Số ĐT: 0908 217 622 Email: [email protected]
Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh Bảo Việt là giải pháp xem xét bồi thường tổn thất tài chính do sụt giảm doanh thu và hoặc chi phí hoạt động gia tăng khi hoạt động kinh doanh bị gián đoạn bởi một sự kiện được bảo hiểm theo đơn tài sản–thiệt hại vật chất. Sản phẩm không mặc định bảo hiểm mọi nguyên nhân khiến doanh nghiệp ngừng hoạt động hoặc giảm doanh thu.
Mục lục
- 1. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh Bảo Việt là gì?
- 2. Điều kiện nào kích hoạt trách nhiệm bảo hiểm?
- 3. Bảo hiểm có thể xem xét những tổn thất tài chính nào?
- 4. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh khác bảo hiểm tài sản thế nào?
- 5. Doanh nghiệp nào nên cân nhắc tham gia?
- 6. Số tiền bảo hiểm và số tiền bồi thường được xác định thế nào?
- 7. Những loại trừ và giới hạn nào cần lưu ý?
- 8. Phí bảo hiểm gián đoạn kinh doanh được tính thế nào?
- 9. Quy trình tham gia bảo hiểm Bảo Việt
- 10. Khi xảy ra gián đoạn, doanh nghiệp cần làm gì?
- 11. Sai lầm thường gặp khi thiết kế chương trình bảo hiểm
- 12. Có nên tham gia bảo hiểm gián đoạn kinh doanh?
1. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh Bảo Việt là gì?
Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh bảo vệ phần tổn thất tài chính phát sinh sau một thiệt hại vật chất được bảo hiểm. Trong khi đơn bảo hiểm tài sản xử lý thiệt hại đối với nhà xưởng, máy móc hoặc hàng hóa, phần gián đoạn kinh doanh tập trung vào hậu quả như doanh thu suy giảm và chi phí hoạt động cần thiết tăng lên.
Theo Bảo Hiểm Bảo Việt, phạm vi được mô tả là tổn thất tài chính do:
- Sụt giảm doanh thu.
- Gia tăng chi phí hoạt động.
- Hoạt động sản xuất, kinh doanh bị gián đoạn hoặc đình trệ.
- Nguyên nhân gián đoạn là một sự kiện được bảo hiểm theo đơn tài sản–thiệt hại vật chất.
Điểm quan trọng nhất là mối quan hệ nguyên nhân. Không phải cứ đóng cửa nhà máy, mất khách hàng hoặc giảm doanh thu là doanh nghiệp đương nhiên được bồi thường.
Có thể hình dung theo chuỗi sau:
Thiệt hại tài sản thuộc phạm vi → hoạt động bị cản trở → doanh thu hoặc chi phí bị ảnh hưởng → xem xét tổn thất hậu quả.
Ví dụ minh họa: một sự kiện gây thiệt hại cho dây chuyền sản xuất tại địa điểm được bảo hiểm. Nếu thiệt hại vật chất đó được chấp nhận theo đơn tài sản và trực tiếp khiến hoạt động sản xuất bị gián đoạn, phần tổn thất tài chính phát sinh mới có cơ sở được xem xét theo hợp đồng gián đoạn kinh doanh.
Đây chỉ là tình huống minh họa, không phải cam kết bồi thường cho một sự cố cụ thể.

2. Điều kiện nào kích hoạt trách nhiệm bảo hiểm?
Trách nhiệm bảo hiểm thường chỉ được kích hoạt khi đồng thời có tài sản bị mất mát, phá hủy hoặc hư hại; thiệt hại thuộc trách nhiệm của hợp đồng bảo hiểm tài sản đang có hiệu lực; và hoạt động kinh doanh bị gián đoạn do chính thiệt hại đó. Thiếu một mắt xích có thể làm yêu cầu không thuộc phạm vi bảo hiểm.
