Số ĐT: 0908 217 622 Email: [email protected]
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản Bảo Việt là chương trình bảo hiểm thiệt hại vật chất dành cho nhà xưởng, công trình đã đưa vào sử dụng, máy móc, hàng hóa và những tài sản hữu hình đủ điều kiện khác. Sản phẩm bảo vệ tài sản trước thiệt hại bất ngờ do nguyên nhân không bị loại trừ, phù hợp với doanh nghiệp cần phạm vi rộng hơn bảo hiểm cháy, nổ đơn thuần.
Mục lục
- 1. Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản là gì?
- 2. Những tài sản nào có thể được bảo hiểm?
- 3. Phạm vi bảo hiểm được xác định như thế nào?
- 4. Những loại trừ nào doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý?
- 5. Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản khác gì bảo hiểm cháy nổ bắt buộc?
- 6. Số tiền bảo hiểm và mức bồi thường được xác định ra sao?
- 7. Phí bảo hiểm mọi rủi ro tài sản được tính như thế nào?
- 8. Doanh nghiệp nên lựa chọn hợp đồng theo quy trình nào?
- 9. Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp cần làm gì?
- 10. Những sai lầm nào dễ tạo khoảng trống bảo hiểm?
- 11. Có nên lựa chọn bảo hiểm mọi rủi ro tài sản Bảo Việt?
1. Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản là gì?
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản là bảo hiểm cho thiệt hại vật chất bất ngờ đối với tài sản đã được kê khai, với điều kiện nguyên nhân gây thiệt hại không thuộc phần loại trừ. Tên gọi “mọi rủi ro” mô tả cách xây dựng phạm vi rộng, nhưng không có nghĩa mọi tài sản và mọi sự cố đều được bồi thường.
Theo Bảo hiểm Bảo Việt, đối tượng có thể là tài sản hữu hình trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc sử dụng mà người được bảo hiểm có quyền sở hữu, quản lý hoặc trông coi.
Điểm khác biệt của sản phẩm nằm ở cách tiếp cận: thay vì chỉ liệt kê một số rủi ro được bảo hiểm, hợp đồng xem xét thiệt hại bất ngờ do những nguyên nhân không bị loại trừ. Vì vậy, phần loại trừ, tài sản kê khai, địa điểm, số tiền bảo hiểm và mức khấu trừ có vai trò đặc biệt quan trọng.
Muốn xác định một tổn thất có thuộc phạm vi hay không, doanh nghiệp cần trả lời đồng thời:
- Tài sản có được kê khai trong hợp đồng không?
- Tài sản có nằm tại đúng địa điểm bảo hiểm không?
- Sự cố có xảy ra trong thời hạn bảo hiểm không?
- Thiệt hại có mang tính bất ngờ và thuộc thiệt hại vật chất không?
- Nguyên nhân có rơi vào loại trừ hay điều kiện hạn chế nào không?
Chỉ tên sản phẩm chưa đủ để kết luận một tổn thất sẽ được chi trả.

2. Những tài sản nào có thể được bảo hiểm?
Bảo Việt giới thiệu sản phẩm cho nhà, nhà xưởng, công trình đã đưa vào sử dụng, máy móc, phương tiện lao động, hàng hóa, nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Tuy nhiên, mỗi tài sản phải được kê khai phù hợp và không thuộc nhóm tài sản bị loại trừ trong quy tắc hoặc hợp đồng.
Nhóm tài sản Bảo Việt giới thiệu
Những nhóm tài sản điển hình gồm:
- Nhà xưởng, nhà kho và tòa nhà văn phòng.
- Công trình xây dựng đã hoàn thành và đưa vào sử dụng.
- Vật tư kiến trúc và trang thiết bị gắn với công trình.
- Máy móc, thiết bị và phương tiện lao động phục vụ sản xuất.
- Nguyên vật liệu.
- Sản phẩm dở dang, bán thành phẩm và thành phẩm.
- Hàng hóa, vật tư lưu kho.
- Những tài sản hữu hình khác được Bảo Việt chấp thuận và ghi nhận trong hợp đồng.
Danh sách trên được tổng hợp từ trang sản phẩm Bảo Việt. Việc một tài sản thuộc nhóm phù hợp không đồng nghĩa tài sản đó tự động được bảo hiểm nếu chưa được kê khai.
