Hãy chủ động rà soát nghĩa vụ ngay khi xây dựng, mở rộng hoặc thay đổi hoạt động của cơ sở. Một phương án bảo hiểm phù hợp cần vừa đáp ứng quy định, vừa phản ánh đúng giá trị và rủi ro tài sản.
Thông tin liên hệ:
BẢO VIỆT MIỀN NAM
- Website: baovietmiennam.com
- Hotline: 0908 217 622
Bảo Việt Miền Nam – Tư vấn rõ ràng, lựa chọn bảo hiểm phù hợp, đồng hành cùng nhu cầu bảo vệ tài sản của khách hàng.