Hai quy tắc tổn thất hậu quả đang được Bảo Việt công khai đều đặt bảo hiểm tài sản làm điều kiện nền tảng. Theo đó, doanh nghiệp cần kiểm tra ba lớp:
Có thiệt hại vật chất thực tế
Tài sản sử dụng cho hoạt động kinh doanh tại địa điểm được bảo hiểm phải bị mất mát, phá hủy hoặc hư hại.
Thiệt hại vật chất thuộc phạm vi đơn tài sản
Trách nhiệm bồi thường phải được Bảo Việt chấp nhận theo hợp đồng bảo hiểm tài sản, hoặc lẽ ra được chấp nhận nếu tổn thất không thấp hơn mức loại trừ được quy định.
Có quan hệ trực tiếp với gián đoạn kinh doanh
Hoạt động kinh doanh phải bị cản trở hoặc gián đoạn do hậu quả của thiệt hại tài sản nói trên.
Điều này giúp phân biệt sản phẩm với bảo hiểm doanh thu chung. Các tình huống như thị trường suy giảm, đối thủ cạnh tranh tăng lên, sản phẩm mất sức mua hoặc doanh nghiệp tự ngừng hoạt động không tự động trở thành sự kiện được bảo hiểm.
Bảo Việt cũng nêu rõ khách hàng chỉ tham gia bảo hiểm gián đoạn kinh doanh khi đã tham gia bảo hiểm tài sản–thiệt hại vật chất của Bảo Việt.
3. Bảo hiểm có thể xem xét những tổn thất tài chính nào?
Theo các quy tắc được công khai, phần bảo hiểm lợi nhuận gộp tập trung vào hai thành phần: tổn thất do doanh thu sụt giảm và chi phí làm việc gia tăng cần thiết, hợp lý nhằm ngăn ngừa hoặc hạn chế mức giảm doanh thu. Các khoản tiết kiệm được trong thời gian gián đoạn có thể được khấu trừ khi tính toán.
| Thành phần | Nội dung cần hiểu |
|---|---|
| Sụt giảm doanh thu | Phần chênh lệch giữa doanh thu tiêu chuẩn và doanh thu đạt được trong thời hạn bồi thường do hậu quả của thiệt hại |
| Tỷ lệ lợi nhuận gộp | Tỷ lệ được xác định theo quy tắc và số liệu tài chính của doanh nghiệp |
| Chi phí làm việc gia tăng | Chi phí phát sinh cần thiết, hợp lý để ngăn ngừa hoặc hạn chế doanh thu bị giảm |
| Khoản tiết kiệm | Chi phí không còn phát sinh hoặc được cắt giảm do hoạt động bị gián đoạn |
| Giới hạn trách nhiệm | Không vượt quá số tiền bảo hiểm hoặc giới hạn ghi trong hợp đồng, trừ thỏa thuận khác |
Theo Quy tắc mọi rủi ro tài sản – Tổn thất hậu quả, chi phí làm việc gia tăng phải phục vụ mục đích ngăn ngừa hoặc hạn chế sự sụt giảm doanh thu. Quy tắc cũng đặt giới hạn dựa trên mức doanh thu bị giảm mà khoản chi phí đó giúp tránh được.
Vì vậy, không phải mọi chi phí phát sinh sau sự cố đều được bảo hiểm. Doanh nghiệp cần chứng minh:
- Chi phí có liên quan đến sự kiện bảo hiểm.
- Chi phí cần thiết và hợp lý.
- Chi phí hỗ trợ hạn chế tổn thất doanh thu.
- Khoản chi được ghi nhận bằng chứng từ phù hợp.
- Khoản chi không thuộc loại trừ hoặc vượt giới hạn hợp đồng.
Bảo hiểm tài sản có tự động bồi thường mất doanh thu không?
Không nên mặc định như vậy. Đơn bảo hiểm tài sản chủ yếu xử lý thiệt hại vật chất thuộc phạm vi. Phần mất doanh thu hoặc chi phí hoạt động tăng thêm cần được thu xếp bằng bảo hiểm gián đoạn kinh doanh hoặc điều khoản tổn thất hậu quả phù hợp.