Doanh nghiệp nên lập bảng tài sản theo từng địa điểm và từng nhóm. Mỗi dòng cần thể hiện mô tả tài sản, số lượng, giá trị kê khai, công năng và nơi sử dụng.
Tài sản nào cần sản phẩm chuyên biệt?
Quy tắc bảo hiểm Bảo Việt loại trừ hoặc giới hạn một số nhóm tài sản, chẳng hạn:
- Xe cơ giới có giấy phép lưu hành.
- Tài sản đang được vận chuyển ngoài địa điểm bảo hiểm.
- Công trình đang xây dựng, lắp đặt hoặc phá dỡ.
- Máy móc trong quá trình lắp đặt, di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
- Tài sản đang sửa chữa, chạy thử hoặc lắp đặt.
- Tàu thủy, máy bay và phương tiện chuyên biệt.
- Tài sản đã được bảo hiểm bằng hợp đồng chuyên biệt khác.
Doanh nghiệp cần chọn đúng sản phẩm theo trạng thái của tài sản. Một dây chuyền đang vận hành ổn định và dây chuyền đang lắp đặt có thể cần hai cấu trúc bảo hiểm khác nhau.
Bạn có thể tham khảo thêm trang bảo hiểm máy móc thiết bị hoặc bảo hiểm xây dựng và lắp đặt để phân loại đúng nhu cầu.
3. Phạm vi bảo hiểm được xác định như thế nào?
Phạm vi bảo hiểm được xác định bằng toàn bộ bộ hợp đồng, không chỉ bằng tên sản phẩm. Doanh nghiệp cần đọc đồng thời quy tắc, giấy chứng nhận bảo hiểm, danh mục tài sản, bản chào phí, mức khấu trừ, điều khoản bổ sung và những giới hạn riêng của từng hạng mục.
Năm lớp cần kiểm tra
Một cách thực tế để đọc bản chào là kiểm tra theo năm lớp:
| Lớp kiểm tra | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Tài sản | Tài sản nào được ghi cụ thể trong danh mục? |
| Không gian và thời gian | Tài sản được bảo hiểm tại địa điểm nào và trong thời hạn nào? |
| Nguyên nhân | Thiệt hại có bất ngờ và không lường trước được không? |
| Loại trừ | Nguyên nhân hoặc tài sản có thuộc phần loại trừ không? |
| Giới hạn tài chính | Số tiền bảo hiểm, giới hạn phụ và mức khấu trừ là bao nhiêu? |
Doanh nghiệp chỉ nên so sánh phí sau khi năm lớp trên đã tương đương. Hai báo giá có mức phí khác nhau có thể đang cung cấp hai phạm vi không giống nhau.
“Mọi rủi ro” có phải mọi thiệt hại đều được bồi thường?
Không. Một sự cố chỉ được xem xét nếu tài sản thuộc đối tượng bảo hiểm, sự kiện xảy ra đúng địa điểm và thời hạn, nguyên nhân không bị loại trừ và người được bảo hiểm đã tuân thủ nghĩa vụ hợp đồng.
Ví dụ minh họa: một máy sản xuất có thể được kê khai trong danh mục tài sản. Tuy nhiên, nếu hư hỏng chỉ phát sinh từ trục trặc cơ hoặc điện bên trong, quy tắc cơ bản đang công khai của Bảo Việt xếp nguyên nhân này vào nhóm loại trừ. Doanh nghiệp cần kiểm tra có hợp đồng hỏng hóc máy móc hoặc điều khoản bổ sung riêng hay không.
Ví dụ trên chỉ giải thích cách đọc hợp đồng, không phải cam kết bồi thường cho một trường hợp cụ thể.

4. Những loại trừ nào doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý?
Quy tắc cơ bản của Bảo Việt loại trừ nhiều nguyên nhân và tài sản chuyên biệt. Các nhóm đáng chú ý gồm hao mòn, khuyết tật nội tại, trộm cướp, hỏng hóc cơ điện, tổn thất gián tiếp, chiến tranh, khủng bố và những tài sản cần hợp đồng chuyên biệt.
Nhóm nguyên nhân bị loại trừ
| Nhóm loại trừ | Ví dụ được nêu trong quy tắc | Việc doanh nghiệp nên làm |
|---|---|---|
| Hao mòn và xuống cấp | Hao mòn, gỉ, ăn mòn, hư hỏng dần | Duy trì bảo trì và phân biệt sự cố bất ngờ với xuống cấp tự nhiên |
| Lỗi nội tại | Thiết kế lỗi, vật liệu khuyết tật, tay nghề kém | Kiểm tra bảo hành, trách nhiệm nhà cung cấp và bảo hiểm kỹ thuật |
| Mất mát tài sản | Trộm cướp, gian lận, thiếu hụt kiểm kê, mất mát không giải thích được | Không mặc định trộm cướp thuộc phạm vi cơ bản |
| Máy móc | Hỏng hóc hoặc trục trặc cơ, điện | Đánh giá sản phẩm hỏng hóc máy móc riêng |
| Tổn thất gián tiếp | Ngừng việc, trì hoãn, mất thị trường và tổn thất hậu quả | Xem xét bảo hiểm gián đoạn kinh doanh |
| Rủi ro chính trị đặc biệt | Chiến tranh, nổi dậy, khủng bố | Chỉ kết luận khi có điều khoản riêng bằng văn bản |
| Hạt nhân | Phóng xạ và vật liệu dùng cho vũ khí hạt nhân | Thuộc nhóm loại trừ chuyên biệt |
| Hành vi cố ý | Hành động cố ý của người được bảo hiểm hoặc đại diện | Xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ và khai báo trung thực |
Bảng trên chỉ tóm tắt. Doanh nghiệp phải đọc toàn văn quy tắc Bảo Việt và hợp đồng được cấp.
Nhóm tài sản không mặc nhiên được bảo hiểm
Một số nhóm cần kiểm tra đặc biệt:
- Tiền, séc, chứng phiếu, kim loại quý và vật quý hiếm.
- Tài liệu, sổ sách, hồ sơ, mô hình, khuôn mẫu và bản thiết kế.
- Thiết bị điện tử, máy tính và thiết bị xử lý dữ liệu.
- Xe cơ giới, tàu thủy, máy bay và phương tiện tương tự.
- Tài sản đang vận chuyển.
- Đất đai và một số công trình hạ tầng.
- Súc vật sống, cây trồng và cây đang phát triển.
- Tài sản đang xây dựng, lắp đặt, di chuyển, sửa chữa hoặc chạy thử.
- Tài sản đã thuộc một hợp đồng bảo hiểm chuyên biệt khác.
Quy tắc có những ngoại lệ hoặc điều kiện riêng đối với một số tài sản. Vì vậy, không nên chuyển danh sách tóm tắt này thành khẳng định tuyệt đối mà không đọc điều khoản đầy đủ.
5. Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản khác gì bảo hiểm cháy nổ bắt buộc?
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản là chương trình bảo hiểm thiệt hại vật chất có phạm vi dựa trên các nguyên nhân không bị loại trừ. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc áp dụng cho những đối tượng do pháp luật quy định và phải đáp ứng điều kiện, giấy chứng nhận, số tiền và mức phí theo quy định hiện hành.
| Tiêu chí | Mọi rủi ro tài sản | Cháy, nổ bắt buộc | Gián đoạn kinh doanh |
|---|---|---|---|
| Tính chất | Sản phẩm bảo hiểm tài sản theo thỏa thuận | Bắt buộc với đối tượng thuộc diện luật định | Sản phẩm bổ sung theo thỏa thuận |
| Trọng tâm | Thiệt hại vật chất do nguyên nhân không bị loại trừ | Thiệt hại tài sản do cháy, nổ theo quy định | Sụt giảm doanh thu hoặc tăng chi phí hoạt động do gián đoạn đủ điều kiện |
| Đối tượng | Tài sản hữu hình được kê khai | Tài sản thuộc cơ sở phải tham gia | Lợi ích tài chính gắn với hoạt động kinh doanh |
| Căn cứ | Quy tắc, giấy chứng nhận và phụ lục | Pháp luật hiện hành và hợp đồng | Quy tắc, thời gian bồi thường và số liệu tài chính |
| Có thay thế nhau không? | Không mặc định | Không bảo vệ mọi rủi ro tài sản | Không thay thế bảo hiểm thiệt hại vật chất |
Khoản 2 Điều 8 Luật Kinh doanh bảo hiểm liệt kê bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc trong nhóm sản phẩm bắt buộc. Khung pháp lý liên quan hiện cần được đọc cùng Luật 139/2025/QH15 và Nghị định 220/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc không nên mặc định rằng hợp đồng mọi rủi ro tài sản tự động hoàn thành nghĩa vụ cháy, nổ bắt buộc. Cần yêu cầu đơn vị tư vấn xác nhận bằng văn bản và kiểm tra giấy chứng nhận được cấp.