Doanh nghiệp đang rà soát chương trình tài sản có thể tham khảo thêm trang bảo hiểm tài sản Bảo Việt để phân biệt các nhóm sản phẩm.
4. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh khác bảo hiểm tài sản thế nào?
Bảo hiểm tài sản tập trung vào tài sản bị hư hại; bảo hiểm gián đoạn kinh doanh tập trung vào ảnh hưởng tài chính phát sinh từ thiệt hại đó. Hai phần bổ trợ cho nhau nhưng không thể dùng thay thế. Có bảo hiểm tài sản không đồng nghĩa doanh nghiệp đã được bảo hiểm mất doanh thu.
| Tiêu chí | Bảo hiểm tài sản | Cháy nổ bắt buộc | Mọi rủi ro tài sản | Gián đoạn kinh doanh |
|---|---|---|---|---|
| Trọng tâm | Thiệt hại vật chất | Tài sản trước cháy, nổ theo quy định | Thiệt hại bất ngờ không bị loại trừ | Tổn thất tài chính hậu quả |
| Đối tượng chính | Nhà xưởng, máy móc, hàng hóa… | Tài sản của cơ sở thuộc diện áp dụng | Tài sản được kê khai | Lợi ích tài chính liên quan hoạt động kinh doanh |
| Điều kiện chính | Sự kiện thuộc hợp đồng | Cháy, nổ thuộc phạm vi pháp luật và hợp đồng | Nguyên nhân không bị loại trừ | Có thiệt hại vật chất làm hoạt động bị gián đoạn |
| Bắt buộc hay tự nguyện | Tùy sản phẩm | Bắt buộc với đối tượng luật định | Tự nguyện | Không đồng nhất với bảo hiểm bắt buộc |
| Cơ sở chi trả | Mức độ thiệt hại tài sản | Thiệt hại tài sản thuộc trách nhiệm | Thiệt hại tài sản thuộc trách nhiệm | Sụt giảm doanh thu, chi phí gia tăng và điều kiện hợp đồng |
Điều 8 Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện liệt kê bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động xây dựng và bảo hiểm bắt buộc được quy định tại luật khác. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh không được liệt kê thành một nhóm bắt buộc riêng tại điều này.
Doanh nghiệp thuộc diện nguy hiểm về cháy, nổ vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Tuy nhiên, việc hoàn thành nghĩa vụ bắt buộc không mặc nhiên bảo vệ toàn bộ tổn thất doanh thu sau sự cố.

5. Doanh nghiệp nào nên cân nhắc tham gia?
Bảo Việt liệt kê nhóm khách hàng gồm cơ quan chính quyền, nhà máy, xí nghiệp và các tổ chức, đơn vị hoặc cá nhân khác. Về quản trị rủi ro, nhu cầu đặc biệt đáng xem xét khi hoạt động phụ thuộc lớn vào một địa điểm, dây chuyền hoặc tài sản khó thay thế.
Doanh nghiệp có thể tự đánh giá bằng các câu hỏi sau:
- Nếu nhà xưởng ngừng hoạt động, doanh nghiệp có tiếp tục tạo doanh thu không?
- Mất bao lâu để sửa chữa hoặc thay thế máy móc quan trọng?
- Thiết bị có phải đặt hàng từ nước ngoài không?
- Doanh nghiệp có địa điểm sản xuất thay thế không?
- Các chi phí cố định nào vẫn phải thanh toán khi hoạt động bị dừng?
- Khả năng khôi phục sản lượng có chậm hơn việc sửa xong tài sản không?
- Hoạt động có phụ thuộc vào một dây chuyền, kho hàng hoặc hệ thống điện riêng không?
- Doanh thu có tính mùa vụ hoặc tập trung vào một số tháng không?
- Số liệu kế toán có đủ chi tiết để chứng minh doanh thu và chi phí không?
Nếu hoạt động phụ thuộc vào nhà cung cấp, khách hàng lớn, hạ tầng công cộng hoặc địa điểm bên ngoài, doanh nghiệp cần hỏi rõ liệu hợp đồng có điều khoản mở rộng tương ứng hay không. Không nên tự suy luận các phụ thuộc này được bảo hiểm chỉ từ tên sản phẩm.