Bảo Việt cũng cung cấp riêng bảo hiểm gián đoạn kinh doanh. Trang sản phẩm chính thức cho biết khách hàng chỉ tham gia sản phẩm này khi đã có bảo hiểm tài sản – thiệt hại vật chất của Bảo Việt.

6. Số tiền bảo hiểm và mức bồi thường được xác định ra sao?
Số tiền bảo hiểm là giới hạn được ghi cho từng hạng mục hoặc toàn bộ tài sản, không phải khoản tiền chắc chắn được thanh toán khi xảy ra sự cố. Bồi thường còn phụ thuộc thiệt hại thực tế, cơ sở định giá, giới hạn trách nhiệm, mức khấu trừ và các điều kiện trong hợp đồng.
| Thuật ngữ | Cách hiểu khi kiểm tra hợp đồng |
|---|---|
| Giá trị bảo hiểm | Giá trị của tài sản dùng làm cơ sở xác định nhu cầu bảo hiểm theo phương pháp đã thỏa thuận |
| Số tiền bảo hiểm | Số tiền được ghi cho tài sản hoặc hạng mục trong giấy chứng nhận, phụ lục |
| Giới hạn trách nhiệm | Mức tối đa áp dụng cho một hạng mục, sự kiện hoặc quyền lợi cụ thể |
| Mức khấu trừ | Phần tổn thất không thuộc trách nhiệm chi trả của Bảo Việt cho mỗi tổn thất theo hợp đồng |
| Bồi thường | Khoản được xác định sau khi đánh giá tổn thất và áp dụng toàn bộ điều kiện hợp đồng |
Theo quy tắc chính thức, Bảo Việt có thể bồi thường theo giá trị tài sản tại thời điểm mất mát, theo mức độ hư hại hoặc lựa chọn phục hồi, thay thế. Trách nhiệm không vượt quá số tiền bảo hiểm hoặc hạn mức ghi trong giấy chứng nhận và phụ lục.
Bảo hiểm dưới giá trị
Nếu số tiền bảo hiểm của một hạng mục thấp hơn giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm bắt đầu xảy ra thiệt hại, quy tắc quy định trách nhiệm bồi thường có thể bị giảm theo tỷ lệ tương ứng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chủ động hạ giá trị kê khai chỉ để giảm phí. Danh mục tài sản nên được rà soát khi mua mới thiết bị, mở rộng nhà xưởng, tăng hàng tồn kho hoặc đến kỳ tái tục.
Mức khấu trừ
Quy tắc không công bố một mức khấu trừ chung cho mọi khách hàng. Mức áp dụng phải được ghi trong giấy chứng nhận bảo hiểm và được tính sau khi áp dụng các điều kiện khác, bao gồm điều kiện bảo hiểm dưới giá trị.
Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp cần đặt phí và mức khấu trừ trong cùng một bảng. Báo giá có phí thấp hơn nhưng khấu trừ cao hơn có thể làm tăng phần chi phí doanh nghiệp phải tự chịu sau sự cố.
7. Phí bảo hiểm mọi rủi ro tài sản được tính như thế nào?
Bảo Việt không công bố một tỷ lệ phí cố định trên trang sản phẩm bảo hiểm mọi rủi ro tài sản. Bản chào phí cần được xây dựng theo tài sản, đặc điểm hoạt động, thông tin rủi ro, phạm vi yêu cầu và điều kiện được thỏa thuận cho từng doanh nghiệp.
Trang chính thức cho biết Bảo Việt có thể tư vấn xây dựng bản chào cùng các quyền lợi bổ sung phù hợp dựa trên thông tin dịch vụ và khả năng chi trả của doanh nghiệp. Trang không công bố một mức giá hoặc tỷ lệ phí áp dụng chung.
Để việc khảo sát và báo giá thuận lợi, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
- Tên, địa chỉ và ngành nghề hoạt động.
- Danh sách các địa điểm cần bảo hiểm.
- Danh mục nhà xưởng, máy móc, thiết bị và hàng hóa.
- Giá trị kê khai của từng nhóm tài sản.
- Công năng của từng khu vực.
- Vật liệu xây dựng và kết cấu công trình.
- Thông tin hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
- Quy trình bảo trì máy móc.
- Lịch sử sự cố và tổn thất nếu có.
- Mức khấu trừ dự kiến.