6. Số tiền bảo hiểm và số tiền bồi thường được xác định thế nào?
Số tiền bảo hiểm phải được kê khai trên cơ sở lợi nhuận gộp và thời hạn bồi thường phù hợp với hợp đồng. Tổn thất do sụt giảm doanh thu được xác định dựa trên tỷ lệ lợi nhuận gộp và phần doanh thu thiếu hụt; chi phí gia tăng, khoản tiết kiệm, giới hạn trách nhiệm và bảo hiểm dưới mức cũng được xem xét.
Các thuật ngữ tài chính cần hiểu
| Thuật ngữ | Cách hiểu theo quy tắc Bảo Việt |
|---|---|
| Doanh thu | Khoản tiền đã trả hoặc có thể được trả cho hàng hóa đã bán, giao hoặc dịch vụ đã cung cấp tại địa điểm bảo hiểm |
| Doanh thu hằng năm | Doanh thu của 12 tháng ngay trước ngày xảy ra thiệt hại |
| Doanh thu tiêu chuẩn | Doanh thu của giai đoạn tương ứng với thời hạn bồi thường trong 12 tháng trước thiệt hại, có thể được điều chỉnh theo xu hướng và hoàn cảnh kinh doanh |
| Thiếu hụt doanh thu | Phần doanh thu thực tế giảm so với doanh thu tiêu chuẩn do hậu quả của thiệt hại |
| Tỷ lệ lợi nhuận gộp | Tỷ lệ lợi nhuận gộp trên doanh thu theo cơ sở quy định trong hợp đồng |
| Thời hạn bồi thường | Khoảng thời gian kết quả kinh doanh bị ảnh hưởng, tính từ khi xảy ra thiệt hại và không vượt quá thời hạn tối đa đã thỏa thuận |
Quy tắc Bảo Việt công khai hai cách xác định lợi nhuận gộp:
- Phương pháp trừ: dựa trên doanh thu, tồn kho, công việc đang thực hiện và các chi phí hoạt động không được bảo hiểm.
- Phương pháp cộng: dựa trên lợi nhuận ròng và các chi phí cố định được bảo hiểm.
Phương pháp áp dụng phải được thống nhất trong hợp đồng. Doanh nghiệp không nên dùng một con số “lợi nhuận gộp” lấy trực tiếp từ báo cáo kế toán nếu chưa kiểm tra định nghĩa của đơn bảo hiểm.
Nguy cơ kê khai thiếu số tiền bảo hiểm
Quy tắc quy định rằng nếu số tiền bảo hiểm kê khai thấp hơn mức được xác định theo tỷ lệ lợi nhuận gộp và doanh thu hằng năm, số tiền bồi thường có thể bị giảm theo tỷ lệ tương ứng.
Đây là lý do doanh nghiệp cần:
- Dự báo doanh thu của kỳ bảo hiểm.
- Tính đến xu hướng tăng trưởng hoặc thay đổi hoạt động.
- Kiểm tra ảnh hưởng của thời hạn bồi thường trên 12 tháng nếu được lựa chọn.
- Thống nhất số liệu giữa bộ phận tài chính, vận hành và tư vấn bảo hiểm.
- Cập nhật hợp đồng khi quy mô sản xuất thay đổi đáng kể.
Thời hạn bồi thường được lựa chọn như thế nào?
Thời hạn bồi thường không phải lúc nào cũng kết thúc khi tài sản được sửa xong. Doanh nghiệp có thể cần thêm thời gian để:
- Lắp đặt và chạy thử thiết bị.
- Khôi phục công suất.
- Bổ sung nguyên liệu.
- Kiểm định lại hệ thống.
- Kết nối lại chuỗi cung ứng.
- Khôi phục đơn hàng hoặc lượng khách.
Bảo Việt không công bố một thời hạn tối đa mặc định duy nhất trên trang sản phẩm. Hai quy tắc đều ghi thời hạn bồi thường tối đa theo giấy chứng nhận hoặc phụ lục hợp đồng.
Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn dựa trên kịch bản phục hồi thực tế, không tự áp dụng một mốc chung lấy từ website khác.
7. Những loại trừ và giới hạn nào cần lưu ý?
Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh không bảo hiểm mọi nguyên nhân gây ngừng hoạt động. Trách nhiệm phụ thuộc đồng thời vào phạm vi đơn tài sản, quy tắc tổn thất hậu quả, địa điểm, tài sản, số tiền bảo hiểm, mức khấu trừ hoặc thời gian miễn thường và các điều khoản được ghi trong hợp đồng.
Quy tắc mọi rủi ro tài sản – Tổn thất hậu quả công khai nhiều nhóm loại trừ, trong đó có thể kể đến:
- Hư hỏng dần, hao mòn hoặc khuyết tật vốn có.
- Một số tổn thất liên quan thiết kế sai, nguyên vật liệu có khuyết tật hoặc tay nghề.
- Mất mát không giải thích được hoặc thiếu hụt phát hiện qua kiểm kê.
- Hành động cố ý của người được bảo hiểm hoặc đại diện.
- Ngừng công việc.
- Chiến tranh, nổi dậy, khủng bố.
- Rủi ro hạt nhân và nhiễm phóng xạ.
- Một số nhóm tài sản không được kê khai cụ thể.
- Thiệt hại thuộc hợp đồng bảo hiểm chuyên biệt khác.
Phạm vi loại trừ giữa quy tắc mọi rủi ro tài sản và quy tắc cháy–rủi ro đặc biệt không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, danh sách trên không được dùng thay cho hợp đồng.
Trước khi ký, doanh nghiệp nên yêu cầu trả lời bằng văn bản các câu hỏi:
- Đơn tài sản làm cơ sở là sản phẩm nào?
- Những rủi ro nào của đơn tài sản được liên kết với phần gián đoạn?
- Địa điểm nào được bảo hiểm?
- Hoạt động kinh doanh nào được kê khai?
- Cơ sở tính lợi nhuận gộp là phương pháp nào?
- Chi phí cố định nào được bảo hiểm?
- Chi phí nào không được bảo hiểm?
- Thời hạn bồi thường tối đa là bao lâu?
- Có mức khấu trừ hoặc thời gian miễn thường không?
- Có giới hạn phụ hoặc điều khoản mở rộng nào?
- Doanh nghiệp phải thông báo những thay đổi nào trong thời hạn bảo hiểm?
- Những chứng từ tài chính nào cần duy trì

8. Phí bảo hiểm gián đoạn kinh doanh được tính thế nào?
Chưa tìm thấy biểu phí chung được Bảo Việt công khai cho mọi doanh nghiệp. Việc báo phí cần dựa trên hồ sơ rủi ro, chương trình bảo hiểm tài sản làm cơ sở, số tiền bảo hiểm, phạm vi, thời hạn bồi thường và điều kiện cụ thể được Bảo Việt chấp thuận.
Trong các nguồn chính thức đã kiểm tra, Bảo Việt không công bố một tỷ lệ phí có thể áp dụng chung cho mọi nhà máy hoặc ngành nghề.
Để buổi tư vấn hiệu quả hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước:
- Tên pháp nhân và ngành nghề hoạt động.
- Địa điểm cần bảo hiểm.
- Mô tả quy trình sản xuất, kinh doanh.
- Danh mục tài sản trọng yếu.
- Hợp đồng bảo hiểm tài sản hiện tại, nếu có.
- Báo cáo doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
- Dữ liệu mùa vụ hoặc kế hoạch tăng trưởng.
- Thời gian dự kiến sửa chữa, thay thế thiết bị chính.
- Phương án duy trì hoạt động tại địa điểm khác.
- Lịch sử sự cố và biện pháp quản lý rủi ro.
- Cơ sở lợi nhuận gộp dự kiến bảo hiểm.
- Thời hạn bồi thường doanh nghiệp muốn đánh giá.
Đây là checklist chuẩn bị tư vấn, không phải danh mục hồ sơ bắt buộc chính thức của Bảo Việt.
9. Quy trình tham gia bảo hiểm Bảo Việt
Doanh nghiệp có thể triển khai theo bảy bước:
Rà soát đơn bảo hiểm tài sản: Xác định tài sản, địa điểm và rủi ro vật chất đang được bảo hiểm.
Lập bản đồ gián đoạn: Ghi nhận máy móc, dây chuyền, nhà kho hoặc địa điểm có thể làm hoạt động bị đình trệ.
Ước tính thời gian phục hồi: Tính cả sửa chữa, nhập thiết bị, lắp đặt, chạy thử và khôi phục công suất.
Xác định cơ sở tài chính: Thống nhất doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí cố định và chi phí không được bảo hiểm.
Gửi giấy yêu cầu và hồ sơ rủi ro: Cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ để Bảo Việt thẩm định.
Đối chiếu bản chào bảo hiểm: So sánh phạm vi, loại trừ, số tiền bảo hiểm, thời hạn bồi thường, khấu trừ và giới hạn phụ.
Kiểm tra bộ hợp đồng trước khi phát hành: Đọc đồng thời giấy chứng nhận, quy tắc, phụ lục, danh mục tài sản và các điều khoản sửa đổi.
Không nên chỉ kiểm tra tên sản phẩm hoặc tổng phí. Quyền lợi thực tế nằm trong toàn bộ bộ hợp đồng.
10. Khi xảy ra gián đoạn, doanh nghiệp cần làm gì?
Doanh nghiệp cần ưu tiên an toàn, thông báo ngay cho Bảo Việt theo kênh ghi trên hợp đồng, thực hiện biện pháp hợp lý để hạn chế gián đoạn, bảo vệ chứng cứ và duy trì hồ sơ tài chính riêng cho sự cố. Khiếu nại tài sản và khiếu nại gián đoạn cần được phối hợp vì chúng có quan hệ trực tiếp.
Các bước thực hiện:
- Bảo đảm an toàn cho người và tài sản.
- Thông báo sự cố cho cơ quan chức năng khi cần.
- Thông báo ngay bằng văn bản cho Bảo Việt theo hợp đồng.
- Không tự ý thay đổi hiện trường ngoài yêu cầu an toàn hoặc hạn chế tổn thất.
- Phối hợp giám định thiệt hại vật chất.
- Lập mã theo dõi riêng cho chi phí và doanh thu liên quan sự cố.
- Lưu bằng chứng về hoạt động bị gián đoạn.
- Thực hiện biện pháp hợp lý để hạn chế mức giảm doanh thu.
- Ghi nhận doanh thu từ hoạt động thay thế, nếu có.
- Nộp hồ sơ và giải trình theo yêu cầu hợp đồng.
Chứng từ cần lưu giữ
Các quy tắc Bảo Việt công khai đề cập đến:
- Văn bản khiếu nại trình bày chi tiết tổn thất.
- Thông tin về các hợp đồng bảo hiểm khác có liên quan.
- Sổ sách kế toán và sổ sách kinh doanh.
- Hóa đơn, chứng từ và biên lai.
- Bảng cân đối kế toán.
- Bằng chứng và giải trình phục vụ xác minh.
- Văn bản cam kết tính xác thực khi được yêu cầu.
Tùy sự cố, Bảo Việt có thể yêu cầu tài liệu bổ sung. Doanh nghiệp nên xác nhận danh mục hồ sơ trực tiếp theo hợp đồng được cấp.
Phân biệt các mốc thời hạn
Quy tắc mọi rủi ro tài sản–tổn thất hậu quả năm 2015 yêu cầu thông báo ngay bằng văn bản và cung cấp khiếu nại chi tiết trong vòng 30 ngày sau khi kết thúc thời hạn bồi thường, trừ khi Bảo Việt đồng ý kéo dài bằng văn bản.
Trong khi đó, Điều 30 Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định thời hạn chung để nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường là một năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm, với ngoại lệ cho sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan và một số trường hợp khác theo luật.