- Những rủi ro hoặc điều khoản mở rộng cần xem xét.
- Hợp đồng thuê, tín dụng hoặc yêu cầu của đối tác nếu có nghĩa vụ bảo hiểm.
Đây là checklist chuẩn bị mang tính khuyến nghị, không phải danh mục hồ sơ bắt buộc được Bảo Việt công bố cho mọi trường hợp.
8. Doanh nghiệp nên lựa chọn hợp đồng theo quy trình nào?
Quy trình lựa chọn nên bắt đầu từ danh mục tài sản và tổn thất tiềm tàng, sau đó mới xác định phạm vi, số tiền bảo hiểm, mức khấu trừ và phí. Cách làm này hạn chế tình trạng chọn báo giá thấp nhưng để lại khoảng trống bảo hiểm lớn.
- Lập danh mục tài sản: Phân loại tòa nhà, máy móc, thiết bị, nguyên liệu và hàng tồn kho.
- Xác định quyền lợi bảo hiểm: Kiểm tra doanh nghiệp có quyền sở hữu, quản lý hoặc trách nhiệm đối với tài sản hay không.
- Kiểm tra nghĩa vụ bắt buộc: Đối chiếu bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, nghĩa vụ trong xây dựng, hợp đồng tín dụng và hợp đồng thuê.
- Xác định giá trị kê khai: Thống nhất phương pháp định giá với đơn vị bảo hiểm và tránh bảo hiểm dưới giá trị.
- Đánh giá rủi ro trọng yếu: Xem xét cháy nổ, thiên tai, rò rỉ nước, va chạm, máy móc và nguy cơ gián đoạn.
- Yêu cầu bản chào chi tiết: Bản chào cần thể hiện tài sản, địa điểm, phạm vi, loại trừ, khấu trừ, giới hạn và điều khoản bổ sung.
- So sánh trên cùng cơ sở: Không so sánh phí giữa hai chương trình có phạm vi hoặc mức khấu trừ khác nhau.
- Kiểm tra bộ chứng từ cấp đơn: Đọc quy tắc, giấy chứng nhận, phụ lục, danh mục tài sản và xác nhận thanh toán.
Trước khi ký, hãy yêu cầu trả lời rõ:
- Trộm cướp có được mở rộng hay không?
- Hỏng hóc cơ hoặc điện có thuộc phạm vi không?
- Thiết bị điện tử được xử lý theo điều khoản nào?
- Tài sản ngoài trời có bị hạn chế bởi rủi ro thời tiết không?
- Chi phí dọn dẹp có được ghi nhận không?
- Bảo hiểm có đáp ứng nghĩa vụ cháy nổ bắt buộc không?
- Doanh thu bị gián đoạn có cần hợp đồng riêng không?
- Những thay đổi nào phải thông báo trong thời hạn bảo hiểm?
9. Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp cần làm gì?
Doanh nghiệp cần ưu tiên an toàn, hạn chế tổn thất tiếp tục và thông báo bằng văn bản cho Bảo Việt ngay khi xảy ra sự cố có thể dẫn đến yêu cầu bồi thường. Sau đó, cần bảo vệ chứng cứ, phối hợp giám định và cung cấp hồ sơ chi tiết theo quy tắc và hợp đồng.
Theo quy tắc đang công khai, người được bảo hiểm cần:
- Thực hiện ngay các biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại.
- Tìm lại hoặc bảo vệ tài sản bị mất nếu điều kiện cho phép.
- Thông báo bằng văn bản cho Bảo Việt.
- Thông báo cơ quan công an nếu sự việc liên quan trộm cướp, nghi ngờ trộm cướp hoặc hành động ác ý.
- Không tự ý tiêu hủy tài sản hoặc làm mất chứng cứ cần cho giám định.
- Lập danh sách tài sản bị thiệt hại và đánh giá giá trị tại thời điểm xảy ra sự cố.
- Cung cấp thông tin về những hợp đồng bảo hiểm khác có liên quan.
- Phối hợp cung cấp hóa đơn, biên lai, sổ sách, dữ liệu kỹ thuật và bằng chứng được yêu cầu hợp lý.
Quy tắc yêu cầu chuyển hồ sơ khiếu nại bằng văn bản trong vòng 30 ngày, hoặc thời gian dài hơn nếu được Bảo Việt đồng ý bằng văn bản.