Đây là các mốc có mục đích khác nhau. Do tài liệu quy tắc được ban hành trước Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành, doanh nghiệp nên:
- Thông báo ngay, không chờ đến thời hạn cuối.
- Tuân thủ các mốc ghi trong hợp đồng được cấp.
- Yêu cầu Bảo Việt xác nhận bằng văn bản khi cần gia hạn.
- Đối chiếu với pháp luật có hiệu lực tại thời điểm phát sinh sự kiện.
Điều 31 của Luật quy định việc bồi thường thực hiện theo thời hạn thỏa thuận trong hợp đồng; nếu không có thỏa thuận, thời hạn là 15 ngày kể từ khi doanh nghiệp bảo hiểm nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đây là quy định pháp lý chung, không phải lời hứa rằng mọi hồ sơ gián đoạn kinh doanh sẽ hoàn tất trong một số ngày cố định.
11. Sai lầm thường gặp khi thiết kế chương trình bảo hiểm
Chỉ mua bảo hiểm cho phần tài sản
Nhà xưởng và máy móc có thể được sửa chữa, nhưng doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với doanh thu suy giảm trong thời gian phục hồi. Hai lớp tổn thất cần được đánh giá riêng.
Chọn thời hạn bồi thường quá ngắn
Việc khôi phục doanh thu có thể kéo dài hơn thời gian sửa xong tài sản. Cần tính cả mua thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và khôi phục đơn hàng.
Đánh đồng lợi nhuận gộp bảo hiểm với chỉ tiêu kế toán
Định nghĩa trong hợp đồng có thể sử dụng phương pháp cộng hoặc phương pháp trừ. Dùng sai cơ sở có thể dẫn đến kê khai thiếu.
Không tính đến tăng trưởng và mùa vụ
Doanh thu tiêu chuẩn có thể cần điều chỉnh để phản ánh xu hướng và hoàn cảnh kinh doanh. Doanh nghiệp nên cung cấp dữ liệu đủ để giải thích biến động.
Mặc định “mọi rủi ro” nghĩa là không có loại trừ
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản vẫn có danh sách loại trừ. Nếu nguyên nhân thiệt hại vật chất không thuộc trách nhiệm, yêu cầu gián đoạn liên quan cũng có thể không được chấp nhận.
Không thông báo thay đổi rủi ro
Quy tắc yêu cầu xem xét những thay đổi làm gia tăng khả năng xảy ra thiệt hại. Khi thay đổi địa điểm, ngành nghề, quy trình hoặc tài sản trọng yếu, doanh nghiệp nên thông báo và yêu cầu xác nhận.
Không lưu dữ liệu tài chính riêng cho sự cố
Việc trộn chi phí khôi phục, chi phí hoạt động bình thường và chi phí gia tăng sẽ làm quá trình chứng minh tổn thất phức tạp hơn.
12. Có nên tham gia bảo hiểm gián đoạn kinh doanh?
Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi thiệt hại đối với nhà xưởng, máy móc hoặc tài sản trọng yếu có thể làm gián đoạn hoạt động và ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền.
Sản phẩm không thay thế bảo hiểm tài sản và cũng không bảo hiểm mọi trường hợp doanh thu suy giảm. Giá trị của chương trình phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng đơn tài sản làm cơ sở, xác định lợi nhuận gộp phù hợp, chọn đủ thời hạn bồi thường và đọc kỹ các điều kiện loại trừ.
Liên hệ tư vấn
Doanh nghiệp cần rà soát bảo hiểm tài sản, xác định thời hạn phục hồi hoặc nhận báo phí riêng có thể liên hệ kênh tư vấn Bảo Việt Miền Nam:
- Hotline/Zalo: 0908 217 622
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP.HCM
- Website: baovietmiennam.com
Bảo Việt Miền Nam là kênh tư vấn/đại lý. Doanh nghiệp bảo hiểm và đơn vị chịu trách nhiệm theo hợp đồng được cấp là Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt.