Không nên công bố một thời gian “Bảo Việt chắc chắn giải quyết trong X ngày” nếu chưa có căn cứ từ hợp đồng hoặc quy trình đang áp dụng cho hồ sơ cụ thể.

10. Những sai lầm nào dễ tạo khoảng trống bảo hiểm?
Hiểu “mọi rủi ro” là không có loại trừ
Đây là sai lầm quan trọng nhất. Quy tắc cơ bản có cả loại trừ nguyên nhân và loại trừ tài sản.
Mặc định trộm cướp được bảo hiểm
Trộm cướp và nỗ lực trộm cướp nằm trong nhóm loại trừ của quy tắc cơ bản đang được Bảo Việt công khai. Chỉ kết luận có phạm vi khi hợp đồng thể hiện rõ bằng văn bản.
Mặc định hỏng hóc máy móc được bảo hiểm
Hỏng hóc cơ hoặc điện và trục trặc của máy móc cũng thuộc nhóm loại trừ cơ bản. Doanh nghiệp có dây chuyền sản xuất trọng yếu nên đánh giá bảo hiểm hỏng hóc máy móc riêng.
Kê khai số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị tài sản
Điều này có thể dẫn đến bồi thường theo tỷ lệ, khiến doanh nghiệp phải tự chịu một phần lớn hơn sau tổn thất.
Bỏ qua tổn thất doanh thu
Quy tắc thiệt hại vật chất loại trừ tổn thất gián tiếp hoặc hậu quả. Nếu doanh nghiệp lo ngại mất doanh thu và tăng chi phí hoạt động, cần xem xét bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
Không thông báo khi rủi ro thay đổi
Quy tắc yêu cầu có sự chấp thuận bằng điều khoản bổ sung trong một số trường hợp như:
- Hoạt động kinh doanh thay đổi làm tăng rủi ro.
- Địa điểm bị bỏ trống quá 30 ngày.
- Tài sản được chuyển sang địa điểm khác.
- Quyền lợi đối với tài sản được chuyển giao.
Doanh nghiệp nên thông báo trước khi thay đổi, không đợi đến khi xảy ra tổn thất.
11. Có nên lựa chọn bảo hiểm mọi rủi ro tài sản Bảo Việt?
Sản phẩm phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi cần bảo vệ đồng thời nhà xưởng, máy móc, vật tư và hàng hóa trước nhiều nguyên nhân thiệt hại vật chất. Quyết định nên dựa trên phạm vi hợp đồng, loại trừ, khấu trừ và chất lượng tư vấn, không chỉ dựa trên thương hiệu hoặc mức phí.
Trên trang sản phẩm, Bảo Việt công bố các dịch vụ hỗ trợ gồm tư vấn quản lý rủi ro, khuyến cáo biện pháp đề phòng tổn thất, mạng lưới khai thác và năng lực xử lý các hồ sơ tài sản phức tạp. Đây là thông tin tự công bố của thương hiệu và cần được đánh giá cùng bản chào cụ thể.
Một bản chào phù hợp cần trả lời được ba câu hỏi:
- Tài sản trọng yếu đã được kê khai đầy đủ chưa?
- Nguyên nhân có khả năng tạo tổn thất lớn đã được xử lý thế nào?
- Sau khi áp dụng loại trừ, khấu trừ và giới hạn, doanh nghiệp còn phải tự chịu bao nhiêu?
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản có phạm vi rộng nhưng không phải hợp đồng “không có loại trừ”. Giá trị thực tế của sản phẩm nằm ở việc kê khai đúng tài sản, xác định số tiền bảo hiểm phù hợp, hiểu rõ mức khấu trừ và xử lý đầy đủ những khoảng trống như hỏng hóc máy móc hoặc gián đoạn kinh doanh.
Trước khi tham gia bảo hiểm mọi rủi ro tài sản Bảo Việt, doanh nghiệp nên yêu cầu bộ quy tắc đang áp dụng, bản chào chi tiết và xác nhận bằng văn bản đối với mọi điều khoản mở rộng.
Liên hệ Bảo Việt Miền Nam
Doanh nghiệp cần rà soát danh mục tài sản hoặc yêu cầu báo giá có thể liên hệ Bảo Việt Miền Nam:
- Hotline/Zalo: 0908 217 622
- Email: [email protected]
- Website: https://baovietmiennam.com
Khi liên hệ, nên gửi kèm danh mục tài sản, địa điểm, ngành nghề và phạm vi mong muốn để quá trình tư vấn chính xác hơn.
